Việt Nam hiện nằm trong nhóm 20 quốc gia có mức độ đa dạng sinh học cao nhất thế giới. Hệ sinh thái rừng nhiệt đới, vùng đất ngập nước, sông ngòi và ven biển là nơi cư trú của hàng chục nghìn loài động thực vật. Tuy nhiên, biến đổi khí hậu, mưa cực đoan và các can thiệp nhân tạo như đập thủy điện, chuyển đổi mục đích sử dụng đất đang làm thay đổi quy luật lũ tự nhiên, đặt đa dạng sinh học trước nhiều rủi ro.
Bản chất sinh thái của lũ lụt
Trong sinh thái học, lũ lụt được xem là một xung lực sinh thái quan trọng, đóng vai trò điều tiết và làm mới hệ sinh thái. Hai khung lý thuyết sau đây sẽ giúp lý giải rõ vai trò này.
- Thuyết Xung lũ (Flood Pulse Concept – FPC) cho rằng lũ là nhịp thở của sông ngòi. Khi mực nước dâng, sông kết nối với các vùng đất ngập lũ, bãi bồi và rừng ngập nước, hình thành vùng chuyển tiếp thủy trên cạn. Tại đây, chất dinh dưỡng, trầm tích và oxy được trao đổi liên tục, thúc đẩy năng suất sinh học, hỗ trợ vòng đời của cá, lưỡng cư, chim nước và nhiều loài thực vật thủy sinh.
- Giả thuyết xáo trộn trung bình (Intermediate Disturbance Hypothesis – IDH) chỉ ra rằng đa dạng loài đạt mức cao nhất khi mức độ xáo trộn ở ngưỡng vừa phải. Những trận lũ theo chu kỳ tự nhiên giúp kiểm soát các loài chiếm ưu thế, tạo không gian sinh thái cho các loài khác cùng tồn tại. Ngược lại, nếu lũ bị triệt tiêu do công trình ngăn dòng, hoặc trở nên quá cực đoan như lũ quét, lũ bùn đá, cấu trúc hệ sinh thái sẽ mất cân bằng và đa dạng sinh học suy giảm nhanh chóng.
Từ những nền tảng này có thể thấy: hệ sinh thái không sợ lũ, mà cần những trận lũ đúng thời điểm, đúng cường độ. Khi nhịp điệu tự nhiên bị phá vỡ, lũ sẽ chuyển từ vai trò kiến tạo sang hủy diệt, gây tổn thất lâu dài cho đa dạng sinh học và sự ổn định của môi trường sống.

Những tác động tích cực của lũ lụt lên hệ sinh thái
Tại Việt Nam, đặc biệt ở Đồng bằng sông Cửu Long, “mùa nước nổi” là minh chứng rõ ràng cho vai trò kiến tạo của lũ lụt đối với đa dạng sinh học. Trong bối cảnh sinh thái tự nhiên, lũ không phải là thảm họa, mà là một quá trình tái tạo mang tính chu kỳ.
Mỗi năm, nước lũ từ hệ thống sông Mê Kông vận chuyển một lượng lớn phù sa và khoáng chất về hạ lưu. Nguồn dinh dưỡng này làm giàu đất canh tác, kích thích sự phát triển của tảo, phiêu sinh thực vật và thảm thực vật thủy sinh. Đây là mắt xích nền tảng của chuỗi thức ăn trong các hệ sinh thái nước ngọt.
Các vùng đất ngập lũ, rừng tràm và bãi bồi trở thành vườn ươm sinh học tự nhiên. Chúng cung cấp nơi trú ẩn và nguồn thức ăn dồi dào cho cá con và ấu trùng. Nhiều loài cá bản địa như cá linh, cá chốt, cá hô đã tiến hóa để đồng bộ chu kỳ sinh sản và di cư với mùa lũ, tận dụng giai đoạn này để gia tăng quần thể.
Ngoài ra, dòng nước lũ còn giúp pha loãng và cuốn trôi một phần hóa chất nông nghiệp tích tụ trong đất và kênh rạch. Đồng thời, lũ bổ sung nước cho tầng chứa nước ngầm, cải thiện độ ẩm đất và giảm áp lực hạn hán vào mùa khô. Quá trình này góp phần duy trì sự ổn định sinh thái và sức chống chịu của hệ sinh thái trước biến đổi khí hậu.
Những tác động tiêu cực của lũ lụt lên hệ sinh thái
Khi lũ lụt mất tính chu kỳ tự nhiên hoặc diễn ra với cường độ quá lớn, như lũ quét và lũ bùn đá ở miền núi, vai trò sinh thái của nó đảo chiều. Lúc này, lũ trở thành một cú sốc sinh thái, gây tổn hại nghiêm trọng đến đa dạng sinh học.
Dòng chảy mạnh cuốn trôi tầng đất mặt, bào mòn sườn dốc, bật gốc thảm thực vật và phá vỡ cấu trúc địa mạo. Rừng đầu nguồn, suối tự nhiên và các sinh cảnh ổn định bị xóa sổ chỉ trong thời gian ngắn, khiến nhiều loài mất nơi cư trú và nguồn thức ăn.
Lũ cực đoan còn hòa tan và phát tán chất thải công nghiệp, dầu mỡ từ phương tiện cơ giới, cùng rác thải nhựa trên diện rộng. Tại các đô thị ven biển như Nha Trang, từng ghi nhận lượng rác tồn lưu lên đến hàng nghìn tấn sau mỗi đợt lũ lớn, gây suy giảm chất lượng nước, thiếu oxy cục bộ và làm chết sinh vật thủy sinh.
Những loài có khả năng di chuyển kém hoặc phạm vi phân bố hẹp, như lưỡng cư, bò sát và các loài thủy sinh bản địa, dễ bị tiêu diệt hàng loạt. Sự suy giảm đột ngột này làm đứt gãy cấu trúc quần thể, thu hẹp vốn gen và đẩy nhiều loài nguy cấp tiến gần hơn đến nguy cơ tuyệt chủng.
Xem thêm: Tác động của lũ lụt đến môi trường như thế nào?
Tác động của lũ lụt lên hệ sinh thái tại Việt Nam
Tác động của lũ lụt lên đa dạng sinh học ở Việt Nam không đồng nhất. Mỗi vùng sinh thái phản ứng khác nhau, tùy thuộc vào địa hình, chế độ thủy văn và mức độ can thiệp của con người.
Đồng bằng sông Cửu Long
Lũ sông truyền thống có tính hiền hòa, đóng vai trò vận chuyển phù sa và duy trì nguồn lợi thủy sản. Tuy nhiên, hệ thống đê bao khép kín và các đập thủy điện ở thượng nguồn sông Mê Kông đã làm biến dạng nhịp lũ tự nhiên. Phù sa bị giữ lại, đất canh tác nghèo dinh dưỡng hơn, trong khi quần thể cá tự nhiên suy giảm mạnh do mất bãi sinh sản và đường di cư.
Miền Trung và Tây Nguyên
Khu vực này thường xuyên hứng chịu lũ quét và lũ bùn đá do địa hình dốc, mưa lớn tập trung và suy giảm thảm phủ rừng. Việc mất hàng trăm nghìn hecta rừng trong thập kỷ qua đã làm giảm khả năng giữ nước của lưu vực. Hệ quả là sạt lở đất, phá hủy sinh cảnh rừng và suối đầu nguồn, đe dọa nhiều loài động thực vật quý hiếm.
Rừng ngập mặn ven biển
Tại các vùng cửa sông và ven biển, lũ thường kết hợp với triều cường và bão. Hệ sinh thái rừng ngập mặn đóng vai trò như một bức tường xanh, hấp thụ phần lớn năng lượng sóng và gió mạnh. Nhờ đó, rừng ngập mặn không chỉ bảo vệ khu dân cư mà còn che chắn cho các hệ sinh thái nội địa, duy trì đa dạng sinh học và tăng khả năng chống chịu trước biến đổi khí hậu.
Tóm lại, Lũ lụt không phải là kẻ thù tự nhiên của hệ sinh thái, mà là một phần cấu thành quan trọng của nhiều quá trình sinh thái ở Việt Nam. Khi diễn ra đúng chu kỳ và cường độ, lũ giúp tái tạo đất ngập nước, duy trì nguồn lợi thủy sản và nâng cao đa dạng sinh học.
Ngược lại, sự can thiệp thiếu cân nhắc của con người cùng biến đổi khí hậu đã làm biến dạng nhịp lũ, khiến lũ chuyển từ vai trò kiến tạo sang hủy diệt. Vì vậy, thích ứng với lũ không chỉ là bài toán phòng chống thiên tai, mà còn là chiến lược quản lý hệ sinh thái bền vững, nhằm bảo vệ đa dạng sinh học và tăng khả năng chống chịu của môi trường trước những biến động trong tương lai.




