Nguyên nhân gây ra ngập lụt ở đồng bằng sông Cửu Long

Nguyên nhân gây ra ngập lụt ở đồng bằng sông Cửu Long

Xem nhanh

Nếu bạn từng sống hoặc gắn bó với miền Tây, chắc hẳn bạn vẫn nhớ mùa nước nổi hiền hòa của vùng Đồng bằng sông Cửu Long. Nước lên chậm, mang theo phù sa từ Sông Mekong, đem đến tôm cá và nguồn lợi tự nhiên cho người dân. Nhưng vài năm gần đây, quy luật ấy đang thay đổi rõ rệt.

Việc tìm hiểu nguyên nhân gây ra ngập lụt ở Đồng bằng sông Cửu Long không còn là câu chuyện nghiên cứu đơn thuần. Nó liên quan trực tiếp đến sinh kế, an ninh lương thực và tương lai của hàng triệu người dân trong khu vực. Ngập lụt ngày nay không chỉ là hiện tượng tự nhiên theo mùa. Nó đang trở thành một rủi ro môi trường và kinh tế kéo dài, tác động mạnh đến các đô thị và vùng sản xuất nông nghiệp.

Xem thêm: Thực trạng ngập lụt ở đồng bằng sông Cửu Long

Địa hình châu thổ thấp và bằng phẳng

Đồng bằng sông Cửu Long là một trong những đồng bằng thấp nhất ở Đông Nam Á. Phần lớn diện tích có cao trình rất thấp so với mực nước biển.

Một số số liệu địa hình cho thấy mức độ dễ tổn thương của khu vực:

  • Khoảng 80% diện tích đô thị của Cần Thơ có cao độ dưới 1 m.
  • Các khu vực ngoại thành và vùng trũng có cao trình chỉ khoảng 0,4 – 0,8 m so với mực nước biển.

Với nền địa hình như vậy, chỉ cần mực nước sông hoặc thủy triều tăng nhẹ, nước có thể nhanh chóng tràn vào hệ thống kênh rạch và đường phố. Điều này giải thích vì sao nhiều đô thị trong vùng thường xuyên xảy ra ngập lụt.

Tác động của triều cường từ Biển Đông

Một yếu tố tự nhiên quan trọng khác là triều cường từ Biển Đông.

Khi lưu lượng nước lớn từ thượng nguồn Sông Mekong chảy xuống hạ lưu, dòng nước phải thoát ra biển thông qua các cửa sông lớn như hệ thống Sông Tiền và Sông Hậu. Tuy nhiên, trong thời điểm triều cường dâng cao, nước biển sẽ dội ngược vào cửa sông.

Sự tương tác giữa dòng chảy lũ từ thượng nguồn và triều cường từ biển tạo ra một nút thắt thủy động lực. Khi đó, dòng nước thoát ra biển bị chậm lại. Nước bị dồn ứ trong hệ thống kênh rạch nội đồng, làm gia tăng nguy cơ ngập lụt ở các vùng thấp.

Nước biển dâng do biến đổi khí hậu

Một yếu tố ngày càng rõ rệt là nước biển dâng, hệ quả trực tiếp của Biến đổi khí hậu.

Khi mực nước biển tăng, áp lực nước từ đại dương sẽ đẩy sâu vào hệ thống sông của Đồng bằng sông Cửu Long. Các mô hình thủy văn cho thấy chỉ cần mực nước biển tại cửa sông tăng khoảng 0,38 m, mực nước tại trạm Trạm thủy văn Mỹ Thuận nằm sâu trong nội địa có thể tăng thêm khoảng 0,3 m.

Con số này cho thấy một thực tế đáng lo ngại: ngay cả những thay đổi nhỏ của mực nước biển cũng có thể tạo ra hiệu ứng dội ngược mạnh trong toàn bộ hệ thống sông ngòi của vùng châu thổ. Điều đó khiến nguy cơ ngập lụt ở Đồng bằng sông Cửu Long ngày càng gia tăng.

Sụt lún đất do khai thác nước ngầm

Một trong những nguyên nhân đáng lo ngại nhất là sụt lún đất. Hiện tượng này xảy ra khi nước ngầm bị khai thác quá mức để phục vụ sinh hoạt, sản xuất và nuôi trồng thủy sản.

Khi các tầng nước ngầm bị hút cạn, cấu trúc đất mất đi áp lực nâng đỡ tự nhiên. Các lớp trầm tích bắt đầu nén lại và khiến bề mặt đất lún xuống.

Các nghiên cứu địa chất cho thấy:

Yếu tố khảo sát Tốc độ thay đổi Đánh giá
Nước biển dâng toàn cầu ~3 mm/năm Tăng chậm
Sụt lún trung bình tại Đồng bằng sông Cửu Long ~10 mm/năm Gấp khoảng 3 lần tốc độ nước biển dâng
Điểm nóng sụt lún tại Cần Thơ và Sóc Trăng 50 – 57 mm/năm Nguy cơ mất đất lâu dài

Những con số này cho thấy đồng bằng đang chìm xuống nhanh hơn nhiều so với tốc độ nước biển dâng. Vì vậy, sụt lún được xem là một trong những rủi ro địa môi trường lớn nhất hiện nay.

Hệ thống đê bao khép kín và thay đổi dòng chảy lũ

Để tăng sản lượng lúa, nhiều khu vực đã xây dựng đê bao khép kín nhằm ngăn lũ tràn vào ruộng và cho phép canh tác ba vụ mỗi năm. Hệ thống này phổ biến tại các vùng như Tứ giác Long Xuyên và Đồng Tháp Mười.

Tuy nhiên, việc ngăn lũ cũng tạo ra những hệ quả thủy văn đáng kể:

  • Nước lũ mất đi các vùng trữ nước tự nhiên trên đồng ruộng.
  • Khối lượng nước lớn bị dồn vào các dòng chính như Sông Hậu và Sông Tiền.
  • Mực nước tại các trạm quan trắc như Trạm thủy văn Châu Đốc có thể tăng thêm hơn 12 cm.

Ngoài ra, đê bao còn làm giảm khả năng tiêu hao năng lượng của triều từ Biển Đông. Điều này khiến biên độ triều cường trong nội đồng tăng mạnh, làm nguy cơ ngập lụt tại các đô thị cao hơn.

Xem thêm: Vì sao sông ngòi ở đồng bằng sông Cửu Long không cần xây đê sông ngăn lũ

Suy giảm nguồn phù sa từ thượng nguồn

Trong lịch sử địa chất, Đồng bằng sông Cửu Long luôn được bồi đắp bởi trầm tích từ Sông Mekong. Lượng phù sa này giúp bù lại phần đất bị lún tự nhiên.

Tuy nhiên, nhiều đập thủy điện lớn trên thượng nguồn đã giữ lại phần lớn lượng trầm tích. Khi dòng phù sa bị chặn lại, đồng bằng mất đi nguồn vật liệu tự nhiên để nâng cao bề mặt đất. Điều này khiến quá trình lún sụt trở nên rõ rệt hơn.

Đô thị hóa và suy giảm khả năng thoát nước

Tại các đô thị lớn của miền Tây, quá trình đô thị hóa đang làm giảm khả năng thấm nước của đất.

Ở các thành phố như Cần Thơ:

  • Nhiều khu vực bị bê tông hóa và trải nhựa.
  • Các kênh rạch tự nhiên bị san lấp để mở rộng đô thị.
  • Hệ thống cống thoát nước cũ không còn đáp ứng được lưu lượng nước mưa.

Khi mưa lớn kết hợp với triều cường, nước không thể thoát nhanh ra sông. Kết quả là các khu dân cư và tuyến giao thông dễ bị ngập cục bộ trong thời gian ngắn.

Cơ chế cộng hưởng thủy văn gây ngập lụt ở đồng bằng sông Cửu Long

Khi phân tích nguyên nhân gây ra ngập lụt ở Đồng bằng sông Cửu Long, các nhà nghiên cứu nhận thấy hiện tượng này không xuất phát từ một yếu tố đơn lẻ. Ngập lụt hiện nay là kết quả của nhiều quá trình thủy văn và địa mạo cùng tác động đồng thời.

Hệ thống sông ngòi thuộc lưu vực Sông Mekong, triều cường từ Biển Đông, biến đổi khí hậu và sụt lún đất đã tạo nên một cơ chế cộng hưởng phức tạp. Khi các yếu tố này xuất hiện cùng lúc, nguy cơ ngập lụt tăng lên nhanh chóng.

Có thể mô tả cơ chế gây ngập tại Đồng bằng sông Cửu Long bằng một mô hình đơn giản:

Mực nước ngập = (Mưa lớn tại chỗ + Lưu lượng nước lũ từ thượng nguồn) + (Triều cường từ biển + Nước biển dâng) + (Cao trình đất giảm do sụt lún).

Trong đó:

  • Mưa lớn cục bộ làm tăng lượng nước bề mặt.
  • Lưu lượng lũ từ hệ thống Sông Mekong làm mực nước sông dâng cao.
  • Triều cường từ Biển Đông làm chậm quá trình thoát nước ra biển.
  • Sụt lún đất khiến bề mặt đồng bằng ngày càng thấp hơn so với mực nước.

Khi các yếu tố này xảy ra cùng thời điểm, chúng tạo ra hiệu ứng cộng hưởng thủy lực, làm mực nước tăng nhanh trong hệ thống sông và kênh rạch.

Tình trạng này thể hiện rõ tại Cần Thơ. Người dân sống ven Sông Hậu thường chứng kiến triều cường dâng rất nhanh. Chỉ trong chưa đầy một giờ, nước có thể tràn qua bờ sông và xâm nhập vào khu dân cư.

Đáng chú ý, nhiều đợt ngập xảy ra ngay cả khi không có mưa lớn. Nước triều từ sông dâng lên, chảy ngược vào hệ thống cống thoát nước đô thị. Điều này xảy ra vì cao trình mặt đất tại nhiều khu vực đã thấp hơn đáng kể so với mực triều.

Hiện tượng này phản ánh rõ sự kết hợp giữa thiên tai và tác động nhân sinh, trong đó triều cường, sụt lún đất và hạ tầng thoát nước quá tải cùng tạo nên rủi ro ngập lụt.

Để giảm ngập lụt tại Đồng bằng sông Cửu Long, các giải pháp hạ tầng đơn lẻ là chưa đủ. Việc xây thêm đê hoặc nâng cấp cống thoát nước chỉ giải quyết được một phần vấn đề.

Nhiều chuyên gia đề xuất một chiến lược tổng hợp dựa trên nguyên tắc thuận thiên thích ứng với điều kiện tự nhiên của châu thổ. Cách tiếp cận này bao gồm:

  • Khôi phục các vùng trữ nước tự nhiên và đất ngập nước.
  • Kiểm soát khai thác nước ngầm để hạn chế sụt lún đất.
  • Quy hoạch đô thị thích ứng với triều cường và nước biển dâng.
  • Quản lý tổng hợp toàn bộ lưu vực Sông Mekong.

Chỉ khi nhìn nhận ngập lụt như một hệ thống tương tác đa yếu tố, khu vực Đồng bằng sông Cửu Long mới có thể xây dựng được chiến lược phát triển bền vững trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng rõ rệt.

Chia sẻ: