Tình hình ngập lụt ở các đô thị vùng đồng bằng sông Hồng

Tình hình ngập lụt ở các đô thị vùng đồng bằng sông Hồng

Xem nhanh

Trong giai đoạn 2024 – 2026, khu vực miền Bắc liên tục chịu tác động của các hình thái thời tiết cực đoan. Đỉnh điểm là siêu bão Yagi, một cơn bão gây thiệt hại nghiêm trọng cho nhiều tỉnh thành ven biển và nội địa. Những sự kiện khí hậu cực đoan như vậy đã phơi bày một thực tế đáng lo ngại: tình hình ngập lụt tại các đô thị vùng Đồng bằng sông Hồng không còn là hiện tượng cục bộ sau mưa. Nó đang trở thành một khủng hoảng hạ tầng mang tính hệ thống.

Mức độ và hiện trạng ngập lụt tại các đô thị trọng điểm vùng đồng bằng sông Hồng (2024 – 2026)

Khi quan sát từ quy mô khu vực xuống từng đô thị, có thể thấy rõ một xu hướng chung: ngập lụt không chỉ xuất hiện ở các khu vực trũng thấp mà đang lan rộng đến những trung tâm kinh tế lớn. Điều này tạo ra nhiều điểm nghẽn hạ tầng, làm gián đoạn giao thông, dịch vụ và hoạt động logistics.

Hệ thống thoát nước của Hà Nội đang phải đối mặt với áp lực vượt xa thiết kế ban đầu. Nhiều tuyến cống ngầm được xây dựng từ thời Pháp thuộc chỉ có khả năng thoát nước tương đương lượng mưa khoảng 100 mm trong 2 giờ. Trong khi đó, các trận mưa cực đoan hiện nay thường vượt ngưỡng này.

Một ví dụ điển hình là dự án Trạm bơm Yên Nghĩa:

  • Phê duyệt năm: 2013
  • Tổng vốn đầu tư: khoảng 7.470 tỷ đồng
  • Công suất thiết kế: 10 tổ máy, tổng công suất 120 m³/s, được xem là hệ thống bơm thoát nước lớn nhất của Hà Nội.

Tuy nhiên, trong thực tế vận hành, trạm bơm này chưa phát huy hết năng lực. Tuyến kênh dẫn Kênh La Khê vẫn còn nhiều đoạn thi công dang dở. Vì vậy, vào thời điểm mưa lớn, trạm bơm thường chỉ vận hành 3/10 tổ máy. Điều này khiến khả năng tiêu thoát nước của khu vực phía Tây Hà Nội bị hạn chế đáng kể.

Đối với các đô thị ven biển, ngập lụt thường không chỉ đến từ mưa lớn. Một yếu tố quan trọng khác là triều cường kết hợp dòng chảy từ thượng nguồn.

Tại Hải Phòng, các khu vực dọc theo Sông Tam Bạc và Sông Cấm thường xuyên bị ngập khi triều dâng cao. Có thời điểm, mực nước triều ghi nhận đạt khoảng 4,4 m. Khi đó, hệ thống thoát nước đô thị gần như mất khả năng tiêu thoát tự chảy.

Ở Nam Định, tình trạng ngập lại xuất hiện tại các khu đô thị mới. Những khu vực như Khu đô thị Mỹ Trung hay Khu đô thị Thống Nhất được quy hoạch hiện đại nhưng vẫn trở thành điểm trũng trong mùa mưa. Nguyên nhân chủ yếu là sự thiếu đồng bộ giữa hệ thống thoát nước nội khu và mạng lưới tiêu thoát nước chung của thành phố. Khi mưa lớn xảy ra, nước không thể thoát ra sông hoặc kênh tiêu, khiến toàn bộ khu vực bị tích nước như một bể chứa khổng lồ.

Ngập lụt đô thị không chỉ gây khó khăn cho sinh hoạt hàng ngày. Nó còn tạo ra những tác động kinh tế sâu rộng.

Trong giai đoạn 2024 – 2025, các thiên tai lớn tại miền Bắc đã gây ra thiệt hại đáng kể đối với nền kinh tế. Nhiều tuyến giao thông và cảng biển tại Hải Phòng và Quảng Ninh bị gián đoạn, ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động logistics quốc gia.

Chỉ số thiệt hại (2024 – 2025) Thống kê ước tính Tác động vĩ mô
Thiệt hại nhân mạng 419 người chết và mất tích Khủng hoảng nhân đạo nghiêm trọng; riêng siêu bão Yagi chiếm khoảng 334 trường hợp
Tổn thất tài sản Hơn 40.000 tỷ đồng Hàng nghìn công trình dân dụng, khoảng 1.300 trường học bị hư hại
Tác động kinh tế Giảm khoảng 0,15% GDP quốc gia GRDP của Hải Phòng và Quảng Ninh giảm hơn 0,5%

Xem thêm: Tình trạng ngập úng ở Hà Nội: Thực trạng, Nguyên nhân và Giải pháp

Những áp lực hệ thống đẩy vùng Đồng bằng sông Hồng vào vòng xoáy ngập lụt

Vì sao nhiều dự án chống ngập đầu tư hàng nghìn tỷ đồng vẫn không đạt hiệu quả như kỳ vọng? Câu trả lời không nằm hoàn toàn ở những cơn mưa lớn. Vấn đề nằm sâu hơn, ở cấu trúc phát triển đô thị, biến đổi khí hậu và cách thức quản trị hạ tầng.

Đồng bằng sông Hồng vốn hình thành từ trầm tích phù sa của hệ thống Sông Hồng và các nhánh sông liên quan. Địa hình ở đây thấp, bằng phẳng và nhạy cảm với biến động thủy văn.

Các nghiên cứu sử dụng dữ liệu viễn thám từ vệ tinh Sentinel-1 cho thấy một nghịch lý đáng chú ý trong quá trình mở rộng đô thị. Khoảng 80% diện tích các khu đô thị mới lại được xây dựng trên các dạng địa mạo dễ ngập, như bãi bồi ven sông, lòng sông cổ, đồng bằng phù sa thấp. Kết quả là 73% khu vực ngập lụt hiện nay lại tập trung chính trong các khu đô thị mới.

Tại Hà Nội, hệ thống ao hồ tự nhiên từng đóng vai trò như bể điều hòa cho đô thị. Tuy nhiên, trong hơn một thập kỷ qua, diện tích mặt nước tự nhiên đã giảm hơn 15% do san lấp để phát triển nhà ở và hạ tầng. Khi các hồ, ao và vùng trũng biến mất, thành phố mất đi khả năng trữ nước tạm thời. Nước mưa vì vậy dồn trực tiếp vào hệ thống cống vốn đã quá tải.

Áp lực tự nhiên cũng ngày càng lớn hơn. Các kịch bản khí hậu cho thấy mực nước biển tại khu vực ven biển miền Bắc có thể tăng đáng kể trong thế kỷ này.

Theo các kịch bản của Intergovernmental Panel on Climate Change, hiện tượng mực nước biển dâng có thể khiến mực nước biển dâng khoảng 57 – 73 cm vào năm 2100. Với địa hình thấp của Đồng bằng sông Hồng, kịch bản này có thể khiến khoảng 30% diện tích vùng ven biển bị ảnh hưởng bởi ngập lụt hoặc xâm nhập nước biển.

Về mặt thủy văn, nước biển dâng làm tăng mực nước nền. Điều này khiến các sự kiện bão mạnh trở nên nguy hiểm hơn. Một cơn bão từng có chu kỳ lặp lại 100 năm có thể xuất hiện với tần suất khoảng 60 năm.

Ngay cả các đô thị nằm sâu trong nội địa như Hà Nội cũng chịu tác động gián tiếp. Khi mực nước sông dâng cao, khả năng tiêu thoát nước của hệ thống sông và kênh tiêu giảm mạnh. Một số nghiên cứu ước tính khoảng 10% hoạt động kinh tế đô thị của Hà Nội có thể chịu rủi ro ngập lụt dài hạn nếu xu hướng này tiếp tục.

Ngoài yếu tố tự nhiên, một nguyên nhân quan trọng khác nằm ở cách quản lý hệ thống chống ngập. Tại nhiều địa phương, trách nhiệm quản lý hạ tầng bị phân tán giữa các cơ quan khác nhau. Ví dụ:

  • Sở Xây dựng Hà Nội phụ trách hệ thống thoát nước đô thị và cống ngầm.
  • Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn quản lý đê điều, trạm bơm và công trình thủy lợi.

Sự phân tách này khiến việc phối hợp trong các tình huống khẩn cấp trở nên chậm và phức tạp.

Một điểm nghẽn khác là giải phóng mặt bằng. Nhiều dự án chống ngập bị kéo dài nhiều năm do vướng mắc đất đai. Ví dụ, Trạm bơm Yên Nghĩa chưa thể vận hành tối đa công suất vì tuyến kênh dẫn Kênh La Khê chưa hoàn thành do vướng mặt bằng.

Tình trạng tương tự cũng xảy ra tại Nam Định, nơi Khu đô thị Thống Nhất vẫn thiếu các cửa xả quan trọng để kết nối với hệ thống tiêu thoát nước của thành phố.

Những nút thắt này cho thấy vấn đề ngập lụt đô thị không chỉ là bài toán kỹ thuật. Nó còn là bài toán quản trị, quy hoạch và phối hợp liên ngành trong phát triển đô thị bền vững.

Chính sách và nỗ lực kiểm soát ngập lụt đô thị ở đồng bằng sông Hồng

Trước áp lực ngập lụt ngày càng lớn tại vùng Đồng bằng sông Hồng, Chính phủ Việt Nam cùng các bộ ngành đã triển khai nhiều chương trình đầu tư và chính sách quy hoạch mới. Mục tiêu là nâng cấp hạ tầng thoát nước, tăng khả năng điều tiết lũ và cải thiện năng lực quản trị đô thị.

Một ví dụ tiêu biểu là Dự án Cải thiện Vệ sinh Môi trường TP Hải Phòng, được tài trợ bởi Japan International Cooperation Agency. Ở khía cạnh tích cực, dự án đã tạo ra những công trình hạ tầng quan trọng cho hệ thống tiêu thoát nước của thành phố:

  • Cải tạo khoảng 10 km kênh Kênh An Kim Hải.
  • Xây dựng Hồ điều hòa Phương Lưu với diện tích khoảng 24 ha, đóng vai trò hồ điều tiết nước mưa cho khu vực nội đô.

Những công trình này giúp cải thiện khả năng thoát nước và giảm áp lực ngập úng cho nhiều khu dân cư.

Tuy nhiên, thách thức lại xuất hiện ở giai đoạn vận hành và bảo trì. Công ty Thoát nước Hải Phòng (SADCO) gặp khó khăn trong việc duy trì hệ thống do thiếu nguồn vốn bảo trì, nhân lực kỹ thuật và tác động kéo dài của COVID-19. Điều này cho thấy hiệu quả của các dự án ODA không chỉ phụ thuộc vào xây dựng hạ tầng mà còn phụ thuộc vào năng lực vận hành dài hạn.

Hay một bước chuyển quan trọng về chính sách là việc ban hành Quyết định 368/QĐ-TTg và Quyết định 1131/QĐ-TTg của Chính phủ Việt Nam. Các văn bản này đưa ra một cách tiếp cận mới đối với quy hoạch hạ tầng và kiểm soát ngập lụt. Trọng tâm chính bao gồm:

  • Tăng cường liên kết vùng: Quy hoạch tiêu thoát nước và kiểm soát lũ theo quy mô lưu vực thay vì theo ranh giới hành chính.
  • Tránh chồng lấn quy hoạch: Hạn chế tình trạng mỗi địa phương phát triển hạ tầng riêng lẻ mà thiếu kết nối với hệ thống chung.
  • Phân bổ đầu tư có trọng điểm: Tập trung nguồn lực vào các khu vực có nguy cơ ngập lụt cao và các tuyến hạ tầng thoát nước chiến lược.

Cách tiếp cận này phù hợp với mô hình quản lý lưu vực sông, vốn đang được áp dụng rộng rãi trong nhiều quốc gia có hệ thống đô thị nằm trong đồng bằng châu thổ.

Và trước áp lực ngập lụt ngày càng rõ rệt, chính quyền Hà Nội đã triển khai gói đầu tư khoảng 5.600 tỷ đồng cho 10 dự án chống ngập khẩn cấp, với mục tiêu hoàn thành trước mùa mưa bão năm 2026. Một số dự án trọng điểm gồm:

Cải tạo hạ lưu Sông Kim Ngưu

  • Tổng vốn đầu tư: khoảng 681 tỷ đồng.
  • Hạng mục chính: kè bờ, nạo vét lòng sông và cải thiện dòng chảy.
  • Mục tiêu: tăng khả năng tiêu thoát nước cho khu vực phía Nam thành phố.

Cải tạo tuyến Kênh Thụy Phương

  • Phục vụ lưu vực thoát nước khoảng 350 ha.
  • Bao gồm các khu vực Bắc Từ Liêm, Ciputra Hà Nội và Khu đô thị Tây Hồ Tây.
  • Ngoài chức năng thoát nước mưa, dự án còn giúp bổ sung nguồn nước cho Sông Tô Lịch nhằm cải thiện chất lượng dòng chảy.

Những dự án này cho thấy các đô thị lớn tại Đồng bằng sông Hồng đang bước vào một giai đoạn đầu tư hạ tầng chống ngập quy mô lớn. Tuy nhiên, hiệu quả dài hạn vẫn phụ thuộc vào sự kết hợp giữa quy hoạch vùng, quản trị hạ tầng và khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu.

Chiến lược tích hợp hạ tầng xanh với digital twin cho đồng bằng sông Hồng

Trong nhiều thập kỷ, các thành phố thường áp dụng chiến lược thoát nước càng nhanh càng tốt. Tuy nhiên, cách tiếp cận này ngày càng bộc lộ hạn chế khi lượng mưa cực đoan gia tăng.

Xu hướng mới là chuyển sang mô hình Sponge City kết hợp với các hạ tầng xah. Thay vì đẩy nước ra ngoài càng nhanh càng tốt, thành phố sẽ giữ lại một phần nước mưa ngay tại chỗ thông qua công viên ngập nước, hồ điều hòa, mái xanh và mặt thấm nước, vùng đệm sinh thái ven sông.

Tại vùng ven biển Đồng bằng sông Hồng, việc khôi phục hệ sinh thái Rừng ngập mặn đóng vai trò đặc biệt quan trọng. Các dải rừng này giúp giảm năng lượng sóng từ Biển Đông, hạn chế xói lở và giảm rủi ro do bão.

Ở khu vực ngoại vi Hà Nội, các hành lang sinh thái ven Sông Đáy cũng cần được bảo vệ nghiêm ngặt. Những bãi bồi tự nhiên này đóng vai trò như bể chứa lũ tự nhiên, giúp giảm áp lực cho hệ thống thoát nước đô thị. Các khu vực quy hoạch mở rộng như Chúc Sơn vì vậy cần tích hợp không gian trữ nước vào quy hoạch ngay từ đầu.

Mô hình thành phố bọt biển với hạ tầng xanh
Mô hình thành phố bọt biển với hạ tầng xanh

Bên cạnh giải pháp sinh thái, công nghệ số đang mở ra một hướng tiếp cận mới cho quản lý đô thị. Khái niệm Digital Twin cho phép tạo ra một bản sao số của thành phố để mô phỏng các kịch bản ngập lụt theo thời gian thực.

Một nền tảng nổi bật trong lĩnh vực này là 3Di. Công nghệ này mô phỏng đồng thời dòng chảy trên bề mặt và trong hệ thống cống ngầm đô thị. Khi kết hợp với dữ liệu cảm biến, hệ thống có thể dự báo vùng ngập trước nhiều giờ.

Cấu trúc vận hành của hệ sinh thái Digital Twin thường gồm bốn lớp chính.

  • Khung dữ liệu không gian (GIS và BIM): Hệ thống sử dụng Geographic Information System và Building Information Modeling để tạo bản đồ số đa tầng của thành phố. Dữ liệu bao gồm địa hình, mạng lưới cống ngầm, hồ điều hòa và hạ tầng giao thông.
  • Động cơ mô phỏng thủy văn: Thuật toán Subgrid của nền tảng 3Di cho phép mô phỏng chi tiết dòng chảy trong cả hệ thống cống và bề mặt đô thị. Nhờ khả năng tính toán song song, mô hình có thể xử lý lượng dữ liệu lớn trong thời gian rất ngắn.
  • Hệ thống cảm biến và dữ liệu thời gian thực: Dữ liệu từ X-band Weather Radar và các cảm biến Internet of Things liên tục được cập nhật vào mô hình. Nhờ đó, hệ thống có thể điều chỉnh sai số và phản ánh sát thực tế.
  • Cảnh báo sớm và điều hành đô thị: Sau khi xử lý dữ liệu, hệ thống tạo ra bản đồ dự báo ngập lụt theo thời gian thực. Thông tin này giúp chính quyền chủ động điều phối giao thông, di dời tài sản và triển khai biện pháp ứng phó.

Một lợi thế lớn của nền tảng 3Di là khả năng chia sẻ dữ liệu theo chuẩn mở OGC 3D Tiles do Open Geospatial Consortium phát triển.

Nhờ đó, các bản đồ rủi ro ngập lụt có thể tích hợp trực tiếp vào hệ thống điều hành đô thị thông minh như Intelligent Operations Center. Trên giao diện 3D trực quan, nhà quản lý có thể chạy các kịch bản giả lập, ví dụ:

  • mô phỏng tác động khi một đoạn đê bị vỡ
  • đánh giá khu vực sẽ ngập nếu mở cửa xả lũ
  • dự đoán phạm vi ngập trong một trận mưa cực đoan

Cách tiếp cận này giúp các đô thị chuyển từ trạng thái ứng phó bị động sang quản lý rủi ro chủ động. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng rõ rệt, sự kết hợp giữa hạ tầng xanh và công nghệ Digital Twin có thể trở thành nền tảng quan trọng để các thành phố tại Đồng bằng sông Hồng thích ứng với tương lai nhiều biến động.

Chia sẻ: