Khi nhắc đến lũ lụt, đa số chúng ta nghĩ ngay đến nhà cửa ngập sâu, người dân sơ tán và những con số thiệt hại kinh tế khổng lồ. Nhưng dưới góc nhìn khoa học môi trường, lũ lụt không chỉ là thảm họa. Đó là một sự xáo trộn sinh thái mạnh, vừa phá vỡ các cân bằng cũ, vừa âm thầm tái cấu trúc môi trường tự nhiên.
Bài viết này 3Di đi vào tác động của lũ lụt đến môi trường tại Việt Nam theo ba lớp rõ ràng:
- Khủng hoảng ô nhiễm Lý – Hóa tức thời.
- Biến đổi địa mạo – trầm tích lâu dài.
- Những nghịch lý trong hệ sinh thái, nơi hủy diệt và tái sinh song hành.
Khủng hoảng môi trường Lý – Hóa sau lũ lụt
Nước lũ không bao giờ là nước sạch. Nó hoạt động như một dung môi khổng lồ, hòa tan và vận chuyển rác thải, bùn đất, vi sinh vật và cả hóa chất độc hại trên quãng đường hàng chục đến hàng trăm kilomet. Khi nước rút, những gì còn lại là một môi trường bị ô nhiễm nghiêm trọng.
Tràn chất thải công nghiệp
Sau mỗi đợt lũ lớn, các đô thị thường đối mặt với một khủng hoảng chất thải rắn. Dòng chảy mạnh cuốn rác từ bãi chôn lấp, cống thoát nước, khu dân cư và dồn chúng về các vùng trũng thấp.
Tại TP. Nha Trang, sau một đợt mưa lũ, lực lượng chức năng đã phải thu gom hơn 7.500 tấn rác chỉ trong vòng 7 ngày. Rác sinh hoạt khi trộn lẫn với bùn non yếm khí tạo ra mùi hôi thối nặng, phát sinh khí độc và làm suy giảm chất lượng không khí đô thị.
Nguy hiểm hơn là các sự cố môi trường công nghiệp. Trường hợp vỡ hồ chứa bùn thải tại Thái Nguyên cho thấy rõ rủi ro này. Bùn thải chứa kim loại nặng tràn vào khu dân cư, vùi lấp đất canh tác, ao nuôi thủy sản và để lại nguy cơ ô nhiễm đất kéo dài nhiều năm. Đây là dạng ô nhiễm khó phục hồi, ảnh hưởng trực tiếp đến sinh kế nông nghiệp và an toàn thực phẩm.

Ô nhiễm dầu và hóa chất
Không dễ nhận thấy như rác nổi, dầu loang và hóa chất lại là tác nhân gây tổn thương sinh thái lâu dài. Ở khu vực miền Trung, nơi mật độ tàu thuyền đánh cá cao, lũ thường làm chìm hoặc va đập tàu đang neo đậu.
Dầu nhớt từ khoang máy tràn ra mặt nước, tạo thành các lớp màng dầu. Chúng bám lên rễ rừng ngập mặn, cản trở quá trình trao đổi khí của sinh vật thủy sinh, gây chết ngạt cá, tôm và sinh vật đáy. Đặc biệt, dầu có khả năng tồn lưu trong trầm tích rất lâu, gây độc mãn tính cho hệ sinh thái ven biển và cửa sông.
Tải lượng vi sinh và nguy cơ dịch bệnh sau lũ
Lũ lụt còn là một thảm họa sinh học. Trong các trận lũ lớn tại Nam Trung Bộ, thống kê cho thấy hơn 1,8 triệu gia súc, gia cầm bị chết và cuốn trôi.
Khi nước rút, xác động vật phân hủy nhanh trong điều kiện nóng ẩm, phát tán khí độc như H₂S, NH₃ và giải phóng lượng lớn vi khuẩn gây bệnh vào môi trường. Các vi sinh vật như E. coli, Coliform dễ dàng xâm nhập vào nước ngầm và nguồn nước sinh hoạt.
Nếu không được thu gom, khử trùng bằng vôi bột hoặc hóa chất chuyên dụng kịp thời, đây chính là mầm mống của các dịch bệnh sau lũ như tiêu chảy cấp, tả, thương hàn, đe dọa trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng và an ninh nguồn nước.
Nhìn từ lớp Lý – Hóa, tác động của lũ lụt đến môi trường không chỉ dừng ở hình ảnh nước rút để lại bùn đất. Đó là một quá trình khuếch tán ô nhiễm quy mô lớn, để lại những hệ lụy kéo dài nhiều năm nếu không được quản lý và phục hồi đúng cách.
Biến đổi địa mạo và cấu trúc đất sau mùa lũ lụt
Lũ lụt không chỉ là câu chuyện của nước dâng, mà còn là quá trình tái định hình địa mạo và cấu trúc đất. Tại Việt Nam, đặc biệt ở vùng đồi núi, sự kết hợp giữa mưa cực đoan, địa chất nền và độ dốc địa hình đã tạo ra những kịch bản sạt lở khác nhau, với mức độ rủi ro không đồng đều giữa các khu vực.
Các tỉnh Tây Bắc như Lào Cai, Yên Bái thường ghi nhận số vụ sạt lở đất nghiêm trọng cao hơn so với vùng núi đá vôi Đông Bắc như Hà Giang, Cao Bằng. Nguyên nhân cốt lõi nằm ở đặc điểm địa chất.

Khu vực Tây Bắc có nền địa chất bị chia cắt mạnh bởi các đứt gãy kiến tạo đang hoạt động. Lớp đất phủ dày, đã phong hóa mạnh, dễ thấm nước. Khi xảy ra mưa lớn kéo dài, điển hình như các đợt bão gây lượng mưa 300 mm trong 24 giờ, nước xâm nhập sâu vào các khe nứt, làm khối đất đá rơi vào trạng thái bão hòa nước.
Khi đó, lực ma sát và lực liên kết giữa các hạt đất suy giảm nhanh. Sườn núi mất ổn định và có thể trượt sập, biến thành dòng chảy bùn đá với vận tốc lớn, đe dọa trực tiếp đến khu dân cư nằm dưới chân núi.
Ngược lại, vùng karst đá vôi tại Hà Giang hay Cao Bằng tuy địa hình hiểm trở, nhưng đá gốc rắn chắc, ít lớp đất phủ dày. Nhờ đó, nguy cơ trượt lở sâu trên diện rộng thấp hơn, dù vẫn tiềm ẩn các rủi ro sụt sập cục bộ.
Tại miền Trung, lũ lụt hoạt động như một lực xói mòn cơ học mạnh. Dòng nước chảy xiết cuốn đi lớp đất mặt, phần giàu chất hữu cơ, vi sinh vật đất và dinh dưỡng khoáng nuôi cây trồng.
Khi lớp đất này bị rửa trôi, bề mặt canh tác chỉ còn lại đất nghèo dinh dưỡng, sỏi đá lộ thiên. Hệ quả là năng suất nông nghiệp suy giảm kéo dài nhiều năm, ngay cả khi nước lũ đã rút từ lâu.
Ở chiều ngược lại, tại các vùng trũng và hạ lưu sông, đất canh tác thường bị vùi lấp bởi cát, bùn thô và vật liệu trầm tích nghèo dinh dưỡng. Người nông dân buộc phải đầu tư lớn để cải tạo đất, bón hữu cơ và phục hồi cấu trúc đất, nếu không muốn ruộng đồng bị bỏ hoang.
Xem thêm: Lũ lụt ảnh hưởng đến cây trồng như thế nào?
Nhìn ở góc độ địa mạo và thổ nhưỡng, lũ lụt không chỉ gây thiệt hại tức thời. Nó làm lung lay nền móng của sự sống trên cạn, để lại những biến đổi âm thầm nhưng lâu dài đối với môi trường và sinh kế con người.
Tác động của lũ lụt lên sinh thái
Trong sinh thái học, lũ lụt là hiện tượng thể hiện rõ nhất tính lưỡng diện của tự nhiên. Cùng một dòng nước, nó có thể phá vỡ cấu trúc hệ sinh thái hiện hữu, nhưng cũng chính nó tạo ra điều kiện để sự sống mới hình thành và phục hồi.
Khi chế độ thủy văn bị xáo trộn, các loài ngoại lai xâm hại thường là nhóm hưởng lợi đầu tiên. Nước lũ mang theo hạt giống, trứng và ấu trùng, giúp chúng phát tán nhanh trên diện rộng.
Tại Vườn Quốc gia Tràm Chim, các đợt ngập lụt bất thường đã tạo điều kiện cho Mai dương và ốc bươu vàng bùng phát mạnh. Những loài này có khả năng sinh trưởng nhanh, cạnh tranh ánh sáng và dinh dưỡng, lấn át các loài thực vật bản địa như lúa ma, năng kim.
Hệ quả là chuỗi thức ăn bị phá vỡ. Các loài chim quý hiếm, điển hình là Sếu đầu đỏ, mất dần nguồn thức ăn tự nhiên và không gian sinh cảnh phù hợp. Sự mất cân bằng này làm suy giảm đa dạng sinh học và đe dọa tính bền vững của hệ sinh thái đất ngập nước.
Trái ngược với hình ảnh thiên tai, tại Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL), lũ truyền thống còn được gọi là mùa nước nổi. Đây là minh chứng điển hình cho khái niệm xung nhịp lũ trong sinh thái học vùng sông ngòi. Khi lũ về đúng quy luật tự nhiên, hệ sinh thái nhận được nhiều lợi ích thiết yếu:
- Làm sạch hệ sinh thái nông nghiệp: Dòng nước lũ giúp thau chua, rửa mặn, đồng thời cuốn trôi tồn dư thuốc bảo vệ thực vật tích tụ trong đất và kênh rạch.
- Kích hoạt sinh sản thủy sinh: Lũ đóng vai trò như một tín hiệu sinh học, kích thích cá, tôm di cư và sinh sản. Trong năm 2024, khi mực nước lũ cao hơn trung bình nhiều năm, người dân ĐBSCL ghi nhận sự phục hồi rõ rệt của nguồn lợi thủy sản, với lượng cá tôm dồi dào từ thượng nguồn sông Mekong đổ về.
- Bồi đắp phù sa: Phù sa giàu dinh dưỡng được lắng đọng trên đồng ruộng, trở thành nguồn phân bón tự nhiên, giúp duy trì độ phì nhiêu của vựa lúa lớn nhất Việt Nam.
Từ góc nhìn sinh thái, lũ lụt không đơn thuần là thảm họa cần loại bỏ. Vấn đề cốt lõi nằm ở việc lũ có còn đúng nhịp hay không. Khi bị biến dạng bởi đê bao khép kín, thủy điện và biến đổi khí hậu, lũ có thể trở thành kẻ hủy diệt. Nhưng khi được tôn trọng theo quy luật tự nhiên, nó lại là nguồn sống không thể thay thế.
Xem thêm: Hậu quả của lũ lụt gây ra nghiêm trọng đến mức nào?
Biến đổi khí hậu và thủy điện làm méo dạng lũ lụt như thế nào?
Ngày nay, tác động của lũ lụt đến môi trường không còn thuần túy là kết quả của tự nhiên. Biến đổi khí hậu và các công trình thủy điện đã can thiệp sâu vào chu trình nước, làm thay đổi cả cường độ, thời điểm và hình thái của lũ.
Hệ thống đập thủy điện thượng nguồn sông Mekong giữ lại phần lớn phù sa thô và trầm tích. Dòng nước chảy về hạ du vì thế trở nên trong hơn, nhưng lại rơi vào trạng thái đói phù sa.
Để bù đắp sự thiếu hụt này, dòng chảy gia tăng năng lượng xói mòn, ăn sâu vào đáy sông và bờ sông. Hệ quả là tình trạng sạt lở nghiêm trọng tại Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) xảy ra ngày càng thường xuyên, ngay cả trong những năm không có mưa bão lớn.
Cơ chế này tạo ra một chuỗi tác động dây chuyền: sông sâu hơn, bờ sông yếu hơn, đất đai mất dần, và sinh kế của hàng triệu người dân vùng châu thổ bị đe dọa. Về lâu dài, nó làm suy yếu chính nền tảng địa mạo đã hình thành ĐBSCL trong hàng nghìn năm.
Một nghịch lý sinh thái đang diễn ra tại Cà Mau: rừng cháy không phải vì quá nhiều nước, mà vì thiếu nước lũ. Rừng tràm U Minh Hạ phát triển trên nền đất than bùn, vốn cần được duy trì độ ẩm cao nhờ dòng nước mùa lũ.
Khi dòng chảy thượng nguồn bị điều tiết, hoặc biến đổi khí hậu làm mùa lũ đến muộn và rút sớm, lớp than bùn bị phơi khô kéo dài. Trong điều kiện nắng nóng, nó trở thành nguồn vật liệu cháy khổng lồ, rất khó kiểm soát khi hỏa hoạn xảy ra.
Các báo cáo gần đây đã cảnh báo nguy cơ cháy rừng U Minh Hạ ở Cấp V – mức cực kỳ nguy hiểm, với diện tích hàng nghìn hecta đứng trước rủi ro cháy lớn do khô hạn và thiếu hụt nguồn nước tích trữ từ mùa lũ trước.
Những ví dụ này cho thấy lũ lụt ngày nay là sản phẩm của tương tác giữa tự nhiên và con người. Khi chu trình nước bị bẻ cong, lũ không chỉ gây ngập, mà còn kích hoạt những hệ lụy môi trường phức tạp, khó đảo ngược.
Lũ lụt là một hiện tượng tự nhiên mang tính hai mặt. Nó có thể gây ô nhiễm môi trường, sạt lở đất, suy giảm sinh kế và đa dạng sinh học. Nhưng trong điều kiện phù hợp, lũ cũng đóng vai trò quan trọng trong việc bồi đắp phù sa, duy trì hệ sinh thái đất ngập nước và cân bằng chu trình nước.
Thực tế cho thấy Việt Nam không thể loại bỏ hoàn toàn lũ lụt. Điều cần thiết là hiểu đúng cơ chế tác động của lũ, từ hóa học môi trường, địa mạo đến sinh thái học, để chuyển từ tư duy chống lũ sang quản lý rủi ro và thích ứng.




