Hậu quả của lũ lụt gây ra nghiêm trọng đến mức nào?

hậu quả của lũ lụt

Xem nhanh

Khi bão Yagi (Bão số 3) đổ bộ miền Bắc Việt Nam vào tháng 9/2024, nó không chỉ quật ngã hàng nghìn cây xanh hay cuốn bay mái nhà. Nó còn phá vỡ một ảo tưởng nguy hiểm: lũ lụt không còn là thiên tai theo mùa, càng không phải câu chuyện của riêng miền Trung hay mùa nước nổi miền Tây.

Bước sang năm 2025, với tổng thiệt hại kinh tế do thiên tai vượt mốc 100.000 tỷ đồng, hậu quả của lũ lụt đã bộc lộ đúng bản chất của nó: những cú sốc hệ thống tác động trực tiếp đến tăng trưởng kinh tế, an sinh xã hội, an ninh lương thực và sự phát triển bền vững của Việt Nam.

Hậu quả của lũ lụt trong thời kỳ biến đổi khí hậu

Trong quá khứ, lũ lụt thường được xem là hiện tượng tự nhiên có tính chu kỳ. Nhưng các dữ liệu khí tượng thủy văn giai đoạn 2024-2025 cho thấy một thực tế khác: lũ đang chuyển từ trạng thái có thể dự báo sang cực đoan và bất định.

Chỉ riêng năm 2025, Biển Đông ghi nhận tới 21 cơn bão và áp thấp nhiệt đới, một con số chưa từng xuất hiện trong chuỗi thống kê lịch sử. Các quy luật khí hậu quen thuộc bị phá vỡ:

  • Bão hình thành dồn dập.
  • Áp thấp nhiệt đới di chuyển dị thường giữa các lưu vực đại dương.
  • Mưa cực đoan xuất hiện ngoài mùa.

Hệ quả là sự cộng hưởng rủi ro giữa mưa lớn kéo dài, triều cường dâng cao, sụt lún đất và hoạt động điều tiết xả lũ của các hồ chứa. Nhiều khu vực ghi nhận mực nước vượt xa các mốc lịch sử, khiến hệ thống phòng chống lũ truyền thống rơi vào trạng thái quá tải.

Để hiểu rõ rủi ro, chúng ta cần phân loại các hình thái lũ đang tác động đến Việt Nam:

  • Lũ quét và sạt lở đất (miền núi phía Bắc, Bắc Trung Bộ): Đây là dạng thiên tai có mức độ sát thương cao nhất. Tốc độ hình thành nhanh, thường dưới 6 giờ, đi kèm sức tàn phá cơ học khủng khiếp. Vụ sạt lở tại Làng Nủ (Lào Cai) sau bão Yagi là minh chứng rõ ràng: sinh mạng con người bị cướp đi gần như không có thời gian phản ứng.
  • Ngập lụt đô thị (Hà Nội, TP.HCM): Là sự kết hợp giữa thiên tai và yếu tố con người. Hà Nội đối mặt với mưa lớn vượt công suất hệ thống thoát nước. TP.HCM chịu tác động kép của triều cường, nước biển dâng và sụt lún nền đất. Thiệt hại không ập đến tức thì, nhưng âm ỉ, kéo dài và bào mòn nền kinh tế đô thị.
  • Lũ sông và ngập lụt đồng bằng (Đồng bằng sông Hồng, Đồng bằng sông Cửu Long):Phạm vi ảnh hưởng rộng, thời gian kéo dài nhiều ngày đến hàng tuần. Hậu quả không chỉ là ngập nhà cửa, hạ tầng mà còn đe dọa trực tiếp vựa lúa quốc gia, chuỗi cung ứng nông sản và an ninh lương thực trong dài hạn.

Xem thêm: Các mức báo động lũ lụt ở Việt Nam

Hậu quả của lũ lụt tác động lên kinh tế

Khi nước rút, thứ còn sót lại không chỉ là bùn đất. Đó là những bảng cân đối tài chính thâm hụt, những dòng tiền bị đứt gãy và các khoản chi không thể thu hồi. Hậu quả kinh tế của lũ lụt cần được nhìn ở hai lớp rõ ràng: thiệt hại trực tiếp về tài sản và gián đoạn hoạt động kinh tế.

Năm 2025 được xem là một cột mốc đau xót khi tổng thiệt hại kinh tế do thiên tai tại Việt Nam vượt 100.000 tỷ đồng, tương đương khoảng 4 tỷ USD. Riêng bão Yagi và mưa lũ sau bão năm 2024 đã gây tổn thất ước tính 3,47 tỷ USD.

Những con số này không chỉ phản ánh tiền đã mất. Chúng đại diện cho chi phí cơ hội bị đánh cắp. Hàng nghìn tỷ đồng lẽ ra dùng để xây trường học, bệnh viện, hay nâng cấp hạ tầng đô thị, nay phải dồn vào việc khắc phục sạt lở quốc lộ, sửa chữa lưới điện, khôi phục đê điều và công trình thủy lợi. Nền kinh tế vì thế bị kéo chậm lại một nhịp, thậm chí nhiều nhịp.

Các chỉ dấu thiệt hại nổi bật cho thấy mức độ bào mòn rõ rệt:

  • Nhà ở hư hỏng: hơn 283.000 căn sau bão Yagi; trên 337.000 căn tính đến hết năm 2025, bao gồm tốc mái, ngập sâu và sập hoàn toàn.
  • Nông nghiệp: khoảng 286.000 ha lúa bị ảnh hưởng năm 2024; con số này tăng lên hơn 553.500 ha lúa và hoa màu trong năm 2025, nhiều khu vực mất trắng.

Đây là tổn thất không dễ phục hồi, đặc biệt với các vùng phụ thuộc nặng vào sản xuất nông nghiệp như Đồng bằng sông Hồng và miền núi phía Bắc.

Ở cấp độ vi mô, lũ lụt tạo ra một dạng thiệt hại ít được chú ý nhưng vô cùng nguy hiểm: gián đoạn kinh doanh. Tại các đô thị lớn như TP.HCM, nhiều hộ kinh doanh nhỏ và cửa hàng mặt tiền không chỉ mất hàng hóa, mà còn mất khách.

Các nghiên cứu thực địa cho thấy, thiệt hại do ngừng bán hàng vì ngập nước chiếm trung bình 18,2% doanh thu tháng của các micro-businesses. Con số này thường cao hơn cả giá trị hàng hóa bị hư hỏng. Với những cơ sở không có quỹ dự phòng hay bảo hiểm, chỉ một đợt ngập kéo dài vài ngày cũng đủ đẩy họ vào khủng hoảng thanh khoản.

Hậu quả nặng nề nhất của lũ lụt không nằm ở con số thống kê, mà ở khả năng đẩy con người vào bẫy nghèo.

Người nghèo thường sinh sống tại các khu vực rủi ro cao, trong khi lại có ít nguồn lực nhất để phục hồi. Theo dữ liệu của Ngân hàng Thế giới, khi mất tư liệu sản xuất như trâu bò, ruộng nương hay hoa màu mà không có bảo hiểm, nhiều hộ nông dân buộc phải vay nặng lãi để tái sản xuất.

Vòng xoáy trở nên tàn nhẫn khi một mùa lũ mới ập đến trong lúc nợ cũ chưa trả xong. Tại các tỉnh như Lào Cai, Yên Bái, sau bão Yagi, việc mất nhà cửa và đất canh tác đã khiến hàng nghìn hộ gia đình đối mặt nguy cơ tái nghèo gần như ngay lập tức.

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng khốc liệt, hậu quả kinh tế của lũ lụt không còn là vấn đề ngắn hạn. Nó là một rủi ro cấu trúc, tác động từ ngân sách quốc gia đến từng bữa cơm của mỗi gia đình.

Lũ lụt làm hư hại cơ sở hạ tầng
Lũ lụt làm hư hại cơ sở hạ tầng

Hậu quả của lũ lụt tác động lên sức khỏe cộng đồng

Khi nước lũ rút đi, nguy cơ chưa kết thúc. Môi trường ô nhiễm, nguồn nước bị phá vỡ và hệ thống y tế quá tải tạo điều kiện cho những kẻ thù vô hình tấn công sức khỏe cộng đồng. Hậu quả của lũ lụt vì thế không chỉ đo bằng số người thiệt mạng, mà còn bằng các vấn đề y tế kéo dài sau thảm họa.

Bệnh đường tiêu hóa

Lũ lụt thường làm hư hỏng hệ thống cấp nước sạch và vệ sinh môi trường. Vi khuẩn như Escherichia coli và Vibrio cholerae dễ dàng xâm nhập nguồn nước sinh hoạt. Tại Nghệ An, nhiều đợt tiêu chảy cấp bùng phát sau lũ được xác định liên quan đến giếng nước bị ngập, nhiễm phân gia súc và rác thải sinh hoạt.

Sốt xuất huyết Dengue

Một nghịch lý quen thuộc là dịch sốt xuất huyết thường gia tăng mạnh sau khi lũ rút. Nước đọng trong ao tù, vật dụng bỏ hoang và khu dân cư ngập sâu trở thành nơi sinh sản lý tưởng của muỗi Aedes. Sau trận ngập lụt tháng 9/2024, Hà Nội ghi nhận số ca sốt xuất huyết tăng nhanh tại các huyện ngoại thành như Đan Phượng và Thạch Thất.

Nguy cơ phơi nhiễm hóa chất

Dòng nước lũ có thể cuốn theo hóa chất công nghiệp, nhiên liệu, hoặc dư lượng thuốc bảo vệ thực vật từ khu công nghiệp và đồng ruộng. Việc tiếp xúc trực tiếp với nguồn nước ô nhiễm làm gia tăng nguy cơ viêm da tiếp xúc, rối loạn hô hấp và ngộ độc cấp, đặc biệt ở trẻ em và người cao tuổi.

Đặc biệt, điều ít được chú ý nhưng hậu quả kéo dài nhất của lũ lụt lại nằm ở sức khỏe tâm thần. Các nghiên cứu cho thấy khoảng 25% thanh thiếu niên từng trải qua thiên tai tại Việt Nam có nguy cơ mắc rối loạn căng thẳng sau sang chấn (PTSD).

Những biểu hiện thường gặp gồm mất ngủ, ác mộng, giật mình khi nghe tiếng mưa lớn, hoặc cảm giác tội lỗi vì sống sót khi người khác không may mắn. Tại các khu vực chịu thiệt hại nặng như Làng Nủ (Lào Cai) hay nhiều tỉnh miền Trung, sự mất mát người thân và tài sản tạo ra cú sốc tâm lý sâu sắc. Các hỗ trợ vật chất chỉ giúp phục hồi bề nổi, trong khi những vết sẹo tinh thần cần thời gian dài và sự can thiệp chuyên môn mới có thể chữa lành.

Trong bức tranh tổng thể, hậu quả sức khỏe của lũ lụt không dừng lại ở dịch bệnh sau lũ. Đó là gánh nặng y tế kéo dài, âm thầm ảnh hưởng đến chất lượng sống và tương lai của cộng đồng chịu thiên tai.

Lũ lụt tạo điều kiện gây bệnh truyền nhiễm
Lũ lụt tạo điều kiện gây bệnh truyền nhiễm

Hậu quả của lũ lụt tác động lên xã hội và giáo dục

Lũ lụt không chỉ phá hủy nhà cửa và hạ tầng. Nó làm đứt gãy những con đường đi lên của cả một thế hệ, đặc biệt là trẻ em và phụ nữ ở các cộng đồng dễ tổn thương.

Năm 2024, bão Yagi và mưa lũ diện rộng đã làm hư hại hơn 900 trường học tại Việt Nam và Thái Lan. Riêng tại Việt Nam, hàng nghìn phòng học bị tốc mái, ngập bùn hoặc xuống cấp nghiêm trọng. Với nhiều học sinh, việc đến trường không chỉ bị gián đoạn trong vài ngày, mà có thể kéo dài hàng tháng.

Đối với trẻ em nghèo vùng cao, mất trường lớp và sách vở đồng nghĩa với nguy cơ bỏ học vĩnh viễn để đi làm sớm, phụ giúp gia đình sau thiên tai. Dữ liệu từ chương trình Young Lives (Những cuộc đời trẻ thơ) cho thấy, trẻ em chịu ảnh hưởng bởi lũ lụt thường có kết quả học tập thấp hơn so với nhóm không bị tác động. Nghiêm trọng hơn, thiếu hụt dinh dưỡng sau thiên tai còn ảnh hưởng tiêu cực đến chiều cao và thể chất khi trưởng thành, làm suy giảm chất lượng nguồn nhân lực trong dài hạn.

Trong các đợt lũ lớn, phụ nữ thường chịu áp lực lớn hơn nam giới. Họ vừa tham gia dọn dẹp, tái thiết nhà cửa, vừa phải đảm bảo bữa ăn, chăm sóc trẻ nhỏ, người già và người bệnh trong điều kiện thiếu điện, thiếu nước sạch.

Gánh nặng lao động không được trả công, kết hợp với lo âu về sinh kế và an toàn gia đình, khiến phụ nữ vùng lũ dễ rơi vào trạng thái kiệt quệ thể chất và căng thẳng tinh thần kéo dài. Đây là một hệ lụy xã hội âm thầm, nhưng có tác động sâu rộng đến cấu trúc gia đình và sự ổn định của cộng đồng sau thiên tai.

Nhìn rộng hơn, tác động xã hội và giáo dục của lũ lụt không chỉ là câu chuyện của hiện tại. Đó là nguy cơ tạo ra những khoảng trống thế hệ, nơi trẻ em mất cơ hội học tập và phụ nữ gánh chịu tổn thương kéo dài, làm suy yếu nền tảng phát triển bền vững của xã hội.

Lũ lụt làm trẻ em mất cơ hội đi học
Lũ lụt làm trẻ em mất cơ hội đi học

Hậu quả của lũ lụt tác động lên môi trường và di sản

Lũ lụt không chỉ gây thiệt hại trước mắt. Nó để lại những tổn thương môi trường và văn hóa có thể kéo dài nhiều thập kỷ, thậm chí không thể đảo ngược.

Tại Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL), hậu quả của lũ lụt không đơn giản là quá nhiều nước. Trong nhiều trường hợp, vấn đề lại là thiếu lũ tự nhiên. Hệ thống đập thủy điện ở thượng nguồn sông Mekong đã giữ lại phần lớn lượng phù sa vốn nuôi dưỡng đồng bằng suốt hàng nghìn năm.

Các nghiên cứu môi trường dự báo lượng trầm tích đổ về ĐBSCL có thể giảm tới 97% vào năm 2040. Khi thiếu phù sa, dòng sông rơi vào trạng thái nước đói, gia tăng sạt lở bờ sông và bờ biển với tốc độ ngày càng nhanh. Song song đó, việc không còn các mùa lũ vừa phải để thau chua, rửa mặn khiến đất nông nghiệp suy thoái, xâm nhập mặn tiến sâu vào nội đồng.

Hệ quả là sinh kế của hàng triệu nông dân trồng lúa và nuôi trồng thủy sản bị đe dọa, trong khi hệ sinh thái ngập nước, nền tảng của đa dạng sinh học vùng châu thổ dần suy kiệt.

Ngoài ra, lũ lụt cũng đang trở thành mối nguy trực tiếp đối với các di sản văn hóa của Việt Nam. Nhiều trận lụt lịch sử tại miền Trung đã khiến mực nước dâng cao, ngập sâu tại Phố cổ Hội An và Cố đô Huế.

Nước lũ ngâm lâu ngày làm mục nát các kết cấu gỗ cổ, bong tróc lớp vữa và suy yếu nền móng của những công trình hàng trăm năm tuổi. Đây không chỉ là thiệt hại vật chất. Đó là sự mai một của ký ức lịch sử, bản sắc kiến trúc và giá trị tinh thần không thể tái tạo bằng tiền hay công nghệ.

Trong bức tranh tổng thể, hậu quả môi trường và di sản của lũ lụt là lời cảnh báo rõ ràng: một khi các hệ sinh thái và giá trị văn hóa bị phá vỡ, cái mất đi không chỉ thuộc về hiện tại, mà còn là di sản để lại cho các thế hệ tương lai.

Lũ lụt gây ra hư hại di sản
Lũ lụt gây ra hư hại di sản

Chiến lược ứng phó giảm thiểu hậu quả của lũ lụt

Để giảm thiểu hậu quả của lũ lụt trong bối cảnh biến đổi khí hậu, Việt Nam đang dịch chuyển rõ rệt từ tư duy chống lũ sang thích ứng chủ động. Trọng tâm không còn là ngăn nước bằng mọi giá, mà là sống chung an toàn, giảm rủi ro và phục hồi nhanh sau thiên tai.

Tại Đồng bằng sông Cửu Long, chiến lược thuận thiên đang được triển khai theo hướng thích ứng sinh thái. Người dân được khuyến khích giảm diện tích lúa vụ 3, chuyển sang nuôi tôm, nuôi cá, trồng cây chịu mặn hoặc các mô hình sinh kế gắn với mùa nước nổi. Cách tiếp cận này giúp giảm áp lực lên đất đai, tiết kiệm nước ngọt và biến lũ từ mối đe dọa thành một phần của chu trình sản xuất.

Một điểm nghẽn lớn hiện nay là bảo hiểm nông nghiệp. Tỷ lệ tham gia vẫn ở mức rất thấp, dưới 0,1% doanh thu toàn thị trường bảo hiểm, khiến nông dân dễ rơi vào bẫy nghèo sau mỗi mùa lũ. Cần thúc đẩy các mô hình bảo hiểm vi mô và bảo hiểm chỉ số, trong đó chi trả dựa trên chỉ số mưa, mực nước hoặc thiên tai đã xác định trước. Đây là công cụ giúp người dân có nguồn lực tái thiết nhanh, thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào cứu trợ khẩn cấp.

Về thể chế, Nghị định số 09/2025/NĐ-CP, có hiệu lực từ ngày 25/02/2025, đã thay thế Nghị định 02/2017/NĐ-CP. Nghị định mới nâng mức hỗ trợ, mở rộng đối tượng và đơn giản hóa thủ tục khôi phục sản xuất sau thiên tai. Đây là bước điều chỉnh quan trọng, phản ánh thực tế thiệt hại ngày càng lớn và phức tạp do lũ lụt gây ra.

Trong dài hạn, hiệu quả ứng phó với lũ lụt không chỉ phụ thuộc vào hạ tầng hay ngân sách. Nó nằm ở khả năng kết hợp giữa chính sách thích ứng, công cụ tài chính và năng lực tự phục hồi của cộng đồng. Đây là nền tảng then chốt để giảm thiểu hậu quả lũ lụt một cách bền vững.

Khi cộng đồng có năng lực tự bảo vệ và phục hồi, lũ lụt không còn là thảm họa tuyệt đối. Đã đến lúc Việt Nam chuyển từ tư duy chống lũ sang ứng phó thông minh, chủ động thích nghi và giảm thiểu hậu quả một cách bền vững cho các thế hệ tương lai.

Chia sẻ: