Lũ lụt không chỉ là nước dâng. Đó là chuỗi tín hiệu sống còn. Tại Việt Nam, khi bản tin nhắc đến “Báo động 3” hay “Rủi ro thiên tai cấp độ 4”, mức nguy hiểm thực sự là gì? Hiểu sai có thể dẫn đến chủ quan chết người hoặc hoảng loạn không cần thiết. Bài viết này 3Di giúp bạn giải mã chính xác các mức báo động lũ lụt, phân biệt báo động lũ với cấp độ rủi ro thiên tai, và nắm bộ kỹ năng ứng phó thiết yếu theo quy định pháp lý hiện hành của Chính phủ Việt Nam.
Tổng quan hệ thống báo động lũ tại Việt Nam
Trong thủy văn và quản lý rủi ro thiên tai, cấp báo động lũ là thước đo độ cao mực nước tại các trạm thủy văn (sông Hồng, sông Đà, sông Thái Bình, sông Vu Gia – Thu Bồn, sông Cửu Long,…). Chỉ số này phản ánh mức đe dọa trực tiếp đối với đê điều, bờ bao, hạ tầng và đời sống kinh tế xã hội.
Hệ thống báo động lũ không phải con số ước đoán. Nó được quy định chặt chẽ tại Quyết định số 05/2020/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ (thay thế Quyết định 632/2010/QĐ-TTg). Đây là khung pháp lý bắt buộc để các cơ quan từ Trung ương đến địa phương kích hoạt phương án ứng phó: tuần tra đê điều, vận hành hồ chứa, cấm giao thông thủy, đến sơ tán dân khẩn cấp.
Hiện nay, Việt Nam chia báo động lũ lụt thành 3 cấp độ. Việc chia 3 cấp giúp xây dựng kịch bản ứng phó leo thang, rõ ràng và đồng bộ:
- Báo động 1 – Đề phòng: Mực nước cao, nguy cơ xuất hiện. Tăng cường theo dõi, chuẩn bị lực lượng, kiểm tra đê điều.
- Báo động 2 – Hành động: Nguy cơ rõ rệt. Triển khai biện pháp bảo vệ, hạn chế hoạt động nguy hiểm, sẵn sàng sơ tán cục bộ.
- Báo động 3 – Khẩn cấp: Nguy cơ nghiêm trọng. Kích hoạt ứng phó khẩn cấp, sơ tán bắt buộc, bảo vệ tính mạng là ưu tiên số một.
Cách phân cấp này giúp chính quyền ra quyết định kịp thời và người dân hành động đúng lúc, tránh cả chủ quan lẫn quá mức.
Xem thêm: Các dấu hiệu biểu hiện của lũ lụt không thể bỏ qua
Vậy mỗi cấp báo động biểu thị điều gì trên thực địa? Phần tiếp theo sẽ đi sâu từng cấp, gắn với dấu hiệu nhận biết, rủi ro cụ thể, và hành động cần làm ngay để bảo vệ gia đình bạn.
Giải mã 3 cấp độ báo động của lũ lụt
Căn cứ Quyết định 05/2020/QĐ-TTg, hệ thống báo động lũ tại Việt Nam gồm 3 cấp, được xác định theo mực nước tại các trạm thủy văn và mức độ ảnh hưởng đến đê điều, sản xuất và đời sống dân cư. Dưới đây là cách nhận diện rõ ràng từng cấp trên thực địa.
Báo động cấp I (BĐ1) – Mức Đề phòng
Đây là ngưỡng khởi đầu của mùa lũ. Nguy cơ đã xuất hiện nhưng chưa ở mức khẩn cấp. Ở cấp độ I, mực nước sông dâng cao và lấp đầy lòng dẫn, bắt đầu tràn lên bãi bồi, bờ sông thấp. Dòng chảy tăng nhưng chưa gây áp lực lớn lên hệ thống đê.
Dấu hiệu và tác động thực tế
- Nước sông chuyển màu đục, xuất hiện nhiều phù sa.
- Tốc độ dòng chảy tăng rõ rệt, xoáy mạnh ở khúc cong, bến sông.
- Ngập nhẹ tại các khu đất nông nghiệp ven sông, bãi giữa (ví dụ: bãi trồng chuối, hoa màu ven sông Hồng, sông Đuống).
- Chưa ảnh hưởng trực tiếp đến khu dân cư nằm trong đê kiên cố.
Hành động cần thiết
- Chính quyền địa phương kiểm tra cống qua đê, điểm xung yếu, chuẩn bị phương án ứng phó.
- Người dân ven sông hạn chế đánh bắt cá, vui chơi gần bờ; theo dõi sát bản tin thủy văn và cảnh báo lũ.

Báo động cấp II (BĐ2) – Mức Nguy hiểm
Đây là giai đoạn chuyển từ theo dõi sang hành động thực tế. Nguy cơ không còn tiềm ẩn. Ở cấp độ II, mực nước sông dâng cao sát bờ, gây áp lực lớn lên đê điều, bờ bao và kè bảo vệ. Dòng chảy mạnh làm gia tăng rủi ro sự cố công trình.
Dấu hiệu và tác động thực tế
- Ngập lụt diện rộng tại vùng trũng thấp, khu ngoài đê bao hoặc đê bối (đê phụ) dọc các lưu vực như sông Hồng, sông Mã, sông Thu Bồn.
- Xói lở, sạt lở bờ sông xuất hiện cục bộ; nhà cửa, công trình sát mép nước bị đe dọa trực tiếp.
- Đời sống dân sinh bị ảnh hưởng: giao thông thủy bị hạn chế hoặc cấm, sản xuất nông nghiệp gián đoạn. Người dân vùng thấp được khuyến cáo di chuyển người và tài sản lên vị trí an toàn.
Hành động và yêu cầu pháp lý
- Theo Thông tư 01/2009/TT-BNN, lực lượng quản lý đê điều phải tổ chức tuần tra, canh gác đê 24/24 giờ.
- Tập trung phát hiện sớm rò rỉ, thẩm lậu, nứt thân đê, kịp thời xử lý để ngăn nguy cơ vỡ đê.
Báo động cấp III (BĐ3) – Mức Khẩn cấp
Đây là cấp báo động cao nhất trong hệ thống cảnh báo lũ tại Việt Nam. Mọi quyết định lúc này ưu tiên bảo vệ tính mạng con người. Ở cấp độ III, lũ rất lớn. Mực nước sát hoặc vượt cao trình đỉnh đê thiết kế, tạo nguy cơ tràn đê, vỡ đê và mất an toàn nghiêm trọng cho hệ thống đê điều.
Dấu hiệu và tác động thực tế
- Nguy cơ thảm họa: Khả năng tràn đê, vỡ đê ở mức cao. Nếu xảy ra, nước lũ dâng nhanh, chảy xiết, gây ngập sâu trên diện rộng.
- Chia cắt hoàn toàn: Khu dân cư vùng trũng ngập sâu, đường bộ và đường thủy bị cô lập.
- Thiệt hại nghiêm trọng: Nhà ở, công trình hạ tầng (điện, nước, viễn thông) có thể bị phá hủy; tính mạng người dân bị đe dọa trực tiếp.
Hành động khẩn cấp
- Kích hoạt phương án hộ đê ở mức cao nhất; huy động lực lượng xung kích, quân đội, công an.
- Sơ tán bắt buộc người dân khỏi khu vực nguy hiểm theo lệnh của Ban Chỉ huy Phòng, chống thiên tai.
- Cắt điện cục bộ hoặc toàn khu vực khi cần thiết để đảm bảo an toàn.
Sự khác biệt về ý nghĩa báo động lũ giữa các vùng miền
Một sai lầm phổ biến là đánh đồng Báo động 3 ở Hà Nội với Báo động 3 ở Cà Mau. Trên thực tế, địa hình, thủy văn và hệ thống bảo vệ khác nhau tạo ra kịch bản rủi ro hoàn toàn khác.
Miền Bắc – Hệ thống sông Hồng, Thái Bình
Đặc thù
- Hệ thống đê điều kiên cố hình thành qua hàng trăm năm.
- Lòng sông cao hơn mặt ruộng, dân cư sống an toàn phía trong đê.
Ý nghĩa báo động
- Báo động lũ gắn trực tiếp với an toàn đê điều.
- Báo động 3 tại Hà Nội (mốc khoảng 11,50 m tại trạm Long Biên) là tín hiệu sinh tử về nguy cơ tràn hoặc vỡ đê, có thể gây ngập sâu khu vực nội đô, khu công nghiệp và vùng hạ lưu sông Hồng.
Miền Trung – Các sông ngắn, dốc (sông Mã, sông Hương, sông Vu Gia – Thu Bồn)
Đặc thù
- Sông ngắn và dốc, nước lên rất nhanh và rút cũng nhanh.
- Chịu ảnh hưởng lớn từ mưa lớn cục bộ và vận hành xả lũ hồ chứa thủy điện.
Ý nghĩa báo động
- Báo động lũ gắn với tốc độ và yếu tố bất ngờ.
- Mực nước có thể tăng từ BĐ1 lên BĐ3 chỉ trong vài giờ.
- BĐ3 ở miền Trung thường đồng nghĩa ngập sâu vùng trũng, nhiều nơi nước lút mái nhà, đe dọa trực tiếp tính mạng.
Miền Nam – Đồng bằng sông Cửu Long
Đặc thù
- Lũ lên chậm, ngâm lâu (kéo dài nhiều tuần đến vài tháng).
- Bị tác động mạnh bởi triều cường từ biển Đông và biển Tây.
Ý nghĩa báo động
- Báo động lũ gắn với bảo vệ sản xuất nông nghiệp và ngập úng đô thị do triều cường.
- Tại các trạm Tân Châu, Châu Đốc, BĐ3 đe dọa vỡ đê bao bảo vệ lúa vụ 3.
- Khi lũ thượng nguồn kết hợp triều cường, các đô thị như Cần Thơ, TP.HCM có nguy cơ ngập sâu diện rộng.
Dù ở miền Bắc, miền Trung hay miền Nam, hiểu sai tín hiệu báo động lũ đều có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng. Một nhầm lẫn thường gặp khác là đánh đồng “cấp báo động lũ” với “cấp độ rủi ro thiên tai”, hai khái niệm liên quan nhưng không đồng nhất, sẽ được làm rõ ở phần tiếp theo.

Phân biệt cấp báo động lũ và cấp độ rủi ro thiên tai
Nhiều người hoang mang khi nghe bản tin: “Lũ ở Báo động 2 nhưng rủi ro thiên tai lại là Cấp 3.” Thực tế, đây là hai hệ thống cảnh báo khác nhau, phục vụ hai mục tiêu quản lý khác nhau.
| Tiêu chí | Cấp báo động lũ | Cấp độ rủi ro thiên tai |
|---|---|---|
| Cơ sở pháp lý | Quyết định 05/2020/QĐ-TTg | Quyết định 18/2021/QĐ-TTg |
| Thước đo chính | Chiều cao mực nước tại trạm thủy văn (m, cm) | Mức độ thiệt hại tiềm ẩn (thể hiện bằng màu sắc) |
| Phân cấp | I – II – III | Cấp 1 đến Cấp 5 |
| Ý nghĩa | Cấp I: Đề phòng Cấp II: Nguy hiểm Cấp III: Khẩn cấp |
Xanh (1): Thấp Vàng (2): Trung bình Cam (3): Lớn Đỏ (4): Rất lớn Tím (5): Thảm họa |
| Phạm vi áp dụng | Chủ yếu cho lũ sông và an toàn đê điều | Áp dụng cho mọi loại hình thiên tai (lũ lụt, lũ quét, sạt lở đất, bão, hạn hán,…) |
| Ví dụ thực tế | Sông Hồng tại Hà Nội đạt 10,50 m → Báo động 2 | Lũ quét, sạt lở đất ở miền núi có thể được cảnh báo Cấp 3 (Cam) hoặc Cấp 4 (Đỏ) dù mực nước sông không cao |
Hãy nhớ rằng, cấp báo động lũ trả lời câu hỏi: Mực nước sông đang nguy hiểm đến mức nào? và cấp độ rủi ro thiên tai trả lời câu hỏi: Thiên tai này có thể gây thiệt hại nghiêm trọng ra sao?
Ngoài ra, đừng chỉ nhìn vào mực nước. Hãy chú ý màu sắc rủi ro thiên tai trong các bản tin của Trung tâm Dự báo Khí tượng Thủy văn Quốc gia để đánh giá mức độ nguy hiểm thực sự và hành động kịp thời.
Việc hiểu đúng các mức báo động lũ lụt không chỉ là kiến thức phổ thông. Đó là kỹ năng sinh tồn trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng cực đoan. Dù bạn sống ở Hà Nội, miền Trung hay Đồng bằng sông Cửu Long, việc nắm rõ Báo động 1, 2, 3, phân biệt với cấp độ rủi ro thiên tai, và tuân thủ khuyến cáo của cơ quan chức năng có thể bảo vệ tính mạng bạn và gia đình trong những thời điểm quyết định.




