Lũ lụt ảnh hưởng đến cây trồng như thế nào?

Lũ lụt ảnh hưởng đến cây trồng như thế nào?

Xem nhanh

Mùa mưa lũ 2024-2025 khép lại, nhưng trên khắp đồng bằng sông Hồng, Bắc Trung Bộ và đồng bằng sông Cửu Long, những cánh đồng ngập úng vẫn để lại một hệ lụy âm thầm và dai dẳng. Với người nông dân, nỗi lo không chỉ là mất mùa, mà là câu hỏi sống còn: cây trồng sau lũ còn khả năng phục hồi hay đã vượt ngưỡng sinh học chịu đựng?

Thực tế cho thấy, nhiều vườn cây ăn trái, ruộng lúa và hoa màu chết nhanh không phải vì lũ, mà vì những phản ứng sai lầm sau khi nước rút. Việc bón phân đạm urê quá sớm là một ví dụ điển hình. Khi bộ rễ chưa hồi phục, đạm không nuôi cây mà trở thành chất xúc tác đẩy nhanh quá trình thối rễ và suy kiệt sinh lý.

Để hiểu lũ lụt ảnh hưởng đến cây trồng như thế nào, cần nhìn sâu hơn vào những gì diễn ra trong đất và bên trong hệ rễ, nơi quyết định sự sống còn của cây.

Xem thêm: Thực trạng lũ lụt ở Việt Nam năm 2024 – 2025

Môi trường đất trồng cây thay đổi như thế nào sau khi lũ lụt

Ngập lụt không chỉ là hiện tượng dư thừa nước. Về mặt khoa học đất, đó là sự thay đổi đột ngột từ môi trường giàu không khí sang môi trường bão hòa nước, kéo theo hàng loạt biến đổi vật lý, hóa học và sinh học bất lợi cho cây trồng.

Trong điều kiện bình thường, rễ cây hô hấp nhờ oxy tồn tại trong các khe hở của đất. Nhưng khi đất bị ngập, các khe khí này lập tức bị nước chiếm chỗ. Oxy trong nước khuếch tán chậm hơn trong không khí tới 10.000 lần.

Chỉ sau vài giờ ngập úng, oxy hòa tan trong đất đã bị rễ cây và vi sinh vật tiêu thụ hết. Đất chuyển sang trạng thái yếm khí. Rễ non không còn năng lượng để hô hấp, tế bào bắt đầu hoại tử. Đây là lý do vì sao cây héo rũ dù đất vẫn còn ướt.

Khi oxy cạn kiệt, thế oxy hóa – khử của đất giảm mạnh. Quá trình khử diễn ra, tạo ra các hợp chất độc hại đối với cây trồng.

Khí hydro sulfide (H₂S) sinh ra do hoạt động của vi khuẩn kỵ khí có mùi trứng thối đặc trưng. Khí này làm thối đen rễ tơ và đầu rễ, khiến cây mất hoàn toàn khả năng hút nước và dinh dưỡng.

Sắt trong đất chuyển từ dạng Fe³⁺ sang Fe²⁺ hòa tan. Dạng sắt này gây ngộ độc, đặc biệt phổ biến trên ruộng lúa, làm lá xuất hiện vệt nâu đỏ, hiện tượng thường gọi là tiêm lửa. Cây quang hợp kém, sinh trưởng chậm và dễ đổ ngã.

Ngay cả khi lũ đã rút, rủi ro vẫn chưa chấm dứt. Lớp phù sa mịn và hạt sét lắng xuống bề mặt tạo thành một lớp váng cứng. Khi khô, lớp váng này bịt kín bề mặt đất, ngăn không khí xâm nhập xuống vùng rễ.

Về sinh lý, rễ cây vẫn tiếp tục bị thiếu oxy, dù ruộng đã ráo nước. Nếu không xới phá lớp váng kịp thời, quá trình phục hồi rễ bị đình trệ, cây suy yếu kéo dài và dễ nhiễm nấm bệnh đất như Phytophthora hoặc Pythium.

sự khác biệt giữa môi trường đất thông thoáng và đất bị ngập lụt
sự khác biệt giữa môi trường đất thông thoáng và đất bị ngập lụt

Xem thêm: Hậu quả của lũ lụt gây ra nghiêm trọng đến mức nào?

Cây trồng tổn thương như thế nào sau lũ lụt

Muốn cứu cây sau lũ, cần hiểu chính xác cây đang tổn thương ở đâu. Lũ lụt không chỉ làm gãy đổ thân lá, mà còn kích hoạt một chuỗi phản ứng sinh lý sâu bên trong tế bào thực vật, nơi quyết định khả năng sống sót và phục hồi.

Có thể hình dung cây trồng như một nhà máy sinh học. Trong điều kiện đủ oxy, rễ cây hô hấp hiếu khí, mỗi phân tử đường (glucose) tạo ra khoảng 36 đơn vị năng lượng ATP. Đây là nguồn lực để cây sinh trưởng, ra lá và phục hồi tổn thương.

Khi ngập úng, oxy trong đất cạn kiệt. Cây buộc chuyển sang hô hấp kỵ khí và lên men. Quá trình này chỉ tạo ra 2 ATP. Lượng năng lượng giảm gần như sụp đổ.

Hệ quả là cây rơi vào trạng thái đói năng lượng nghiêm trọng. Để tồn tại, cây kích hoạt cơ chế tự bảo toàn. Lá già bị phân giải và rụng sớm nhằm tái phân bổ năng lượng cho đỉnh sinh trưởng và mô non. Đây là nguyên nhân chính khiến cây vàng lá, rụng lá hàng loạt sau lũ.

Ethylene là hormone thực vật dạng khí, liên quan trực tiếp đến sinh trưởng, rụng lá và lão hóa. Trong điều kiện bình thường, ethylene khuếch tán ra môi trường. Khi cây bị ngập, nước bao quanh thân và rễ khiến ethylene không thoát được, nồng độ tích tụ tăng nhanh trong mô cây.

Sự gia tăng ethylene kích hoạt hai chiến lược sinh tồn khác nhau, tùy vào loài và giống cây.

Ở lúa nước sâu, ethylene thúc đẩy kéo dài lóng thân với tốc độ rất nhanh. Cây vươn lên để đưa lá và bông vượt khỏi mặt nước. Đây được gọi là chiến lược đào thoát.

Ngược lại, nhiều giống lúa chịu ngập hiện đại mang gen Sub1A lại phản ứng theo hướng khác. Cây gần như ngừng sinh trưởng, hạn chế tiêu hao năng lượng và chờ nước rút. Chiến lược này được gọi là trạng thái ngủ đông sinh lý và đã được ứng dụng rộng rãi trong chọn tạo giống lúa chống ngập ở đồng bằng sông Hồng và đồng bằng sông Cửu Long.

Một nghịch lý sinh học xảy ra khi đất bị ngập rồi rút nước nhanh. Sự thiếu oxy kéo dài, sau đó là quá trình tái oxy hóa đột ngột, khiến tế bào rễ sinh ra nhiều gốc tự do, còn gọi là các loại ROS như hydrogen peroxide (H₂O₂).

Các gốc tự do này tấn công màng tế bào và protein, làm cấu trúc rễ bị tổn thương. Màng tế bào mất tính toàn vẹn, rễ trở nên rò rỉ, không kiểm soát được dòng nước và ion khoáng. Kết quả là cây vẫn héo, dù đất đã khô và có đủ nước.

Phản ứng sinh lý của cây trồng khi bị ngập lụt
Phản ứng sinh lý của cây trồng khi bị ngập lụt

Cách chuẩn đoán bệnh cây trồng sau mùa mưa lũ

Không phải cây nào cũng phản ứng giống nhau trước lũ lụt. Mỗi loài có một ngưỡng chịu ngập riêng, phụ thuộc vào cấu trúc rễ, khả năng thích nghi sinh lý và giống cây. Việc chẩn đoán đúng giúp người trồng tránh đầu tư sai chỗ và đưa ra quyết định kịp thời.

Nhóm cây trồng Cây trồng Thời gian chịu ngập tối đa Dấu hiệu cảnh báo / không thể phục hồi
Mẫn cảm cao Sầu riêng, đu đủ, mít, ớt 24 – 48 giờ Lá rũ héo dù đất còn ướt; rễ thối đen, vỏ rễ bong tróc; có mùi hôi
Chịu ngập trung bình Cam, bưởi, chanh (gốc ghép khỏe), ngô 3 – 7 ngày Vàng lá hàng loạt; rụng trái non; thân xì mủ; sinh trưởng đình trệ
Chịu ngập khá Lúa mang gen Sub1A, dừa, chuối 7 – 14 ngày Thân mềm nhũn, có mùi chua; đọt non bị thối; rễ yếu sau khi nước rút

Với cây lúa, ngập úng kéo dài không chỉ làm giảm khả năng quang hợp mà còn ảnh hưởng nghiêm trọng đến cấu trúc thân. Khi bị ngập trên 9 ngày, năng suất có thể giảm tới 40%.

Thân lúa ngâm nước lâu ngày trở nên mềm yếu do thiếu kali và silic. Kết hợp với dòng nước và gió mạnh, cây rất dễ đổ ngã. Lúa đổ ở giai đoạn trổ chín gây thất thu nặng, hạt lép nhiều và dễ nảy mầm ngay trên bông, làm giảm chất lượng gạo.

Ngoài ra, môi trường ẩm kéo dài còn tạo điều kiện cho nấm bệnh gây thối bẹ và thối gốc phát triển, đặc biệt ở ruộng thoát nước kém.

Ở các vùng trồng sầu riêng tại đồng bằng sông Cửu Long, hiện tượng héo xanh sau lũ xuất hiện rất phổ biến. Cây đang xanh tốt bỗng héo rũ nhanh, lá vẫn còn bám trên cành và chết khô chỉ sau vài ngày.

Nguyên nhân không nằm ở phần thân hay lá, mà ở hệ rễ. Rễ cây đã chết hoàn toàn do thiếu oxy và thối rễ trong thời gian ngập. Khi trời nắng trở lại, lá thoát hơi nước mạnh nhưng rễ không còn khả năng hút nước để bù đắp. Cây chết vì mất cân bằng nước, dù đất vẫn còn ẩm.

Hiện tượng này thường khiến người trồng nhầm lẫn và xử lý sai bằng cách tưới thêm nước hoặc bón phân sớm, làm quá trình suy kiệt diễn ra nhanh hơn.

Quy trình phục hồi cho cây trồng sau lũ lụt

Đây là giai đoạn quyết định cây sống hay chết. Phục hồi sau lũ phải theo đúng trình tự sinh lý của cây trồng. Làm nhanh nhưng sai thứ tự có thể khiến cây suy kiệt nhanh hơn. Tuyệt đối không nóng vội.

Bước 1 (0-24 giờ sau khi nước rút): Giải phóng đường thở cho đất

Ngay khi mực nước rút, việc đầu tiên là khôi phục oxy cho vùng rễ.

Phá váng bề mặt bằng cách xới nhẹ lớp bùn mịn trên cùng, sâu khoảng 2-3 cm. Mục tiêu là tạo khe hở để không khí khuếch tán xuống đất.

Xẻ rãnh thoát nước xung quanh gốc và giữa các hàng cây. Nguyên tắc là nước rút tới đâu, rễ bắt đầu hồi phục tới đó.

Hạn chế tối đa việc đi lại trong vườn khi đất còn nhão. Sự nén chặt cơ học do giẫm đạp làm giảm độ xốp đất, khiến rễ tiếp tục thiếu oxy dù bề mặt đã khô.

Bước 2 (24-72 giờ): Vệ sinh tán lá và giảm gánh nặng sinh lý

Khi đất đã bớt nhão, cây cần được làm sạch và giảm tiêu hao năng lượng.

Rửa bùn bám trên lá bằng vòi phun nhẹ. Lớp bùn che phủ làm giảm quang hợp, khiến cây nhanh kiệt sức.

Cắt tỉa dứt khoát các cành gãy, hoa và quả non. Trong trạng thái suy kiệt, cây không đủ năng lượng để nuôi trái. Giữ trái lúc này đồng nghĩa với đánh đổi sự sống của cây.

Phòng bệnh sớm bằng các hoạt chất trừ nấm đất như Metalaxyl hoặc Fosetyl-Aluminium. Đây là giai đoạn nấm Phytophthora và Pythium dễ xâm nhập nhất qua vết thương cơ giới.

Bước 3 (Tuần đầu tiên): Dinh dưỡng qua lá, không qua rễ

Trong tuần đầu sau lũ, hệ rễ vẫn chưa phục hồi chức năng hút nước và ion khoáng.

Tuyệt đối không bón phân đạm urê hay NPK vào gốc. Phân tan trong đất tạo áp suất thẩm thấu cao, gây sốc mặn và làm rễ tổn thương nặng hơn.

Giải pháp an toàn là cung cấp dinh dưỡng trực tiếp qua lá. Phun các chế phẩm chứa amino acid, vitamin B1 và vi lượng chelate. Những hợp chất này được hấp thu nhanh qua biểu bì lá, giúp duy trì trao đổi chất cơ bản mà không phụ thuộc vào rễ.

Bước 4 (Khi xuất hiện rễ trắng): Tái thiết hệ rễ và vi sinh đất

Sau khoảng 10-15 ngày, kiểm tra đất quanh gốc. Khi thấy rễ non màu trắng xuất hiện, cây đã bước vào giai đoạn hồi phục thực sự.

Tưới Humic Acid để cải thiện cấu trúc đất và kích thích phát triển rễ mới. Kết hợp bổ sung nấm đối kháng Trichoderma nhằm ức chế nấm bệnh và phân hủy phần rễ thối còn sót lại.

Bón phân gốc với liều rất nhỏ, chia nhiều lần. Ưu tiên lân nung chảy hoặc NPK cân đối. Mục tiêu không phải là thúc cây lớn nhanh, mà là giúp hệ rễ hoạt động ổn định trở lại.

Phục hồi cây trồng sau lũ là một quá trình sinh học, không phải một thao tác kỹ thuật đơn lẻ. Đi đúng từng bước, đúng thời điểm sẽ giúp cây vượt qua cú sốc ngập úng và quay lại chu kỳ sinh trưởng bình thường.

Quy trình 4 bước phục hồi cho cây trồng sau lũ lụt
Quy trình 4 bước phục hồi cho cây trồng sau lũ lụt

Tóm lại, lũ lụt là hiện tượng thiên tai không thể tránh, nhưng mức độ thiệt hại trong nông nghiệp lại phụ thuộc lớn vào kiến thức và cách ứng phó của người trồng. Khi hiểu đúng cơ chế ngập úng, thiếu oxy đất và tổn thương hệ rễ, chúng ta có thể chủ động kiểm soát rủi ro thay vì chỉ khắc phục hậu quả.

Nguyên tắc cốt lõi sau lũ là ưu tiên phục hồi bộ rễ trước, nuôi cây qua lá trong giai đoạn đầu, rồi mới tái đầu tư dinh dưỡng qua đất khi rễ non đã hình thành. Quy trình này phù hợp với sinh lý cây trồng, từ lúa, cây ăn quả đến cây công nghiệp lâu năm, và đã được chứng minh hiệu quả trong điều kiện ngập úng tại Việt Nam.

Hãy luôn ghi nhớ: một bộ rễ khỏe quyết định khả năng sống sót và năng suất dài hạn của cây trồng, quan trọng hơn một tán lá xanh nhất thời. Chủ động, hiểu biết và kiên nhẫn chính là lá chắn vững chắc nhất trước lũ lụt trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng cực đoan.

Chia sẻ: