Lũ quét là một trong những loại hình thiên tai nguy hiểm nhất tại Việt Nam, đặc biệt ở khu vực miền núi và trung du. Đặc trưng của lũ quét là xảy ra đột ngột, tốc độ dòng chảy lớn và mang theo khối lượng khổng lồ đất đá, bùn đặc, cây gỗ. Chỉ trong vài phút đến vài chục phút, dòng nước dữ có thể san phẳng cả một bản làng, cuốn trôi nhà cửa, đường sá và sinh mạng con người.
Khác với lũ lụt thông thường dâng chậm ở đồng bằng, lũ quét hình thành nhanh sau mưa lớn cực đoan, đặc biệt tại các lưu vực sông suối nhỏ, sườn núi dốc, nơi rừng bị suy thoái. Năm 2025, nhiều trận lũ quét nghiêm trọng đã xảy ra ở các tỉnh miền núi phía Bắc và Bắc Trung Bộ, để lại hậu quả sâu rộng, không chỉ trước mắt mà còn kéo dài trong nhiều năm.
Thiệt hại về con người
Hậu quả nặng nề nhất của lũ quét không nằm ở những con số vật chất, mà ở tổn thất con người và sức khỏe tinh thần.
Tính đến tháng 10/2025, các đợt thiên tai liên quan đến lũ quét tại Việt Nam đã khiến hơn 238 người chết và mất tích. Với các cộng đồng vùng cao, nơi dân cư thưa và gắn kết chặt chẽ, mỗi sinh mạng mất đi không chỉ là nỗi đau của một gia đình mà là cú sốc lớn đối với cả bản làng.
Những người sống sót phải đối mặt với mất mát kép: mất người thân và mất sinh kế. Các nghiên cứu về sức khỏe tâm thần sau thiên tai cho thấy khoảng 52,8% người sống sót có biểu hiện trầm cảm, gần 47% rơi vào trạng thái stress nặng. Nhiều trường hợp xuất hiện rối loạn stress sau sang chấn, sợ mưa lớn, sợ quay lại nơi từng sinh sống, làm gián đoạn quá trình tái định cư và phục hồi cộng đồng.
Sau lũ quét, môi trường sống bị ô nhiễm nghiêm trọng. Nguồn nước sinh hoạt lẫn bùn đất, xác động vật phân hủy và rác thải là điều kiện thuận lợi cho các bệnh đường tiêu hóa, bệnh da liễu, sốt nhiễm khuẩn bùng phát. Nếu không được xử lý kịp thời, các vấn đề y tế này có thể kéo dài nhiều tháng sau thiên tai.
Dữ liệu thống kê thiệt hại về người do lũ quét năm 2025
- Số người chết và mất tích: 238 người
- Tỷ lệ trầm cảm ở người sống sót: 52,8%
- Số nhà bị sập, trôi hoặc hư hỏng: khoảng 258.000 căn
- Nguy cơ sức khỏe chính: ô nhiễm nguồn nước, dịch bệnh đường tiêu hóa và da liễu
Xem thêm: Hậu quả của lũ lụt gây ra nghiêm trọng đến mức nào?
Suy sụp hạ tầng và tê liệt của mạng lưới kinh tế chiến lược
Lũ quét không chỉ phá hủy nhà cửa mà còn gây ra hiệu ứng sụp đổ dây chuyền đối với hệ thống hạ tầng kỹ thuật và chuỗi kinh tế địa phương. Khi một mắt xích bị phá vỡ, toàn bộ mạng lưới giao thông, năng lượng và sản xuất lập tức rơi vào trạng thái tê liệt.
Dòng nước lũ mang theo đất đá, cây gỗ đã cuốn trôi mố cầu, làm sạt lở nghiêm trọng các tuyến quốc lộ, tỉnh lộ và đường liên xã. Năm 2025, ghi nhận ít nhất 66 điểm tắc nghẽn nghiêm trọng trên các tuyến quốc lộ, khiến lực lượng cứu hộ khó tiếp cận vùng bị nạn và việc vận chuyển lương thực, thuốc men bị gián đoạn kéo dài.
Khi cột điện, trạm biến áp và đường dây trung thế bị phá hủy, hàng trăm nghìn hộ dân rơi vào cảnh mất điện và mất kết nối viễn thông. Sự cố liên quan đến đập thủy điện Bắc Khê (Lạng Sơn) là ví dụ điển hình, khi một khu vực rộng lớn bị cô lập, gây khó khăn nghiêm trọng cho công tác chỉ đạo, cứu trợ và phục hồi sau thiên tai.
Sự cô lập về giao thông và năng lượng khiến sản xuất nông nghiệp, khai thác lâm nghiệp, thương mại biên giới và dịch vụ địa phương bị đình trệ. Chi phí logistics tăng cao, chuỗi cung ứng đứt gãy, nhiều doanh nghiệp nhỏ buộc phải ngừng hoạt động. Về lâu dài, lũ quét làm suy giảm năng lực phát triển kinh tế vùng miền núi và gia tăng nguy cơ tái nghèo sau thiên tai.

Tàn phá nền kinh tế dài hạn
Lũ quét không chỉ gây thiệt hại tức thời mà còn phá vỡ nền tảng sinh kế của người dân, đặc biệt tại khu vực miền núi và trung du. Khi tài sản bị cuốn trôi, khả năng tái sản xuất gần như bằng không, tạo ra một vòng lặp dễ bị tổn thương kéo dài qua nhiều năm.
Năm 2025, hơn 555.000 ha lúa và hoa màu bị ngập sâu hoặc vùi lấp bởi bùn đất. Cùng với đó là gia súc, gia cầm và tư liệu sản xuất bị cuốn trôi. Đối với nông hộ nhỏ, mất ruộng đất và đàn vật nuôi đồng nghĩa với mất toàn bộ vốn liếng tích lũy, buộc nhiều gia đình phải vay nợ hoặc rời bỏ quê hương để mưu sinh.
Tổng thiệt hại do thiên tai và lũ quét trong năm 2025 ước tính khoảng 1,4 tỷ USD, tương đương hơn 35.000 tỷ đồng Việt Nam. Mức tổn thất này làm suy giảm khoảng 2% GDP, gây áp lực lớn lên ngân sách nhà nước và các chương trình an sinh xã hội. Với nhiều địa phương nghèo, đặc biệt là các tỉnh miền núi, quá trình phục hồi kinh tế có thể kéo dài hàng chục năm.
Về dài hạn, lũ quét không chỉ làm nghèo hóa từng hộ gia đình mà còn kìm hãm sự phát triển bền vững của cả khu vực, khiến nguy cơ tái nghèo sau thiên tai trở thành thách thức thường trực.
Suy thoái môi trường và biến đổi hệ sinh thái
Lũ quét không chỉ gây thiệt hại trước mắt mà còn làm thay đổi cấu trúc môi trường tự nhiên theo cách gần như không thể đảo ngược, đặc biệt tại các lưu vực sông suối miền núi.
Dòng lũ bùn đá có vận tốc lớn đã cuốn trôi lớp đất mặt giàu mùn và dinh dưỡng, sau đó phủ lên bề mặt một lớp đá tảng, sỏi cát dày. Hệ quả là nhiều ruộng bậc thang và đất nông nghiệp từng màu mỡ bị biến thành bãi đá khô cằn, không còn khả năng canh tác. Quá trình phục hồi đất trong điều kiện này có thể mất hàng chục năm, thậm chí không thể thực hiện nếu không có biện pháp cải tạo quy mô lớn.
Các nghiên cứu lâm sinh cho thấy rừng tự nhiên đa tầng có khả năng giữ lại 80 – 90% lượng mưa, giúp giảm tốc độ dòng chảy mặt và hạn chế lũ quét. Ngược lại, rừng trồng đơn loài như keo có hệ rễ nông, khả năng giữ nước kém. Khi mưa lớn, cây dễ bị bật gốc, đổ ngã, trở thành vật cản dòng chảy, làm gia tăng sức phá hủy của lũ bùn đá.
Về lâu dài, sự suy thoái đất và mất cân bằng hệ sinh thái rừng làm tăng nguy cơ lũ quét tái diễn, tạo ra vòng xoáy thiên tai – môi trường – sinh kế ngày càng nghiêm trọng.

Xem thêm: Tác động của lũ lụt đến môi trường như thế nào?
Gây ra biến động xã hội
Khi đất canh tác bị phá hủy và sinh kế không còn bền vững, di cư trở thành lựa chọn gần như bắt buộc đối với nhiều hộ gia đình vùng chịu ảnh hưởng của lũ quét. Quá trình này tạo ra những biến động xã hội sâu sắc và lâu dài.
Sau các đợt lũ quét lớn, lao động trẻ và người trong độ tuổi sản xuất có xu hướng rời các tỉnh miền núi để tìm việc làm tại các đô thị lớn như Hà Nội và TP.HCM. Hệ quả là nhiều bản làng chỉ còn người già và trẻ em, làm suy yếu khả năng tự phục hồi, duy trì sản xuất nông nghiệp và bảo tồn tri thức bản địa.
Sự ra đi kéo dài của lực lượng lao động chính làm giảm vai trò của các thiết chế cộng đồng như họ tộc, làng bản và tổ chức tự quản. Các hoạt động văn hóa, xã hội bị gián đoạn, mức độ gắn kết cộng đồng suy giảm, khiến vùng chịu thiên tai trở nên dễ tổn thương hơn trước các cú sốc tiếp theo.
Việc xác định quỹ đất ổn định, không có nguy cơ sạt lở để tái định cư là thách thức lớn đối với chính quyền địa phương. Nhiều khu tái định cư thiếu đất sản xuất, hạ tầng và sinh kế lâu dài, dẫn đến tình trạng người dân bỏ nơi ở mới để quay về khu vực cũ, dù nguy cơ lũ quét và sạt lở đất vẫn hiện hữu.
Về tổng thể, lũ quét không chỉ phá hủy môi trường sống mà còn làm xói mòn nền tảng xã hội, tạo ra vòng xoáy di cư – nghèo đói – rủi ro thiên tai khó chấm dứt.
Lũ quét là một trong những thiên tai nguy hiểm và khó kiểm soát nhất tại Việt Nam, đặc biệt ở khu vực miền núi và trung du. Hậu quả của lũ quét không chỉ dừng lại ở thiệt hại về người và tài sản, mà còn kéo dài qua nhiều năm dưới dạng suy thoái môi trường, đứt gãy sinh kế, bất ổn xã hội và nguy cơ tái nghèo. Để giảm thiểu rủi ro, cần tiếp cận phòng chống lũ quét theo hướng tổng hợp, kết hợp bảo vệ rừng, quy hoạch dân cư an toàn, cảnh báo sớm và nâng cao năng lực thích ứng của cộng đồng.




