Tác động của lũ lụt đến ngành logistics

Tác động của lũ lụt đến ngành logistics

Xem nhanh

Ở một quốc gia có mạng lưới sông ngòi dày đặc và địa hình đa dạng như Việt Nam, lũ lụt không đơn thuần là câu chuyện phòng chống thiên tai. Đó là bài toán sống còn của chuỗi cung ứng, từ sản xuất, lưu kho đến vận chuyển và phân phối. Cơn bão Yagi năm 2024 là minh chứng rõ nét: thiệt hại kinh tế ước tính lên tới 40.000 tỷ đồng, kéo GDP cả nước giảm khoảng 0,15%. Đáng chú ý, 82,4% doanh nghiệp logistics ghi nhận tình trạng gián đoạn vận hành ở mức vừa đến nghiêm trọng.

Lũ lụt gây ra sự tê liệt lên hạ tầng logistics như thế nào?

Những tuyến đường chiến lược như Quốc lộ 5 (QL5) và Quốc lộ 18 (QL18) trục kết nối các khu công nghiệp trọng điểm miền Bắc với cảng Hải Phòng và Quảng Ninh thường xuyên rơi vào tình trạng ngập sâu hoặc sạt lở khi mưa lũ kéo dài.

Hay ở miền núi phía Bắc, địa hình dốc và kết cấu đất yếu khiến mưa lớn dễ gây lũ quét và sạt lở đất, cô lập hoàn toàn các tuyến vận tải lên cửa khẩu Lào Cai, Cao Bằng. Hệ quả là hàng hóa xuất nhập khẩu bị đình trệ, container ùn ứ, lịch tàu và lịch giao hàng liên tục bị phá vỡ.

Doanh nghiệp vận tải buộc phải chọn các tuyến đường vòng dài hơn. Chi phí nhiên liệu tăng. Thời gian giao hàng kéo dài. Rủi ro tai nạn cho tài xế cũng cao hơn. Một mắt xích chậm lại, cả hệ thống lập tức bị kéo lùi.

Lũ lụt không chỉ đánh vào đường bộ. Khi mực nước sông Hồng, sông Lô dâng cao, vận tải sà lan gần như tê liệt. Dòng chảy xiết và việc không đảm bảo tĩnh không gầm cầu khiến nhiều tuyến thủy nội địa buộc phải dừng khai thác.

Ở khâu lưu kho, tác động còn trực diện hơn. Thống kê tại các vùng chịu ảnh hưởng cho thấy:

  • 50 – 60% nhà máy và kho bãi bị ngập lụt nghiêm trọng.
  • 30 – 40% hạ tầng công nghiệp hư hỏng phần mái, hệ thống điện và cơ điện.

Khi kho bãi bị ngập, hàng hóa không chỉ chậm xuất đi mà còn đối mặt với nguy cơ hư hỏng, mất giá trị sử dụng, đặc biệt là nông sản, thực phẩm và linh kiện điện tử.

Sự đứt gãy vận hành của logistics trong mùa lũ

Lũ lụt tạo ra hiệu ứng domino trong logistics. Chỉ một mắt xích bị nghẽn cũng đủ kéo theo sự trì trệ của cả chuỗi cung ứng khu vực và toàn cầu. Khi dòng chảy hàng hóa bị chặn, chi phí tăng nhanh, thời gian giao hàng kéo dài và độ tin cậy của hệ thống sụt giảm rõ rệt.

Khi cảng biển tạm dừng tiếp nhận tàu hoặc kho bãi bị ngập, hàng hóa nhanh chóng dồn ứ tại bãi CY (container yard). Áp lực tồn đọng này tạo ra ba hệ quả chính:

  • Thiếu container rỗng: Hàng không thể luân chuyển khiến nhiều tuyến vận tải chiến lược thiếu hụt container ở mức 15 – 25%, làm gián đoạn kế hoạch xuất nhập khẩu.
  • Trễ lịch tàu: Tàu không thể cập cảng đúng hạn, lịch trình bị xáo trộn, gây thiệt hại dây chuyền cho doanh nghiệp logistics, hãng tàu và nhà xuất khẩu.
  • Chi phí phát sinh: Phí lưu bãi, lưu container và chi phí bảo quản tăng cao, làm bào mòn biên lợi nhuận của doanh nghiệp.

Trong bối cảnh này, chuỗi cung ứng không chỉ chậm lại mà rơi vào trạng thái mất đồng bộ, nơi một điểm nghẽn địa phương có thể tác động đến các thị trường quốc tế.

Ở các đô thị lớn như Hà Nội và TP.HCM, chỉ một trận mưa lớn gây ngập cục bộ cũng đủ khiến khâu giao hàng chặng cuối trở nên mong manh. Thực tế cho thấy:

  • Thời gian giao hàng tăng trung bình 40% do tắc đường và nhiều tuyến phố không thể lưu thông.
  • Tỷ lệ giao hàng thành công giảm mạnh khi các khu dân cư bị cô lập, shipper không thể tiếp cận điểm giao.
  • Rủi ro hư hỏng hàng hóa tăng cao, đặc biệt với đơn hàng thương mại điện tử nếu thiếu bao bì chống nước và quy trình bảo quản phù hợp.

Đáng lo ngại hơn, đội ngũ shipper phần lớn là lao động tự do phải đối mặt với rủi ro an toàn lớn. Thống kê cho thấy khoảng 46% số vụ tai nạn giao thông xảy ra trong điều kiện mưa lớn và đường ngập. Khi đó, logistics đô thị không chỉ là bài toán hiệu quả vận hành, mà còn là vấn đề an toàn con người và tính bền vững của hệ thống phân phối.

Xem thêm: Tại sao sau lũ lụt giá cả thị trường lại tăng lên?

Chi phí logistic tăng cao áp lực lên doanh nghiệp trong mùa lũ lụt

Lũ lụt không chỉ cuốn trôi hàng hóa. Nó âm thầm đốt tiền của doanh nghiệp logistics qua nhiều tầng chi phí, từ vận hành hằng ngày đến rủi ro tài chính dài hạn. Khi chuỗi cung ứng bị gián đoạn, mọi khoản phát sinh đều có xu hướng phình to.

  • Chi phí nhiên liệu: Tăng 1,5 – 2 lần do phương tiện phải đi đường vòng, thời gian vận chuyển kéo dài và tình trạng ùn tắc kéo dài.
  • Phí lưu kho, lưu container (DEM/DET): Hàng hóa kẹt tại cảng biển quá thời gian miễn phí nhanh chóng phát sinh chi phí lớn, đặc biệt với container lạnh và hàng giá trị cao.
  • Phí phạt chậm giao hàng: Đây là áp lực nặng nề nhất. Một số doanh nghiệp xuất khẩu lớn như VINA KNF từng phải chịu mức phạt lên tới hàng trăm tỷ đồng do không đáp ứng đúng tiến độ cam kết.

Những khoản chi này cộng dồn khiến biên lợi nhuận logistics vốn mỏng càng bị bào mòn nghiêm trọng.

Thiệt hại không dừng ở chi phí vận hành. 20 – 30% doanh nghiệp phải đối mặt với rủi ro mất mát hoặc hư hỏng hàng tồn kho, đặc biệt trong các ngành nhạy cảm với độ ẩm như điện tử và nông sản.

Ở góc độ bảo hiểm, số liệu sau các đợt bão lũ cuối năm 2024 và đầu 2025 cho thấy tổng giá trị bồi thường vượt 1.670 tỷ đồng. Một khoản chi gây áp lực lớn là sửa chữa xe bị thủy kích, với chi phí dao động từ 80 đến 300 triệu đồng mỗi xe. Đây là con số đủ để làm đảo lộn kế hoạch tài chính của nhiều doanh nghiệp vận tải vừa và nhỏ.

Xe đầu kéo bị ngập gây thiệt hại kinh tế
Xe đầu kéo bị ngập gây thiệt hại kinh tế

Xem thêm: Tài sản bị phá hủy do lũ lụt có được bảo hiểm đền bù không?

Lũ lụt kéo dài còn làm suy giảm niềm tin của khách hàng vào khả năng cung ứng. Nhiều đối tác quốc tế đã hủy đơn hàng hoặc chuyển sang các nhà cung cấp tại khu vực an toàn hơn để đảm bảo tiến độ sản xuất.

Hệ quả là logistics Việt Nam không chỉ chịu thiệt hại tức thời, mà còn đối mặt với nguy cơ gián đoạn kinh doanh trong dài hạn. Khi uy tín bị xói mòn, lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp logistics và cả chuỗi cung ứng quốc gia cũng dần suy yếu.

Chiến lược thích ứng và nâng cao năng lực logistics trong mùa lũ

Để không còn bị động trước thiên tai, ngành logistics Việt Nam đang chuyển hướng rõ rệt sang thông minh hóa và chuẩn hóa. Mục tiêu không chỉ là phục hồi sau lũ, mà là duy trì vận hành liên tục ngay trong điều kiện rủi ro cao.

Thay vì phụ thuộc vào kinh nghiệm cá nhân, nhiều doanh nghiệp lớn như Giao Hàng Nhanh (GHN) đã đưa công nghệ số vào vai trò trung tâm của quản trị rủi ro.

  • AI & Big Data: Hệ thống phân tích dữ liệu thời gian thực như 3Di giúp mô phỏng kịch bản lũ lụt và tái định tuyến vận tải chỉ trong khoảng 30 phút, thay vì mất hàng tuần hoặc hàng tháng như trước.
  • IoT (Internet of Things): Cảm biến lắp đặt trong kho lạnh và trung tâm phân phối theo dõi nhiệt độ, độ ẩm và mực nước, đồng thời phát cảnh báo sớm khi có nguy cơ ngập, bảo vệ hàng hóa nhạy cảm như thực phẩm và dược phẩm.
  • Blockchain: Công nghệ chuỗi khối giúp minh bạch dữ liệu vận chuyển, hỗ trợ xác minh thiệt hại, rút ngắn thời gian xử lý bồi thường bảo hiểm và tăng độ tin cậy giữa các bên trong chuỗi cung ứng.

Nhờ đó, logistics dần chuyển từ phản ứng thụ động sang chủ động kiểm soát rủi ro.

Ở cấp độ vĩ mô, Chiến lược phát triển dịch vụ logistics Việt Nam giai đoạn 2025 – 2035 (Quyết định 2229/QĐ-TTg) đặt trọng tâm vào hạ tầng đồng bộ, hiện đại và thích ứng với biến đổi khí hậu. Đây là nền tảng để nâng cao khả năng chống chịu trước lũ lụt trong dài hạn.

Đối với doanh nghiệp logistics, việc đầu tư kho bãi và trung tâm logistics cần tuân thủ các tiêu chuẩn quốc gia (TCVN) quan trọng:

  • TCVN 9902:2023: Quy định về thiết kế đê sông và công trình ngăn lũ, giúp bảo vệ các khu vực hạ tầng logistics trọng yếu.
  • TCVN 4447:2012: Tiêu chuẩn thi công đất và cao độ nền, đảm bảo kho bãi không trở thành vùng trũng khi mưa lớn hoặc triều cường.

Khi công nghệ và tiêu chuẩn hạ tầng được triển khai song song, logistics Việt Nam có cơ hội xây dựng một hệ thống kiên cường hơn, giảm thiểu gián đoạn và duy trì vai trò mạch máu của nền kinh tế ngay cả trong điều kiện thời tiết cực đoan.

Chia sẻ: