Lũ quét là một trong những dạng thiên tai nguy hiểm và khó dự báo nhất. Chỉ trong vài phút, dòng nước từ thượng nguồn có thể biến suối nhỏ thành dòng lũ cuồn cuộn, cuốn trôi mọi thứ trên đường đi. Tuy nhiên, hiện tượng này không xảy ra ngẫu nhiên. Trên thực tế, lũ quét thường xuất hiện ở những địa hình đặc biệt, nơi nước mưa bị dồn tụ cực nhanh và tạo ra dòng chảy có sức tàn phá lớn.
Lũ quét thường xảy ra ở những địa hình nào?
Khi tìm hiểu lũ quét thường xảy ra ở đâu, nhiều người nghĩ ngay đến các khu vực đồi núi mưa nhiều. Điều này đúng, nhưng chưa đủ. Các nghiên cứu về rủi ro thiên tai cho thấy lũ quét xuất hiện chủ yếu tại ba dạng địa hình lớn trên Trái Đất, nơi điều kiện địa lý và thủy văn khiến nước mưa tập trung cực nhanh, tạo ra dòng lũ có sức tàn phá mạnh.
Thung lũng hẹp và hẻm núi dốc
Các khu vực đồi núi có thung lũng hẹp, hẻm vực sâu và sườn dốc lớn là nơi lũ quét xảy ra phổ biến nhất. Trong địa mạo học, dạng địa hình này tạo ra hiệu ứng phễu.
Khi mưa lớn xảy ra trên toàn bộ lưu vực, nước mưa gần như không kịp thấm xuống đất. Thay vào đó, nó chảy tràn trên bề mặt và dồn về các khe núi hẹp ở hạ lưu. Khi hàng triệu mét khối nước hội tụ vào một điểm nhỏ, dòng nước sẽ tăng tốc và biến thành dòng lũ quét cực nhanh.
Một rủi ro đặc biệt nguy hiểm là hiện tượng lũ dưới trời quang. Điều này xảy ra khi mưa lớn rơi ở thượng nguồn, trong khi khu vực hạ lưu vẫn khô ráo. Người đang đứng trong hẻm núi có thể không thấy dấu hiệu thời tiết xấu, nhưng chỉ vài phút sau, một bức tường nước từ thượng nguồn bất ngờ ập xuống.
Thảm kịch tại Zion National Park năm 2015 là một ví dụ điển hình. Một trận lũ quét bất ngờ trong khe núi hẹp đã khiến nhiều người đi bộ đường dài thiệt mạng dù thời tiết tại chỗ khá quang đãng.

Vùng sa mạc và bán khô hạn
Nghe có vẻ mâu thuẫn, nhưng sa mạc và bán sa mạc lại là nơi có tỷ lệ tử vong do lũ quét rất cao. Hiện tượng này phổ biến tại các khu vực như Trung Đông và Bắc Phi. Nguyên nhân nằm ở đặc tính của đất sa mạc.
Dưới nhiệt độ cao và thời gian khô hạn kéo dài, bề mặt đất bị nung cứng và hình thành lớp vỏ kỵ nước. Lớp đất này gần như không cho nước thấm xuống. Đồng thời, thảm thực vật rất thưa thớt nên không có hệ rễ giúp giữ nước trong đất.
Khi một cơn mưa đối lưu bất ngờ xuất hiện, nước mưa không thể thấm xuống mà lập tức chảy tràn trên bề mặt. Chỉ cần lượng mưa khoảng 10 mm mỗi giờ, phần lớn nước đã biến thành dòng chảy mặt.
Nước sau đó dồn vào các lòng sông khô theo mùa, còn gọi là wadi. Trong vài phút, những con suối khô có thể biến thành dòng lũ bùn đá dữ dội, cuốn theo cát, sỏi và đất đá.

Khu vực đô thị mật độ cao
Lũ quét không chỉ xảy ra ở vùng núi hay sa mạc. Các thành phố lớn cũng là điểm nóng của loại thiên tai này.
Quá trình đô thị hóa thay thế đất tự nhiên bằng bê tông, nhựa đường và mái nhà. Những bề mặt này gần như không thấm nước. Khi mưa lớn xảy ra, nước mưa bị gom lại rất nhanh và chảy về hệ thống cống thoát nước.
Nếu lượng mưa vượt quá công suất thiết kế của hệ thống thoát nước đô thị, cống sẽ quá tải và trào ngược. Khi đó, nước dâng nhanh trên đường phố, tạo thành hiện tượng lũ quét đô thị.
Những khu vực dễ gặp nguy hiểm nhất thường là:
- Hầm chui giao thông
- Tầng hầm và bãi đỗ xe ngầm
- Các tuyến đường trũng thấp
Trong nhiều trường hợp, nước có thể dâng lên chỉ trong vài phút, biến đường phố thành dòng chảy xiết nguy hiểm.
Lũ quét thường xảy ra ở đâu tại Việt Nam?
Việt Nam là một trong những quốc gia có nguy cơ lũ quét cao tại khu vực Đông Nam Á. Khoảng 3/4 diện tích lãnh thổ là đồi núi, kết hợp với khí hậu nhiệt đới gió mùa và lượng mưa lớn theo mùa. Khi mưa cực đoan xuất hiện, nước tập trung nhanh trong các lưu vực nhỏ và tạo thành lũ quét chỉ trong thời gian ngắn.
Trên bản đồ rủi ro thiên tai, lũ quét ở Việt Nam thường tập trung tại ba vành đai địa lý chính: vùng núi phía Bắc, duyên hải miền Trung và Tây Nguyên.
Tây Bắc và vùng núi phía Bắc
Khu vực Tây Bắc Việt Nam và toàn bộ vùng miền núi phía Bắc là nơi xảy ra nhiều trận lũ quét nghiêm trọng nhất cả nước. Các tỉnh thường xuyên chịu ảnh hưởng gồm Lào Cai, Yên Bái, Sơn La và Lai Châu.
Địa hình tại đây bị chia cắt mạnh bởi các dãy núi cao và thung lũng hẹp. Nhiều khu vực nằm gần hệ thống đứt gãy địa chất lớn như Sông Hồng. Quá trình phong hóa lâu dài khiến lớp đất trên sườn núi trở nên bở rời, xốp và dễ ngậm nước.
Khi mưa lớn kéo dài, lớp đất này nhanh chóng bão hòa. Khối đất đá trên sườn núi mất ổn định và có thể sụp xuống, tạo thành dòng lũ bùn đá lao xuống thung lũng.
Một ví dụ điển hình là thảm họa tại Làng Nủ thuộc Lào Cai vào năm 2024 trong cơn bão Bão Yagi. Lượng mưa lớn làm hàng triệu mét khối bùn đất từ khu vực núi Núi Con Voi sạt xuống, tạo thành dòng lũ bùn đá cực mạnh tràn qua khu dân cư trong vài phút.
Xem thêm: Hậu quả của lũ quét nguy hiểm như thế nào đối với con người và xã hội?
Duyên hải miền Trung
Dải đất Duyên hải miền Trung, đặc biệt từ Quảng Bình đến Quảng Ngãi, cũng là khu vực có nguy cơ lũ quét rất cao.
Tại đây, dãy Trường Sơn kéo dài song song với bờ biển Biển Đông. Địa hình tạo nên các sườn núi dốc đứng đổ thẳng xuống đồng bằng ven biển. Các con sông trong khu vực thường ngắn, dốc và có lưu vực nhỏ, khiến nước mưa tập trung rất nhanh.
Rủi ro tăng mạnh khi khu vực này hứng chịu nhiều cơn bão liên tiếp. Trong mùa mưa bão năm 2020, các cơn bão như Bão Linfa và Bão Molave đã gây ra lượng mưa cực lớn trên diện rộng. Khi đất và sườn núi đã bão hòa nước, hàng loạt sạt lở đất và lũ quét sườn dốc xảy ra cùng lúc tại nhiều địa phương.
Tây Nguyên
Khu vực Tây Nguyên cũng nằm trong vùng rủi ro lũ quét cao, đặc biệt tại các tỉnh như Đắk Lắk, Gia Lai và Lâm Đồng.
Địa chất nơi đây đặc trưng bởi đất đỏ bazan. Loại đất này có khả năng giữ nước rất lớn. Vào giữa và cuối mùa mưa, độ ẩm trong đất thường đạt mức bão hòa gần 100%.
Khi đất đã ngậm đầy nước, lực liên kết giữa các hạt đất giảm mạnh. Chỉ cần một trận mưa bổ sung khoảng 30 – 50 mm, toàn bộ sườn dốc có thể mất ổn định. Đất đá trượt xuống và hòa với nước, tạo thành dòng lũ bùn đá chảy theo các suối nhỏ và thung lũng.

Nguyên nhân khiến lũ quét khuếch tán sức tàn phá
Lũ quét không chỉ phụ thuộc vào địa hình đồi núi hay lưu vực sông dốc. Trên thực tế, mức độ nguy hiểm của lũ quét còn bị chi phối bởi nhiều yếu tố động lực học liên quan đến mưa cực đoan, thảm phủ thực vật và biến đổi khí hậu.
Tại Việt Nam, các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực thủy văn học và khí tượng học thường xác định ba tác nhân kích hoạt chính làm gia tăng nguy cơ lũ quét.
Xem thêm: Nguyên nhân gây ra lũ quét ở Việt Nam như thế nào
Mưa cực đoan và độ ẩm đất trước đó
Cường độ mưa là yếu tố trực tiếp gây ra lũ quét. Khi lượng mưa tích lũy đạt khoảng 100 – 200 mm trong vòng 24 giờ, nhiều lưu vực miền núi bắt đầu xuất hiện nguy cơ cao.
Tuy nhiên, yếu tố quan trọng hơn là độ ẩm đất trước khi mưa xảy ra. Nếu đất đã ngậm nước từ nhiều ngày mưa trước đó, khả năng thấm nước và giữ ổn định của đất sẽ giảm mạnh.
Trong trường hợp đất gần đạt mức bão hòa, chỉ cần thêm một trận mưa nhỏ cũng có thể khiến đất mất lực liên kết. Khi đó, các khối đất đá trên sườn dốc dễ trượt xuống, tạo thành dòng lũ bùn đá hoặc lũ ống chảy nhanh vào thung lũng.
Suy giảm thảm thực vật và nạn phá rừng
Thảm thực vật đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát dòng chảy mưa. Trong các hệ sinh thái rừng tự nhiên, tán cây và lớp thảm mục trên mặt đất có thể giữ lại tới 80 – 90% lượng nước mưa trước khi nước thấm dần xuống đất.
Khi rừng bị suy giảm, hệ thống bọt biển tự nhiên này biến mất. Nước mưa không còn được giữ lại mà nhanh chóng trở thành dòng chảy mặt, làm tăng nguy cơ lũ quét.
Ngoài ra, hệ thống rễ cây trong rừng hoạt động như mạng lưới neo giữ đất. Các rễ cây bám sâu vào lớp đất và đá gốc giúp ổn định sườn đồi. Khi rừng bị chặt phá, cấu trúc này bị phá vỡ, khiến đất dễ bị xói mòn và trượt lở khi mưa lớn xảy ra.
Tác động của con người và biến đổi khí hậu
Hoạt động của con người cũng góp phần làm gia tăng nguy cơ lũ quét. Việc mở đường giao thông xuyên núi, đào taluy dốc đứng hoặc xây dựng công trình trên sườn dốc có thể làm mất cân bằng cấu trúc địa hình.
Bên cạnh đó, việc xây dựng nhiều công trình thủy lợi và thủy điện nhỏ trên các lưu vực sông cũng có thể thay đổi dòng chảy tự nhiên, tạo ra các điểm nghẽn dòng nước.
Một yếu tố quan trọng khác là Biến đổi khí hậu. Khi nhiệt độ toàn cầu tăng lên, bầu khí quyển có khả năng giữ nhiều hơi nước hơn. Theo nguyên lý khí hậu học, lượng hơi nước trong không khí có thể tăng khoảng 7% cho mỗi 1°C nhiệt độ tăng. Điều này khiến các cơn mưa cực đoan ngày càng xuất hiện với cường độ lớn hơn.
Hệ quả là nhiều khu vực miền núi tại Đông Nam Á và đặc biệt là Việt Nam đang ghi nhận tần suất lũ quét gia tăng trong những năm gần đây.




