Những biện pháp hạn chế tác hại của lũ lụt

Những biện pháp hạn chế tác hại của lũ lụt

Xem nhanh

Mùa mưa bão đến, ngập lụt gần như đã trở thành một phần quen thuộc trong đời sống người dân Việt Nam. Từ những con hẻm nhỏ tại Thành phố Hồ Chí Minh ngập trong triều cường, đến các trận lũ quét dữ dội ở vùng núi phía Bắc như Lào Cai hay Yên Bái, thiên tai đang ngày càng khó dự đoán. Biến đổi khí hậu, đô thị hóa nhanh và hệ thống hạ tầng chưa theo kịp tốc độ phát triển khiến rủi ro lũ lụt ngày càng gia tăng.

Nhưng sự quen thuộc với nước lũ không đồng nghĩa với việc chúng ta có thể chủ quan. Ứng phó với lũ lụt không chỉ là nhiệm vụ của chính phủ hay các cơ quan như Ban Chỉ đạo Quốc gia về Phòng, chống thiên tai. Đó còn là trách nhiệm của từng gia đình, từng cộng đồng. Khi mỗi cá nhân đều có kế hoạch chuẩn bị, mức độ thiệt hại do lũ gây ra sẽ giảm đi đáng kể.

Lợi ích của việc chủ động áp dụng các biện pháp phòng chống lũ

Nhiều người thường đặt câu hỏi: tại sao phải đầu tư rất nhiều nguồn lực để phòng chống lũ lụt khi đó là hiện tượng tự nhiên? Câu trả lời nằm ở giá trị của sinh mạng con người và sự ổn định của nền kinh tế. Chủ động phòng chống lũ mang lại những lợi ích rõ ràng ở nhiều cấp độ.

Trong các thảm họa như lũ quét hoặc nước dâng nhanh, hai giờ đầu tiên thường được xem là giờ vàng. Đây là khoảng thời gian quyết định khả năng sống sót của người dân. Nếu cộng đồng đã có kế hoạch sơ tán, tuyến đường an toàn và thông tin cảnh báo sớm từ các cơ quan như Trung tâm Dự báo Khí tượng Thủy văn Quốc gia, nguy cơ thương vong sẽ giảm đáng kể.

Đặc biệt, một đợt ngập nước có thể phá hỏng nhiều tài sản thiết yếu như xe máy, thiết bị điện tử hoặc đồ nội thất. Với nhiều gia đình, thiệt hại này tương đương với nhiều tháng thu nhập. Những biện pháp đơn giản như nâng cao nền nhà, bảo vệ thiết bị điện, hoặc chuẩn bị vật dụng chống ngập có thể giúp giảm đáng kể chi phí khắc phục sau lũ.

Ở quy mô quốc gia, lũ lụt có thể làm gián đoạn giao thông, ảnh hưởng đến sản xuất nông nghiệp và gây tê liệt chuỗi cung ứng. Những khu vực đồng bằng lớn như Đồng bằng sông Cửu Long hay Đồng bằng sông Hồng đặc biệt nhạy cảm với biến động của nước lũ. Vì vậy, đầu tư vào các biện pháp phòng chống và thích ứng không chỉ giúp bảo vệ người dân mà còn duy trì ổn định cho toàn bộ hệ thống kinh tế xã hội.

Có thể nói, chủ động chuẩn bị trước thiên tai luôn rẻ hơn rất nhiều so với việc khắc phục hậu quả sau khi lũ đi qua. Khi chính quyền, doanh nghiệp và từng hộ gia đình cùng hành động, khả năng chống chịu của cả cộng đồng trước lũ lụt sẽ được nâng lên rõ rệt.

Xem thêm: Các biện pháp phòng chống lũ quét hiệu quả

Quản lý rủi ro lũ lụt bằng hạ tầng xám

Đối với những khu vực có mật độ dân cư cao và tài sản kinh tế lớn, các công trình hạ tầng kỹ thuật luôn đóng vai trò như tuyến phòng thủ vật lý đầu tiên trước lũ lụt. Trong quản lý thiên tai hiện đại, nhóm giải pháp này thường được gọi là hạ tầng xám.

Các công trình như đê điều, cống ngăn triều, trạm bơm hay hồ điều tiết giúp kiểm soát dòng nước, giảm áp lực lên khu dân cư và bảo vệ các đô thị lớn như Thành phố Hồ Chí Minh, Hà Nội và Cần Thơ.

Thiết lập hệ thống đê điều và tường chắn lũ

Đê điều là một trong những giải pháp phòng chống lũ lâu đời nhất tại Việt Nam. Hệ thống này đã tồn tại hàng trăm năm, đặc biệt ở vùng Đồng bằng sông Hồng, nơi mạng lưới sông ngòi dày đặc.

Các tuyến đê chạy dọc theo những con sông lớn như Sông Hồng hay Sông Mekong đóng vai trò như tường chắn tự nhiên. Chúng tạo ra ranh giới giữa khu vực chứa lũ và không gian sinh sống của con người.

Khi được thiết kế đúng tiêu chuẩn, đê điều giúp:

  • Ngăn nước lũ tràn vào khu dân cư
  • Bảo vệ đất nông nghiệp và hạ tầng giao thông
  • Giảm thiểu thiệt hại trong mùa mưa bão

Trong nhiều đô thị ven biển, tường chắn lũ và đê biển còn giúp chống lại nước dâng do bão và triều cường.

Vận hành mạng lưới cống ngăn triều và trạm bơm

Ở các siêu đô thị thấp trũng, triều cường và mưa lớn thường xảy ra cùng lúc. Điều này khiến hệ thống thoát nước tự nhiên không thể hoạt động hiệu quả. Vì vậy, các thành phố phải xây dựng cống ngăn triều kết hợp trạm bơm công suất lớn.

Một ví dụ tiêu biểu là dự án chống ngập 10.000 tỷ đồng tại Thành phố Hồ Chí Minh. Dự án bao gồm nhiều cống ngăn triều lớn như Cống Bến Nghé và Cống Mương Chuối.

Cơ chế hoạt động của hệ thống này khá rõ ràng:

  • Khi triều cường từ biển dâng cao, các cửa van thép khổng lồ sẽ đóng lại để ngăn nước tràn vào thành phố.
  • Khi mực nước ngoài sông hạ xuống, cửa van mở ra để xả nước mưa từ trong đô thị ra sông.

Nhờ cơ chế này, dòng nước được kiểm soát theo chu kỳ thủy triều, giúp giảm đáng kể tình trạng ngập kéo dài.

Quy hoạch hồ chứa điều tiết và âu thuyền đa năng

Ngoài việc chặn nước, quản lý lũ hiện đại còn tập trung vào giữ nước và điều tiết dòng chảy. Đây là vai trò của các hồ chứa và hồ điều tiết.

Các hồ chứa trên thượng nguồn hoạt động như những túi nước khổng lồ. Khi mưa lớn xảy ra, chúng giữ lại một phần lượng nước để giảm tốc độ và lưu lượng dòng lũ đổ xuống hạ lưu. Ở các đô thị, hồ điều tiết còn giúp:

  • Tạm trữ nước mưa trong thời gian ngắn
  • Giảm áp lực cho hệ thống cống thoát nước
  • Hạn chế ngập úng sau mưa lớn

Một số dự án còn tích hợp âu thuyền để duy trì giao thông đường thủy ngay cả khi hệ thống đê bao được đóng kín, điển hình tại đô thị Cần Thơ.

Xem thêm: Các giải pháp chống ngập lụt đô thị áp dụng hiệu quả tại Việt Nam

Tích hợp hạ tầng xanh và giải pháp dựa vào tự nhiên chống lũ

Các công trình bê tông như đê, cống hay trạm bơm có vai trò quan trọng trong kiểm soát lũ. Tuy nhiên, hạ tầng xám luôn có giới hạn về chi phí, quy mô và khả năng thích ứng lâu dài. Vì vậy, nhiều quốc gia đang chuyển từ tư duy chống lại nước sang sống chung và điều tiết nước.

Cách tiếp cận này được gọi là giải pháp dựa vào tự nhiên. Thay vì chỉ phụ thuộc vào bê tông và thép, giải pháp này tận dụng hệ sinh thái như rừng, đất ngập nước và không gian xanh để giảm rủi ro lũ lụt.

Phục hồi thảm thực vật và rừng đầu nguồn

Rừng đóng vai trò như một hệ thống điều tiết lũ tự nhiên. Trong nhiều lưu vực lớn như Lưu vực sông Mekong hay Lưu vực sông Hồng, rừng đầu nguồn giúp kiểm soát dòng chảy và hạn chế lũ quét.

Cơ chế hoạt động của rừng rất hiệu quả:

  • Tán cây nhiều tầng làm giảm lực tác động của mưa xuống mặt đất.
  • Hệ rễ cây dày đặc giúp giữ đất, giảm xói mòn và sạt lở.
  • Lớp thảm mục hoạt động giống một miếng bọt biển tự nhiên, hấp thụ nước mưa và giải phóng chậm xuống sông suối.

Nhờ các cơ chế này, rừng giúp giảm tốc độ dòng chảy bề mặt, hạn chế lũ quét và sạt lở đất tại các vùng núi như Tây Bắc Việt Nam hay Trường Sơn.

Xem thêm: Vai trò của rừng trong việc hạn chế thiên tai lũ lụt

Phát triển mô hình thành phố Bọt Biển

Ở khu vực đô thị, một mô hình đang được áp dụng rộng rãi là Sponge City – Thành phố Bọt biển. Thay vì cố gắng thoát nước càng nhanh càng tốt qua hệ thống cống, mô hình này ưu tiên ba nguyên tắc chính: Giữ nước – Thấm nước – Tái sử dụng nước.

Các giải pháp thiết kế của mô hình này thường bao gồm:

  • Vỉa hè và bãi đỗ xe sử dụng vật liệu thấm nước
  • Mái nhà xanh giúp giữ nước mưa tạm thời
  • Công viên và quảng trường thiết kế lõm thành vườn mưa (rain garden)
  • Hồ điều tiết đô thị kết hợp cảnh quan

Khi mưa lớn xảy ra, toàn bộ hệ thống này giúp thành phố giữ lại một phần nước mưa, giảm áp lực cho hệ thống thoát nước ngầm. Mô hình này đã được triển khai ở nhiều đô thị tại Trung Quốc và đang được nghiên cứu áp dụng tại các thành phố như Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh.

Giải pháp hạ tầng xanh chống ngập lụt
Giải pháp hạ tầng xanh chống ngập lụt

Mở rộng không gian bãi bồi và vùng ngập tự nhiên ven sông

Một nguyên tắc quan trọng trong quản lý lũ hiện đại là trả lại không gian cho sông. Trong nhiều thập kỷ, quá trình đô thị hóa đã khiến con người lấn chiếm các bãi bồi và vùng ngập tự nhiên ven sông. Điều này làm giảm khả năng chứa nước của hệ thống sông và khiến lũ dâng nhanh hơn.

Các khu vực như bãi bồi ven Sông Hồng và đồng bằng ngập nước của Sông Mekong đóng vai trò như bể chứa lũ tự nhiên. Khi lũ lớn xảy ra, các vùng này hấp thụ và lưu trữ một lượng nước đáng kể, từ đó giảm áp lực cho khu dân cư và hạ tầng phía sau.

Và trong thực tế, chiến lược quản lý lũ hiệu quả nhất là kết hợp cả hai hệ thống. Hạ tầng xám tạo lớp bảo vệ vật lý trước mắt, trong khi hạ tầng xanh giúp tăng khả năng thích ứng lâu dài của hệ sinh thái và đô thị trước biến đổi khí hậu.

Chuyển đổi số và năng lực thích ứng mềm trong việc phòng chống lũ

Các công trình như đê điều, hồ chứa hay cống ngăn triều đóng vai trò quan trọng trong kiểm soát lũ. Tuy nhiên, hạ tầng vật lý chỉ là một phần của bài toán. Nếu thiếu dữ liệu, thông tin và năng lực quản lý, những công trình này khó phát huy hết hiệu quả.

Vì vậy, nhiều quốc gia đang đầu tư mạnh vào giải pháp phi công trình. Nhóm giải pháp này tập trung vào dữ liệu, công nghệ và năng lực cộng đồng. Đây chính là bộ não của hệ thống quản lý rủi ro thiên tai hiện đại.

Tối ưu hóa hệ thống cảnh báo sớm

Một trong những công cụ quan trọng nhất trong phòng chống lũ là hệ thống cảnh báo sớm. Trước đây, các bản tin dự báo thường mang tính tổng quát và khó áp dụng cho từng khu vực cụ thể. Ngày nay, công nghệ đo mưa tự động và phân tích dữ liệu giúp dự báo chi tiết hơn.

Tại Việt Nam, mạng lưới trạm đo mưa tự động như Vrain đang được triển khai ở nhiều địa phương. Hệ thống này kết hợp với công nghệ Trí tuệ nhân tạo để phân tích dữ liệu mưa theo thời gian thực. Khi phát hiện nguy cơ lũ quét hoặc ngập sâu, thông tin cảnh báo có thể được gửi trực tiếp đến người dân thông qua:

  • Tin nhắn SMS
  • Ứng dụng như Zalo
  • Hệ thống loa cảnh báo địa phương

Thời gian cảnh báo sớm từ 3 đến 6 giờ có thể tạo ra khác biệt lớn. Nó giúp người dân kịp sơ tán, bảo vệ tài sản và tránh những rủi ro nguy hiểm.

Cảnh báo lũ lụt sớm giúp người dân ứng phó kịp thời
Cảnh báo lũ lụt sớm giúp người dân ứng phó kịp thời

Quy hoạch sử dụng đất dựa trên rủi ro thiên tai

Quy hoạch đô thị hiện đại không chỉ dựa trên nhu cầu phát triển kinh tế mà còn phải tính đến rủi ro thiên tai. Trong lĩnh vực Quy hoạch đô thị và Quản lý rủi ro thiên tai, nhiều quốc gia áp dụng cách tiếp cận quy hoạch dựa trên rủi ro. Nguyên tắc của phương pháp này gồm:

  • Hạn chế xây dựng ở các vùng trũng thấp và vùng ngập thường xuyên
  • Bảo vệ không gian thoát lũ tự nhiên của các con sông
  • Tăng tỷ lệ hạ tầng xanh trong các dự án phát triển đô thị

Những quy định này giúp giảm áp lực cho hệ thống thoát nước và hạn chế thiệt hại khi mưa lớn hoặc triều cường xảy ra.

Xem thêm: Biện pháp phòng chống lũ lụt hiệu quả nhất hiện nay tại Việt Nam

Quản lý rủi ro thiên tai dựa vào cộng đồng (CBDRM)

Một yếu tố quan trọng khác trong phòng chống lũ là sự tham gia của người dân. Đây chính là nền tảng của mô hình Community-Based Disaster Risk Management (CBDRM). Trong mô hình này, cộng đồng địa phương không chỉ là người nhận hỗ trợ mà còn trở thành chủ thể quản lý rủi ro. Người dân trong thôn, xóm hoặc khu phố có thể cùng nhau:

  • Xây dựng bản đồ rủi ro lũ lụt của khu vực
  • Xác định các điểm ngập sâu hoặc nguy hiểm
  • Lập danh sách các hộ gia đình dễ bị tổn thương (người già, trẻ nhỏ, người khuyết tật)
  • Chuẩn bị kế hoạch sơ tán khi thiên tai xảy ra

Các tổ chức như UNDP và UNDRR đã khuyến khích áp dụng mô hình này tại nhiều quốc gia đang phát triển, trong đó có Việt Nam.

Chia sẻ: