Biến đổi khí hậu làm mực nước biển dâng lên như thế nào

Biến đổi khí hậu làm mực nước biển dâng lên như thế nào

Xem nhanh

Khi tìm kiếm “biến đổi khí hậu làm mực nước biển dâng lên như thế nào“, nhiều câu trả lời dừng lại ở một ý: băng tan thì nước dâng. Đúng, nhưng chưa đủ. Thực tế phức tạp hơn nhiều. Mực nước biển dâng là kết quả của nhiệt động học, vật lý hấp dẫn và cả những tác động âm thầm từ chính con người. Việt Nam, với địa hình thấp và đường bờ biển dài, đang đứng ở tuyến đầu của rủi ro này.

Vì sao Trái Đất nóng lên khiến mực nước biển dâng lên?

Theo Báo cáo Đánh giá lần thứ 6 (AR6) của IPCC, mực nước biển dâng là tổng hợp của nhiều cơ chế, không phải một nguyên nhân đơn lẻ. Ba động lực chính đang vận hành song song.

Giãn nở nhiệt của đại dương

Nước nóng thì nở ra. Đây là nguyên lý vật lý cơ bản. Từ thời kỳ công nghiệp, đại dương đã hấp thụ hơn 90% lượng nhiệt dư thừa do hiệu ứng nhà kính. Nó giúp làm chậm quá trình nóng lên của khí quyển. Nhưng cái giá phải trả là thể tích nước biển tăng lên. Khi nhiệt độ tăng, các phân tử nước dao động mạnh hơn và chiếm nhiều không gian hơn.

Sự giãn nở ở từng phân tử là rất nhỏ. Nhưng khi xảy ra trên toàn bộ đại dương với độ sâu trung bình khoảng 3,7 km, hệ quả là mực nước biển dâng lên đáng kể trên quy mô toàn cầu.

Ngay cả khi nhân loại dừng phát thải CO₂ ngay hôm nay, mực nước biển vẫn tiếp tục dâng trong nhiều thập kỷ, thậm chí hàng thế kỷ. Lý do rất đơn giản. Nước có nhiệt dung riêng lớn. Đại dương giữ nhiệt lâu và truyền nhiệt xuống các tầng sâu rất chậm. Quá trình giãn nở vì thế gần như không thể đảo ngược trong ngắn hạn.

Cơ chế giản nỡ nhiệt của nước biển khi nhiệt độ tăng
Cơ chế giản nỡ nhiệt của nước biển khi nhiệt độ tăng

Băng tan trên đất liền

Không phải mọi loại băng đều giống nhau. Bạn cần phải phân biệt được 2 loại băng sau:

  • Băng biển: Ví dụ như băng ở Bắc Cực. Khi tan, nó hầu như không làm mực nước biển dâng thêm, theo nguyên lý Archimedes. Giống như viên đá tan trong ly nước.
  • Băng trên đất liền: Bao gồm sông băng và các dải băng khổng lồ ở Greenland và Nam Cực. Khi tan, lượng nước mới này chảy trực tiếp vào đại dương. Đây là nguyên nhân chính khiến tốc độ mực nước biển dâng ngày càng nhanh.

Ngoài ra, các khối băng lớn như Nam Cực có lực hấp dẫn đủ mạnh để kéo nước biển về phía chúng. Khi băng tan, khối lượng giảm. Lực hấp dẫn yếu đi. Nước biển không còn bị giữ ở vùng cực mà dịch chuyển dần về phía xích đạo. Hệ quả là mực nước biển tại các khu vực nhiệt đới, bao gồm Việt Nam, có thể dâng cao hơn mức trung bình toàn cầu từ 10 – 15%. Nói cách khác, chúng ta chịu tác động nặng hơn dù không phải nơi băng tan.

Sự khác biệt giữa băng trên đất liền và băng trên biển khi tan chảy
Sự khác biệt giữa băng trên đất liền và băng trên biển khi tan chảy

Thay đổi trữ lượng nước trên lục địa

Con người cũng đang trực tiếp làm mực nước biển thay đổi, thông qua cách quản lý nước.

  • Hồ chứa và đập thủy điện: Giữ nước lại trên đất liền, tạm thời làm chậm quá trình nước biển dâng.
  • Khai thác nước ngầm: Hút nước từ lòng đất để sinh hoạt và sản xuất, sau đó thải ra sông và biển. Điều này làm tăng thể tích nước đại dương.

Nhiều nghiên cứu gần đây chỉ ra rằng tốc độ khai thác nước ngầm toàn cầu đã vượt qua khả năng giữ nước của các hồ chứa. Với các đồng bằng thấp như Đồng bằng sông Cửu Long, hệ quả còn nghiêm trọng hơn: mực nước biển dâng kết hợp với sụt lún đất, tạo thành gọng kìm kép đe dọa sinh kế và hạ tầng.

Tác động của các hoạt động con người đến trữ lượng nước trên đất liền
Tác động của các hoạt động con người đến trữ lượng nước trên đất liền

Mối đe dọa kép từ nước biển dâng và sụt lún đất do biến đổi khí hậu tại Việt Nam

Nếu chỉ nhìn vào con số trung bình toàn cầu, khoảng 3-5 mm mỗi năm, nhiều người sẽ đánh giá thấp mức độ nguy hiểm. Nhưng tại Việt Nam, rủi ro thật sự không nằm ở mực nước biển tuyệt đối. Nó nằm ở mực nước biển tương đối (Relative Sea Level Rise – RSLR).

Đối với người dân ven biển và đô thị thấp trũng, rủi ro được xác định bởi một phép cộng rất đơn giản: RSLR = Nước biển dâng do biến đổi khí hậu + Sụt lún nền đất

  • Nước biển dâng do khí hậu: khoảng 3-5 mm/năm.
  • Sụt lún đất (ĐBSCL và TP.HCM): trung bình 10-20 mm/năm, có nơi vượt 50 mm/năm.

Điều này dẫn đến một kết luận đáng báo động: đất đang chìm nhanh gấp 2 đến 10 lần so với tốc độ nước biển dâng. Đây là lý do vì sao ngập lụt ngày càng nghiêm trọng, ngay cả trong những ngày không mưa và không có bão.

TP.HCM là ví dụ điển hình cho tác động của sụt lún đất trong bối cảnh biến đổi khí hậu. Nhiều khu vực của thành phố đang lún nhanh hơn khả năng thích ứng của hệ thống thoát nước.

  • Phường An Lạc (quận Bình Tân): sụt lún khoảng 81 cm chỉ trong hơn một thập kỷ. Cốt nền hạ thấp khiến đường phố thường xuyên ngập sâu sau mưa.
  • Nhà Bè và quận 7: vốn là vùng trũng tự nhiên, nay chịu thêm sụt lún do đô thị hóa. Kết quả là ngập do triều cường ngay cả khi trời khô ráo.
  • Toàn thành phố: tốc độ lún trung bình khoảng 2 cm mỗi năm, gây nứt vỡ hạ tầng ngầm và làm giảm tuổi thọ đường sá.

Phần lớn hệ thống thoát nước của TP.HCM hoạt động theo cơ chế tự chảy, từ cao xuống thấp rồi ra sông. Khi nền đất sụt xuống thấp hơn mực nước triều, áp lực nước sông sẽ khóa các cửa cống. Nước mưa trong thành phố không thể thoát ra ngoài, gây ngập úng cục bộ kéo dài nhiều giờ, thậm chí nhiều ngày.

Hay tại Đồng bằng sông Cửu Long, mực nước biển dâng không phải là mối đe dọa duy nhất. Nguy cơ lớn hơn đến từ sự cộng hưởng của nhiều yếu tố:

  • Nước biển dâng đẩy mặn xâm nhập sâu hơn.
  • Sụt lún đất làm thấp dần đê bao tự nhiên của đồng bằng.
  • Việc giữ nước ở thượng nguồn sông Mekong làm giảm dòng chảy mùa khô.

Hệ quả là ranh giới mặn 4 g/l đã tiến sâu vào nội đồng ở mức chưa từng ghi nhận. Các tỉnh như Bến Tre, Trà Vinh và Sóc Trăng buộc phải thay đổi toàn bộ cơ cấu mùa vụ vì nguồn nước ngọt ngày càng khan hiếm.

Mối đe dọa kép từ nước biển dâng và sụt lún đất do biến đổi khí hậu tại Việt Nam
Mối đe dọa kép từ nước biển dâng và sụt lún đất do biến đổi khí hậu tại Việt Nam

Xem thêm: Hậu quả của biến đổi khí hậu trên mọi lĩnh vực tại Việt Nam

Chiến lược thích ứng phó biến đổi khí hậu nhằm hạn chế mực nước biển dâng từ Chính phủ

Trước thực tế mực nước biển dâng do biến đổi khí hậu, Việt Nam không còn chọn cách đắp đê ngăn biển bằng mọi giá. Thay vào đó, chiến lược thích ứng đang dịch chuyển sang hướng linh hoạt hơn, dựa trên khoa học khí hậu, điều kiện tự nhiên và sinh kế địa phương.

Nghị quyết 120/NQ-CP của Chính phủ, thường được gọi là Nghị quyết Thuận Thiên, đặt nền móng cho phát triển bền vững Đồng bằng sông Cửu Long trong bối cảnh nước biển dâng và xâm nhập mặn. Tinh thần cốt lõi của nghị quyết là thay đổi cách tiếp cận:

  • Chuyển từ tư duy chống mặn sang chủ động thích ứng, xem nước mặn và nước lợ là một phần của hệ sinh thái.
  • Phân chia không gian phát triển thành ba vùng sinh thái rõ rệt:
    • Vùng nước ngọt ở thượng nguồn, ưu tiên lúa gạo và cây ăn trái.
    • Vùng nước lợ ở trung lưu, phát triển mô hình nông – ngư kết hợp.
    • Vùng nước mặn ven biển, tập trung nuôi trồng thủy sản và kinh tế biển.

Cách tiếp cận này giúp giảm xung đột giữa sản xuất nông nghiệp và quy luật tự nhiên, đồng thời tăng khả năng chống chịu trước biến đổi khí hậu.

Tại các tỉnh ven biển như Bạc Liêu và Cà Mau, mô hình tôm – lúa đang trở thành minh chứng rõ ràng cho thích ứng hiệu quả với mực nước biển dâng và xâm nhập mặn.

  • Mùa mưa (nước ngọt): Trồng lúa. Cây lúa hấp thụ chất hữu cơ còn lại trong ao, cải thiện chất lượng đất và nước.
  • Mùa khô (nước mặn): Nuôi tôm. Nước mặn giúp tiêu diệt mầm bệnh của cây lúa, trong khi tôm sử dụng rơm rạ phân hủy làm nguồn thức ăn tự nhiên.

Đây là một vòng tuần hoàn sinh thái khép kín. Nó giảm phụ thuộc vào hóa chất, hạn chế khai thác nước ngầm và có thể mang lại lợi nhuận cao gấp 2-3 lần so với độc canh lúa. Quan trọng hơn, mô hình này phù hợp với xu thế nước biển dâng dài hạn.

Bên cạnh các giải pháp dựa vào tự nhiên, Việt Nam vẫn đầu tư những công trình thủy lợi chiến lược. Hệ thống cống Cái Lớn – Cái Bé là công trình kiểm soát mặn lớn nhất Đông Nam Á hiện nay.

Điểm khác biệt không nằm ở quy mô bê tông, mà ở cách vận hành. Thay vì đóng kín để ngăn mặn tuyệt đối, hệ thống cống được điều tiết linh hoạt theo mùa và theo độ mặn. Cách làm này cho phép:

  • Vùng nuôi tôm duy trì nguồn nước mặn cần thiết.
  • Vùng trồng lúa tiếp cận nước ngọt đúng thời điểm.

Nhờ đó, công trình không chống lại tự nhiên, mà điều chỉnh để các hệ sinh thái và hoạt động kinh tế cùng tồn tại.

Tóm lại, biến đổi khí hậu làm mực nước biển dâng lên thông qua những cơ chế vật lý rõ ràng và không cảm xúc. Đại dương nóng lên sẽ tiếp tục giãn nở. Băng trên đất liền vẫn đang tan chảy. Những quá trình này không thể dừng lại trong ngày một ngày hai. Nhưng điều con người có thể kiểm soát là tốc độ mà chúng ta tự làm mình trở nên dễ tổn thương hơn.

Tại Việt Nam, rủi ro không chỉ đến từ mực nước biển dâng toàn cầu. Nó đến từ cách chúng ta sử dụng đất, nước và tài nguyên. Khai thác nước ngầm quá mức khiến nền đất sụt lún nhanh hơn. Canh tác không phù hợp làm hệ sinh thái suy yếu. Khi đất chìm nhanh hơn nước dâng, mọi giải pháp phòng chống đều trở nên tốn kém và kém hiệu quả.

Cuộc chiến thích ứng với mực nước biển dâng không thể chỉ dựa vào đê điều và bê tông. Nó đòi hỏi một tư duy linh hoạt hơn. Giảm khai thác nước ngầm để giữ nền đất ổn định. Chuyển đổi mô hình sản xuất theo hướng thuận thiên. Kết hợp khoa học khí hậu với tri thức bản địa để bảo vệ sinh kế lâu dài.

Mỗi cá nhân cũng là một phần của lời giải. Mỗi hành động giảm phát thải hôm nay, dù nhỏ, đều góp phần làm chậm lại tốc độ nước biển dâng trong tương lai. Sử dụng nước tiết kiệm. Ưu tiên các sản phẩm nông nghiệp bền vững từ Đồng bằng sông Cửu Long. Những lựa chọn này không chỉ bảo vệ môi trường. Chúng giúp giữ lại từng tấc đất cho thế hệ sau.

Chia sẻ: