Hậu quả của biến đổi khí hậu trên mọi lĩnh vực tại Việt Nam

Hậu quả của biến đổi khí hậu

Xem nhanh

Bạn có còn nhớ cảm giác ngột ngạt của những ngày hè vừa qua, hay khung cảnh tan hoang để lại sau cơn bão số 3? Nếu bạn vẫn cho rằng hậu quả của biến đổi khí hậu là câu chuyện xa vời của năm 2100, hay chỉ gắn với những chú gấu Bắc Cực, thì thực tế tại Việt Nam đang chứng minh điều ngược lại. Khủng hoảng khí hậu đã hiện diện ngay trong đời sống thường nhật của chúng ta.

Nhân loại không còn ở giai đoạn nóng lên toàn cầu. Theo Tổng Thư ký Liên Hợp Quốc, thế giới đã bước vào kỷ nguyên nung nóng toàn cầu. Tại Việt Nam, sự thay đổi này không âm thầm hay trừu tượng. Nó tác động trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng, kinh tế, an ninh năng lượng và cả an ninh lương thực của từng hộ gia đình.

Dưới đây là bức tranh toàn cảnh về những hậu quả của biến đổi khí hậu tại Việt Nam, dựa trên các dữ liệu và diễn biến nổi bật giai đoạn 2024 – 2025.

Bức tranh toàn cảnh biến đổi khí hậu tại Việt Nam năm 2024 – 2025

Năm 2024 không chỉ là một cột mốc thời gian, mà là lời cảnh tỉnh rõ ràng. Quan điểm coi biến đổi khí hậu (BĐKH) là rủi ro trong tương lai đã lỗi thời. Theo cách tiếp cận của IPCC, đây là một khủng hoảng hiện hữu, đe dọa trực tiếp đến nền tảng phát triển bền vững của quốc gia.

Biểu hiện rõ nét nhất là Bão Yagi (Bão số 3) năm 2024. Cơn bão này không chỉ là hiện tượng thời tiết cực đoan, mà còn cho thấy sự dễ tổn thương của hạ tầng giao thông, khu công nghiệp và chuỗi cung ứng trước tác động của nhiệt độ bề mặt đại dương tăng cao, yếu tố được khoa học khí hậu xác định có liên quan chặt chẽ đến BĐKH và El Niño.

Những con số cho thấy mức độ nghiêm trọng:

  • Thiệt hại kinh tế kỷ lục: Riêng bão Yagi gây thiệt hại khoảng 81.500 tỷ đồng (xấp xỉ 3,3 tỷ USD), làm gián đoạn sản xuất tại nhiều khu công nghiệp trọng điểm miền Bắc, ảnh hưởng trực tiếp đến GDP và dòng chảy thương mại.
  • Gia tăng bão mạnh: Trong vòng 30 năm qua, tần suất các cơn bão đạt cấp 4 – 5 đã tăng gần gấp đôi. Điều này cho thấy thời tiết cực đoan đang dần trở thành bình thường mới.
  • Nhiệt độ cực đoan phá kỷ lục: Giai đoạn 2024 – 2025 ghi nhận các đợt nắng nóng kéo dài, làm nhu cầu tiêu thụ điện tăng vọt, gây áp lực lớn lên hệ thống điện quốc gia và đe dọa an ninh năng lượng.

Những dữ kiện này cho thấy hậu quả của biến đổi khí hậu không còn là dự báo khoa học, mà đã trở thành thực tế kinh tế xã hội đang diễn ra từng ngày tại Việt Nam, từ đô thị lớn đến Đồng bằng sông Cửu Long và các vùng ven biển dễ tổn thương.

Xem thêm: Biến đổi khí hậu là gì? Nguyên nhân, tác động và kịch bản tại Việt Nam

Hậu quả của biến đổi khí hậu lên kinh tế xã hội

Khi nhắc đến hậu quả của biến đổi khí hậu, chúng ta thường thấy hình ảnh cây đổ, nhà sập, đường sá hư hỏng. Nhưng có một thiệt hại âm thầm hơn: chiếc ví của quốc gia đang bị bào mòn mỗi năm.

Theo Báo cáo Quốc gia về Khí hậu và Phát triển (CCDR) của Ngân hàng Thế giới (World Bank), nếu Việt Nam không hành động mạnh mẽ để thích ứng khí hậu ngay từ bây giờ, nền kinh tế có nguy cơ rơi vào một kịch bản dài hạn đầy rủi ro. Đây không phải cú sốc ngắn hạn, mà là sự suy yếu có hệ thống.

Dự báo tác động kinh tế của biến đổi khí hậu đến Việt Nam

Chỉ số Dự báo đến năm 2050 Ý nghĩa kinh tế
GDP Giảm 12,5% – 14,5% Mất đi một phần lớn quy mô nền kinh tế, tương đương trạng thái suy thoái kéo dài
Tăng trưởng Giảm 0,33% mỗi năm Làm chậm công nghiệp hóa, kéo lùi mục tiêu phát triển
Chi phí thích ứng Khoảng 233 tỷ USD Nguồn lực buộc phải chuyển từ đầu tư tăng trưởng sang khắc phục rủi ro

Những con số này cho thấy biến đổi khí hậu không chỉ gây thiệt hại vật chất. Nó tái phân bổ nguồn lực của quốc gia theo hướng phòng vệ, làm suy yếu năng lực cạnh tranh dài hạn.

Một trong những hệ quả nghiêm trọng nhất là sốc nhiệt làm giảm năng suất lao động. Dữ liệu nghiên cứu cho thấy 71% doanh nghiệp may mặc và 74% doanh nghiệp điện tử tại Việt Nam đang hoạt động trong vùng rủi ro nhiệt độ cao. Khi nắng nóng kéo dài:

  • Người lao động không thể duy trì cường độ làm việc.
  • Sức khỏe suy giảm, tai nạn lao động tăng.
  • Chi phí làm mát, vận hành nhà xưởng tăng mạnh.

Hệ quả trực tiếp là lợi thế nhân công giá rẻ – trụ cột của mô hình tăng trưởng dần biến mất. Chuỗi cung ứng bị ảnh hưởng. Doanh nghiệp mất sức cạnh tranh.

Tất cả dẫn đến một nguy cơ hiện hữu: Việt Nam có thể lỡ hẹn với mục tiêu trở thành quốc gia thu nhập cao vào năm 2045. Quốc gia có thể mắc kẹt trong bẫy thích ứng: làm ra bao nhiêu, phải chi trả cho thiên tai và khí hậu bấy nhiêu.

Hậu quả của biến đổi khí hậu lên kinh tế
Hậu quả của biến đổi khí hậu lên kinh tế

Hậu quả của biến đổi khí hậu lên đất trồng nông nghiệp

Nếu phải chỉ ra nơi chịu tác động rõ rệt nhất từ hậu quả của biến đổi khí hậu tại Việt Nam, đó chính là Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL). Vùng đất từng được xem là vựa lúa, vựa trái cây và trung tâm an ninh lương thực quốc gia đang đối mặt với một cuộc khủng hoảng kép: nước biển dâng từ bên ngoài và sụt lún đất từ bên trong.

Hai quá trình này diễn ra đồng thời, khuếch đại lẫn nhau và đẩy hệ sinh thái – kinh tế – xã hội của toàn vùng vào trạng thái dễ tổn thương chưa từng có.

Mùa khô 2024 – 2025 ghi nhận mức xâm nhập mặn nghiêm trọng, vượt nhiều ngưỡng lịch sử. Ranh mặn 4 g/l, mức mà phần lớn cây trồng không thể sinh trưởng đã lấn sâu vào đất liền:

  • Sông Vàm Cỏ Tây: mặn xâm nhập 85 – 90 km.
  • Sông Tiền, sông Hậu: mặn lấn sâu 50 – 65 km.

Hệ quả trực tiếp là hơn 43.300 ha cây ăn trái cùng hàng chục nghìn ha lúa đứng trước nguy cơ thiếu nước nghiêm trọng. Chuỗi giá trị nông nghiệp bị đứt gãy. Thu nhập của nông hộ giảm mạnh.

Nghịch lý đau lòng xuất hiện ngay tại vùng sông nước: người dân phải mua nước ngọt với giá cao để sinh hoạt hàng ngày. Nước, yếu tố từng dồi dào nhất, nay trở thành tài nguyên khan hiếm.

Nguy hiểm hơn nước biển dâng là tốc độ sụt lún đất. Do khai thác nước ngầm quá mức để đối phó xâm nhập mặn, nền đất ĐBSCL đang lún nhanh hơn tốc độ mực nước biển dâng. Điều này làm gia tăng ngập lụt, phá hủy hạ tầng và khiến các biện pháp thích ứng trở nên kém hiệu quả.

Môi trường sống ngày càng khắc nghiệt đã kích hoạt di cư khí hậu. Báo cáo “Living or Leaving” của Ngân hàng Thế giới (World Bank) chỉ ra một xu hướng đáng báo động: hàng trăm nghìn lao động trẻ rời bỏ ruộng đồng, di cư về TP.HCM và các tỉnh Đông Nam Bộ.

Hệ quả không chỉ nằm ở kinh tế. Nhiều vùng nông thôn rơi vào tình trạng rỗng ruột, chỉ còn người già và trẻ em. Cấu trúc xã hội truyền thống bị đứt gãy, làm suy yếu khả năng tự phục hồi của cộng đồng trước các cú sốc khí hậu trong tương lai.

Đồng bằng sông Cửu Long là nơi chịu hậu quả biến đổi khí hậu nặng nề nhất
Đồng bằng sông Cửu Long là nơi chịu hậu quả biến đổi khí hậu nặng nề nhất

Hậu quả ngập lụt và xói lở bờ biển do biến đổi khí hậu

Hậu quả của biến đổi khí hậu không chỉ dừng lại ở nông thôn hay nông nghiệp. Các đô thị lớn và điểm đến du lịch trọng yếu của Việt Nam cũng đang chịu áp lực ngày càng lớn từ nước biển dâng, triều cường và xói lở bờ biển.

Tại TP.HCM, khái niệm ngập lụt ngay cả khi không mưa đã trở thành thực tế quen thuộc. Cuối năm 2024, mực triều cường tại trạm Thủ Dầu Một đạt 1,88 m, vượt xa báo động III.

Khi triều cường kết hợp với sụt lún nền đất, nhiều tuyến đường trung tâm biến thành sông trong giờ cao điểm. Hệ quả là:

  • Giao thông đô thị tê liệt cục bộ.
  • Bất động sản và hạ tầng kỹ thuật bị xuống cấp nhanh.
  • Chi phí chống ngập và duy tu ngày càng tăng, tạo gánh nặng ngân sách.

TP.HCM đang phải đối mặt với bài toán kép: vừa thích ứng với biến đổi khí hậu, vừa duy trì vai trò đầu tàu kinh tế của cả nước.

Trong khi TP.HCM lo chống ngập, nhiều địa phương ven biển lại phải đối diện với xói lở bờ biển ngày càng nghiêm trọng.

  • Hội An: Bãi biển Cửa Đại liên tục bị biển lấn sâu, đe dọa trực tiếp các khu nghỉ dưỡng ven biển và làm gia tăng rủi ro cho Phố cổ Hội An, di sản văn hóa thế giới do UNESCO công nhận.
  • Cà Mau: Khu vực mũi Cà Mau, mũi tàu của Tổ quốc, đang bị xói lở mạnh. Nếu không có các giải pháp kè chắn sóng và phục hồi hệ sinh thái như rừng ngập mặn, nhiều điểm du lịch sinh thái ven biển có nguy cơ biến mất.

Hậu quả mang lại dịch bệnh do biến đổi khí hậu

Hậu quả của biến đổi khí hậu không chỉ khiến Trái đất ốm. Nó tác động trực tiếp đến sức khỏe con người, cả về thể chất lẫn tinh thần. An ninh y tế đang trở thành một trong những mặt trận dễ tổn thương nhất trước khủng hoảng khí hậu.

Nhiệt độ trung bình tăng và mùa mưa kéo dài tạo điều kiện lý tưởng cho muỗi Aedes aegypti sinh sôi quanh năm. Điều này làm thay đổi hoàn toàn chu kỳ dịch bệnh truyền thống. Dữ liệu 10 tháng đầu năm 2025 cho thấy:

  • Cả nước ghi nhận 110.503 ca mắc sốt xuất huyết, tăng 17% so với cùng kỳ.
  • 53% số ca mắc là người trưởng thành, thay vì tập trung chủ yếu ở trẻ em như trước đây.

Xu hướng này đặc biệt đáng lo ngại. Lực lượng lao động chính bị dịch bệnh tấn công đồng nghĩa với:

  • Ngày công lao động giảm.
  • Chi phí y tế và bảo hiểm tăng.
  • Năng suất kinh tế bị ảnh hưởng kép.

Sốt xuất huyết vì thế không còn là vấn đề y tế đơn lẻ, mà trở thành rủi ro kinh tế xã hội gắn chặt với biến đổi khí hậu.

Bên cạnh sức khỏe thể chất, một dạng tổn thương ít được nhìn thấy đang lan rộng: “Eco-anxiety” – rối loạn lo âu liên quan đến khí hậu. Đó là:

  • Sang chấn tâm lý của những gia đình mất nhà cửa sau bão Yagi.
  • Nỗi bất an thường trực của người nông dân Đồng bằng sông Cửu Long khi đối mặt với xâm nhập mặn và mùa vụ bấp bênh.
  • Cảm giác mất kiểm soát trước tương lai khí hậu ngày càng khó đoán.

Những tổn thương tinh thần này không để lại dấu vết hữu hình, nhưng chúng kéo dài, âm ỉ và ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sống, sự gắn kết cộng đồng và khả năng phục hồi sau thiên tai.

Biến đổi khí hậu mang lại mầm bệnh cho xã hội
Biến đổi khí hậu mang lại mầm bệnh cho xã hội

Chiến lược đối phó các hậu quả do biến đổi khí hậu mang lại

Trước hậu quả của biến đổi khí hậu ngày càng rõ rệt, Việt Nam không đứng yên. Quốc gia đang triển khai các chiến lược dài hạn, đòi hỏi nguồn lực lớn nhưng mang tính quyết định cho an ninh kinh tế, môi trường và phát triển bền vững trong nhiều thập kỷ tới.

Việt Nam đã cam kết đạt phát thải ròng bằng 0 (Net Zero) vào năm 2050, phù hợp với định hướng của Hiệp định Paris về biến đổi khí hậu. Trọng tâm của lộ trình này là Quy hoạch Điện VIII, trong đó:

  • Ưu tiên phát triển năng lượng tái tạo như điện gió, điện mặt trời.
  • Giảm dần phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.
  • Tăng cường an ninh năng lượng và khả năng chống chịu trước rủi ro khí hậu.

Chuyển dịch năng lượng không chỉ nhằm giảm phát thải khí nhà kính, mà còn tạo động lực mới cho tăng trưởng xanh và đổi mới công nghệ.

Tại Đồng bằng sông Cửu Long, Nghị quyết 120 của Chính phủ đánh dấu sự thay đổi căn bản trong tư duy phát triển. Cách tiếp cận chống lại tự nhiên đang được thay thế bằng thuận thiên. Thực tế cho thấy:

  • Mô hình lúa – tôm thay thế lúa ba vụ giúp giảm rủi ro xâm nhập mặn.
  • Nước mặn được xem như một nguồn tài nguyên, không còn là kẻ thù.
  • Thu nhập của nông dân ổn định hơn, hệ sinh thái được phục hồi dần.

Đây là minh chứng rõ ràng cho thích ứng khí hậu dựa trên hệ sinh thái và tri thức bản địa.

Chiến lược đối phó hậu quả của biến đổi khí hậu
Chiến lược đối phó hậu quả của biến đổi khí hậu

Và theo Ngân hàng Thế giới (World Bank), Việt Nam cần huy động khoảng 233 tỷ USD đến năm 2050 để đầu tư cho:

  • Hạ tầng chống chịu khí hậu.
  • Hệ thống đê điều và kiểm soát ngập.
  • Y tế công cộng và quản lý rủi ro thiên tai.

Đây là khoản đầu tư lớn, nhưng cần thiết. Bởi trong bối cảnh hiện nay, chi phí không hành động trước hậu quả của biến đổi khí hậu sẽ cao hơn rất nhiều so với chi phí thích ứng chủ động.

Chiến lược quốc gia giai đoạn 2025- 2050 vì thế không chỉ là kế hoạch ứng phó. Đó là lựa chọn phát triển, quyết định tương lai của Việt Nam trong một thế giới khí hậu biến động.

Đó là con đường duy nhất để bảo vệ an ninh kinh tế, an ninh xã hội và chất lượng sống của người dân. Việt Nam cần nhìn nhận biến đổi khí hậu như một đối thủ chiến lược, có tác động trực tiếp đến tăng trưởng, ổn định và an ninh quốc gia, từ đó chuẩn bị nguồn lực, thể chế và hành động ở quy mô tương xứng.

Chia sẻ: