Biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến nền kinh tế ra sao?

Biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến nền kinh tế ra sao?

Xem nhanh

Chúng ta từng nghĩ biến đổi khí hậu là câu chuyện của gấu Bắc Cực và những tảng băng xa xôi. Nhưng đến năm 2024, nó đã chạm thẳng vào nền kinh tế Việt Nam: từ dây chuyền sản xuất ở Hải Phòng, cánh đồng lúa tại Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL), cho đến chi phí điện, bảo hiểm và logistics của từng doanh nghiệp.

Việt Nam đang theo đuổi mục tiêu trở thành quốc gia thu nhập cao vào năm 2045. Tuy nhiên, có một rủi ro hệ thống đang âm thầm bào mòn tăng trưởng: biến đổi khí hậu (BĐKH). Đây không còn là vấn đề môi trường thuần túy. Nó đã trở thành bài toán tài chính, xuất hiện trên bàn làm việc của các CFO, nhà hoạch định chính sách và nhà đầu tư.

Vậy biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến kinh tế ra sao? Liệu nền kinh tế có đang rơi vào một bẫy khí hậu, nơi nguồn lực tạo ra chỉ đủ để sửa chữa thiệt hại, thay vì đầu tư cho tương lai?

Tác động của biến đổi khí hậu lên kinh tế vĩ mô

Thiệt hại kinh tế do biến đổi khí hậu không còn là giả định. Theo Báo cáo Quốc gia về Khí hậu và Phát triển (CCDR) của Ngân hàng Thế giới (World Bank), nếu thiếu các biện pháp thích ứng hiệu quả, Việt Nam có thể mất 12% – 14,5% GDP mỗi năm vào năm 2050.

Đặt trong bối cảnh cụ thể: GDP Việt Nam năm 2024 ước đạt 476 tỷ USD. Thiệt hại ở mức 14,5% đồng nghĩa với việc nền kinh tế bốc hơi gần 70 tỷ USD mỗi năm. Con số này lớn hơn tổng giá trị sản xuất của nhiều ngành kinh tế cộng lại.

Hệ quả không chỉ là tăng trưởng chậm lại. Đó là nguy cơ trượt dài trong bẫy thu nhập trung bình, nơi tốc độ phát triển không đủ nhanh để bắt kịp các nền kinh tế đi trước.

Gốc rễ của vấn đề nằm ở phá hủy vốn. Khi thiên tai gia tăng, tài sản vật chất bị xóa sổ nhanh hơn khả năng tích lũy.

Hãy hình dung một cơn bão phá hủy cây cầu trị giá 100 tỷ đồng. Năm sau, ngân sách nhà nước chi 100 tỷ để xây lại. Trên sổ sách, khoản chi này được tính là đầu tư công và đóng góp vào GDP. Nhưng trên thực tế, nền kinh tế không tạo ra giá trị mới. Chúng ta chỉ quay về điểm xuất phát.

Nguồn lực đó lẽ ra có thể dùng cho giáo dục, y tế, đổi mới công nghệ hay R&D. Khi thiên tai lặp lại, nền kinh tế bị mắc kẹt trong vòng xoáy xây lại và phá hủy.

Dưới đây là bảng so sánh dự báo để bạn thấy rõ sự chênh lệch:

Chỉ số kinh tế vĩ mô Kịch bản cơ sở (không BĐKH) Kịch bản BĐKH (tác động cao) Hệ quả kinh tế
Tăng trưởng GDP hàng năm ~6,5 – 7,0% ~5,0 – 5,5% Mất đà tăng trưởng, khó đạt mục tiêu 2045
Thiệt hại GDP tích lũy đến 2050 0% 12 – 14,5% GDP Gia tăng nguy cơ bẫy thu nhập trung bình
Tỷ lệ hộ nghèo Giảm ổn định Tăng cục bộ Khoảng 1 triệu người có nguy cơ tái nghèo vào 2030
Dòng vốn đầu tư Mở rộng sản xuất, đổi mới Chuyển sang khắc phục hậu quả Hiệu quả sử dụng vốn (ICOR) suy giảm

Xem thêm: Hậu quả của biến đổi khí hậu trên mọi lĩnh vực tại Việt Nam

Biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến kinh tế công nghiệp và hạ tầng

Nếu các mô hình kinh tế còn trừu tượng, thì bão Yagi tháng 9/2024 là bằng chứng trực diện. Đây không chỉ là thời tiết xấu. Nó là một cú sốc cung tác động mạnh đến sản xuất công nghiệp, hạ tầng giao thông và chuỗi cung ứng quốc gia.

Theo Bộ Kế hoạch và Đầu tư, tổng thiệt hại kinh tế ước tính 81.500 tỷ đồng (khoảng 3,3 tỷ USD).

  • Hải Phòng & Quảng Ninh: Hai trung tâm công nghiệp – logistics – du lịch phía Bắc gần như tê liệt. Nhiều khu công nghiệp (KCN) bị tốc mái, máy móc và dây chuyền ngập nước.
  • Ngành bảo hiểm: Ghi nhận kỷ lục yêu cầu bồi thường, lên tới hàng nghìn tỷ đồng chỉ trong vài tuần sau bão. Điều này làm tăng phí bảo hiểm rủi ro khí hậu cho doanh nghiệp trong các năm tiếp theo.

Thiệt hại vật chất chỉ là phần nổi. Tác động của nó còn sâu hơn nằm ở đứt gãy chuỗi cung ứng:

  • Mất điện diện rộng buộc nhà máy dừng hoạt động, làm giảm công suất sản xuất.
  • Cầu sập, đường ngập (điển hình là sự cố tại Phú Thọ) gây tắc nghẽn logistics, hàng hóa không ra cảng đúng hạn.
  • Chi phí vận hành tăng, rủi ro chậm giao hàng cao hơn, ảnh hưởng trực tiếp đến đơn hàng xuất khẩu và uy tín quốc gia trong mắt đối tác quốc tế.

Bão Yagi cho thấy biến đổi khí hậu không chỉ phá hủy tài sản. Nó làm gián đoạn sản xuất, tăng chi phí, và bào mòn lợi thế cạnh tranh của nền kinh tế. Với tần suất thiên tai cực đoan ngày càng dày, công nghiệp và hạ tầng Việt Nam đang đứng trước bài toán thích ứng cấp bách nếu không muốn tăng trưởng bị kéo lùi.

Biến đổi khí hậu làm nhà đầu tư FDI mất niềm tin

Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) là trụ cột tăng trưởng của Việt Nam. Nhưng biến đổi khí hậu đang đánh thẳng vào điểm yếu cốt lõi của dòng vốn này: an ninh năng lượng.

Với nhà đầu tư toàn cầu, điện không chỉ cần rẻ. Điện phải ổn định, liên tục và ngày càng xanh. Khi nguồn cung bị gián đoạn, rủi ro đầu tư tăng lên ngay lập tức.

Chúng tôi không thể duy trì sản xuất nếu nguồn điện không ổn định. Việc cắt điện luân phiên là tín hiệu rủi ro đối với môi trường đầu tư.

Quan điểm từ EuroCham và KoCham sau các sự cố thiếu điện.

Mùa hè 2023, nắng nóng cực đoan do El Niño kết hợp với biến đổi khí hậu đã khiến nhiều hồ thủy điện miền Bắc xuống mực nước chết. Nguồn cung điện suy giảm nhanh, buộc phải cắt điện luân phiên tại các khu công nghiệp trọng điểm như Bắc Ninh và Bắc Giang.

Đây là nơi tập trung nhà máy của các tập đoàn sản xuất lớn: Samsung, Foxconn, Canon.

  • Thiệt hại kinh tế: Theo Ngân hàng Thế giới (World Bank), nền kinh tế Việt Nam mất khoảng 1,4 tỷ USD, tương đương 0,3% GDP, chỉ trong vài tuần thiếu điện.
  • Tác động dây chuyền: Dây chuyền sản xuất gián đoạn, đơn hàng trễ tiến độ, chi phí dự phòng tăng cao.

Các tập đoàn đa quốc gia không chỉ tìm kiếm chi phí thấp. Họ yêu cầu độ tin cậy hệ thống và cam kết năng lượng sạch theo chuẩn RE100. Nếu Việt Nam không giải được bài toán nguồn điện ổn định trước áp lực khí hậu, rủi ro dịch chuyển FDI sang các quốc gia cạnh tranh trong khu vực là hoàn toàn thực tế.

Thiếu điện có thể làm ảnh hưởng đến dòng vốn FDI
Thiếu điện có thể làm ảnh hưởng đến dòng vốn FDI

Biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến nền kinh tế nông nghiệp

Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) là trung tâm lúa gạo, trái cây và thủy sản của Việt Nam đang nằm ở tuyến đầu của biến đổi khí hậu. Vấn đề không chỉ là mất mùa theo chu kỳ. Đây là sự thay đổi cấu trúc kinh tế dài hạn của cả một vùng sản xuất chiến lược.

Hạn hán và xâm nhập mặn đang gây thiệt hại kinh tế cho ĐBSCL khoảng 70.000 tỷ đồng mỗi năm.

  • Nước mặn xâm nhập sâu vào nội đồng làm hàng nghìn hecta lúa và cây ăn trái bị suy kiệt hoặc chết hoàn toàn.
  • Thiếu nước ngọt buộc người dân và doanh nghiệp phải mua nước với chi phí cao, làm tăng giá thành sản xuất nông nghiệp.
  • Thu nhập nông hộ giảm, trong khi rủi ro sản xuất ngày càng lớn.

Khi thời tiết cực đoan làm nguồn cung nông sản sụt giảm, giá gạo, rau củ và thực phẩm tăng nhanh. Hiện tượng này được gọi là Climateflation (lạm phát khí hậu).

Climateflation tác động trực tiếp đến chỉ số giá tiêu dùng (CPI), làm giảm thu nhập thực tế của người dân và tạo áp lực lạm phát lên toàn bộ nền kinh tế. Nông nghiệp, vốn là bệ đỡ an sinh, giờ đây trở thành kênh truyền dẫn rủi ro khí hậu sang giá cả và đời sống.

Trước áp lực khí hậu, nhiều địa phương và doanh nghiệp tại ĐBSCL đã buộc phải tái cơ cấu mô hình sản xuất.

  • Giảm diện tích lúa nước ngọt ở vùng nhiễm mặn.
  • Chuyển sang nuôi tôm nước lợ, nuôi thủy sản thích ứng mặn.
  • Phát triển cây trồng chịu mặn và mô hình nông nghiệp đa giá trị.

Đây là quá trình chuyển đổi đau đớn nhưng cần thiết. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, thuận thiên không còn là lựa chọn, mà là điều kiện sống còn để kinh tế nông nghiệp ĐBSCL tiếp tục tồn tại và đóng góp cho tăng trưởng quốc gia.

Ảnh hưởng giá sản phẩm từ cơ chế điều chỉnh biên giới Carbon (CBAM)

Biến đổi khí hậu không chỉ tạo ra rủi ro vật lý như bão, lũ và nắng nóng cực đoan. Nó còn kéo theo rủi ro chuyển đổi đến từ chính sách khí hậu toàn cầu. Trường hợp điển hình là Cơ chế Điều chỉnh Biên giới Carbon (CBAM) của Liên minh châu Âu (EU).

CBAM cho phép EU đánh thuế carbon đối với hàng hóa nhập khẩu có cường độ phát thải CO₂ cao. Mục tiêu là ngăn hiện tượng rò rỉ carbon và bảo vệ các ngành sản xuất nội khối đã phải chịu chi phí khí thải. Nói đơn giản: sản phẩm càng phát thải nhiều, chi phí vào EU càng cao.

Các ngành xuất khẩu chủ lực của Việt Nam chịu ảnh hưởng đầu tiên gồm: Thép, xi măng, nhôm. Nếu một tấn thép sản xuất tại Việt Nam có lượng phát thải CO₂ vượt chuẩn của EU, doanh nghiệp phải mua chứng chỉ carbon CBAM tương ứng. Khoản chi phí này làm giảm mạnh lợi thế cạnh tranh về giá, đặc biệt trong bối cảnh biên lợi nhuận vốn đã mỏng.

CBAM không dừng lại ở các ngành nặng. Dệt may và da giày, hai ngành sử dụng nhiều lao động và đóng góp lớn cho xuất khẩu được dự báo sẽ sớm nằm trong phạm vi điều chỉnh. Khi đó, áp lực không chỉ là chi phí, mà còn là chuẩn xanh trong toàn bộ chuỗi cung ứng, từ năng lượng, nguyên liệu đến logistics.

CBAM là hồi chuông cảnh báo chiến lược đối với nền kinh tế xuất khẩu:

  • Xanh hóa sản xuất để duy trì thị phần
  • Hoặc chấp nhận mất lợi thế cạnh tranh trên các thị trường cao cấp

Trong kỷ nguyên kinh tế carbon thấp, khả năng thích ứng với chính sách khí hậu quốc tế sẽ quyết định vị thế của Việt Nam trong thương mại toàn cầu.

Cơ chế CBAM là một hàng rào thương mại kỹ thuật mới đối với hàng hóa xuất khẩu vào thị trường EU
Cơ chế CBAM là một hàng rào thương mại kỹ thuật mới đối với hàng hóa xuất khẩu vào thị trường EU

Biến đổi khí hậu làm tổn thất năng suất lao động

Tài sản quan trọng nhất của nền kinh tế là con người. Nhưng biến đổi khí hậu đang âm thầm bào mòn chính nền tảng này, thông qua sức khỏe suy giảm và năng suất lao động đi xuống.

Stress nhiệt xảy ra khi nhiệt độ và độ ẩm vượt ngưỡng chịu đựng của cơ thể. Theo Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO), nhiệt độ tăng cao làm giảm số giờ làm việc hiệu quả, đặc biệt trong các ngành xây dựng, nông nghiệp và sản xuất ngoài trời.

Dự báo đến năm 2030, Việt Nam có thể mất hàng chục triệu giờ lao động mỗi năm. Con số này tương đương với hàng nghìn việc làm toàn thời gian bị xóa sổ, kéo theo suy giảm năng suất lao động quốc gia và thu nhập của người lao động.

Biến đổi khí hậu cũng làm gia tăng nguy cơ dịch bệnh. Nhiệt độ cao và mưa thất thường tạo điều kiện cho muỗi truyền bệnh phát triển, khiến các bệnh nhiệt đới như sốt xuất huyết bùng phát mạnh hơn.

Hệ quả kinh tế thể hiện ở nhiều tầng:

  • Chi phí điều trị y tế tăng lên đối với hộ gia đình
  • Mất ngày công lao động, làm gián đoạn sản xuất
  • Áp lực tài chính gia tăng lên hệ thống y tế công cộng

Khi sức khỏe người lao động suy yếu, tăng trưởng trở nên mong manh. Những tổn thất này khó nhìn thấy trên báo cáo GDP, nhưng lại ăn mòn năng lực cạnh tranh dài hạn của nền kinh tế.

Xem thêm: Tác động của biến đổi khí hậu lên môi trường đến con người

Tác động của nhiệt độ cao đến sức khỏe và năng suất lao động
Tác động của nhiệt độ cao đến sức khỏe và năng suất lao động

Như vậy câu hỏi “biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến kinh tế ra sao” đã có câu trả lời rõ ràng. Biến đổi khí hậu không chỉ làm chậm tăng trưởng GDP. Nó đang đe dọa cấu trúc nền tảng của nền kinh tế Việt Nam. Chính vì vậy, doanh nghiệp cần rà soát rủi ro khí hậu trong sản xuất và chuỗi cung ứng, đồng thời đầu tư vào công nghệ sạch và nhà đầu tư nên đánh giá danh mục dưới lăng kính xanh và bền vững, nơi rủi ro thấp hơn và giá trị dài hạn cao hơn.

Chia sẻ: