Nếu đang sống và làm việc tại Thành phố Hồ Chí Minh, có lẽ bạn đã quen với cảnh đường phố hóa thành sông sau mỗi cơn mưa lớn. Người dân phải lội nước bì bõm, xe chết máy giữa đường, còn nhiều ngôi nhà ở khu vực thấp trũng thì nước tràn vào tận phòng khách. Khi mưa lớn trùng với triều cường từ Biển Đông dâng cao trên sông Sài Gòn, cảnh tượng ấy lại lặp lại như một vòng luẩn quẩn, ảnh hưởng trực tiếp đến giao thông, kinh tế và chất lượng sống của đô thị lớn nhất Việt Nam.
Ngoài ra, các nghiên cứu của McKinsey Global Institute cho thấy một cảnh báo đáng lo ngại: nếu thành phố không triển khai các giải pháp thích ứng hiệu quả, thiệt hại kinh tế do ngập lụt tại Thành phố Hồ Chí Minh có thể tăng gấp 10 lần vào năm 2050, lên tới hàng tỷ USD mỗi năm. Điều đó cho thấy ngập lụt đô thị không còn là hiện tượng thời tiết đơn lẻ, mà đã trở thành một thách thức phát triển dài hạn.
Vì sao hạ tầng TP.HCM ngày càng dễ tổn thương trước nước?
Để giải quyết triệt để bài toán ngập, trước hết cần hiểu rõ nguyên nhân gốc rễ. Thực tế cho thấy tình trạng này hình thành từ nhiều yếu tố liên kết chặt chẽ với nhau: đô thị hóa nhanh, hạ tầng thoát nước quá tải, sụt lún nền đất và tác động của Biến đổi khí hậu.
Trong vài thập kỷ qua, tốc độ mở rộng đô thị tại Thành phố Hồ Chí Minh diễn ra rất nhanh. Nhiều khu đất tự nhiên, ao hồ và vùng trũng đã được san lấp để xây dựng nhà ở, đường sá và khu thương mại.
Trước đây, bề mặt tự nhiên của thành phố có thể thấm khoảng 50% lượng nước mưa. Hiện nay, con số này giảm xuống dưới 10%. Khi mặt đất bị phủ kín bởi bê tông và nhựa đường, nước mưa không còn nơi thấm xuống. Thay vào đó, nó chảy nhanh trên bề mặt và dồn về các tuyến cống thoát nước.
Vấn đề là phần lớn hệ thống cống tại thành phố được xây dựng từ nhiều thập kỷ trước. Công suất thiết kế ban đầu chỉ phù hợp với mật độ dân cư và lượng mưa trong quá khứ. Hiện nay, lưu lượng nước thực tế có thể vượt công suất thiết kế tới 5 lần, khiến nhiều tuyến đường ngập chỉ sau vài chục phút mưa lớn.
Một yếu tố quan trọng khác thường bị bỏ qua là hiện tượng Sụt lún đất. Theo nhiều nghiên cứu địa chất, mỗi ngày thành phố có hơn 200.000 giếng khoan khai thác Nước ngầm, với tổng lượng bơm lên hơn 1 triệu mét khối. Con số này vượt xa mức khai thác bền vững.
Khi tầng chứa nước bị rút cạn liên tục, cấu trúc đất yếu của vùng châu thổ bắt đầu nén lại. Kết quả là nền đất tại một số khu vực của Thành phố Hồ Chí Minh có thể lún trung bình tới 10 mm mỗi năm.
Nền đất càng lún, cao trình đô thị càng thấp so với mực nước triều. Điều này khiến chỉ cần một đợt mưa lớn kết hợp triều cường cũng đủ biến nhiều con hẻm và tuyến phố thành những dòng kênh tạm thời.
Và trong những năm gần đây, các đợt triều cường từ Biển Đông theo sông Sài Gòn dâng vào nội đô ngày càng cao. Mực nước thường xuyên chạm và vượt mức báo động 3, dao động khoảng 1,65 – 1,70 m. Khi triều cao trùng với mưa lớn, hệ thống thoát nước gần như mất khả năng xả ra sông.
Sự kết hợp của ba yếu tố: mưa lớn – triều cường – sụt lún đất tạo nên tổ hợp rủi ro khiến nhiều khu vực tại Thành phố Hồ Chí Minh ngập nhanh và rút chậm.
Trong bối cảnh đó, việc chỉ nâng cấp từng tuyến cống nhỏ lẻ sẽ không đủ. Thành phố cần những giải pháp tổng thể ở quy mô lớn, kết hợp giữa hạ tầng chống ngập, quản lý tài nguyên nước và các công nghệ dự báo hiện đại để kiểm soát dòng chảy đô thị một cách chủ động.
Xem thêm: Tình trạng ngập lụt đô thị ở thành phố Hồ Chí Minh
Tăng tốc các siêu dự án chống ngập của Thành phố Hồ Chí Minh
Trong chiến lược kiểm soát ngập đô thị, hạ tầng xám đóng vai trò như tuyến phòng thủ vật lý của thành phố. Khái niệm này bao gồm hệ thống đê bao, cống kiểm soát triều, kênh thoát nước và trạm bơm cơ học, những công trình có nhiệm vụ trực tiếp điều tiết và kiểm soát dòng nước.
Với Thành phố Hồ Chí Minh, giai đoạn 2025 – 2026 được xem là thời điểm then chốt. Nhiều dự án chống ngập quy mô hàng nghìn tỷ đồng đang bước vào giai đoạn hoàn thiện. Khi các công trình này vận hành đồng bộ, năng lực kiểm soát triều và thoát nước của đô thị được kỳ vọng sẽ cải thiện đáng kể.
Gỡ nút thắt pháp lý cho dự án ngăn triều 10.000 tỷ đồng
Một trong những dự án quan trọng nhất là hệ thống Dự án giải quyết ngập do triều khu vực TP.HCM với tổng vốn đầu tư gần 10.000 tỷ đồng. Công trình này được thiết kế để bảo vệ khoảng 6,5 triệu người dân sống tại khu vực trung tâm và phía nam thành phố.
Trong nhiều năm, dự án từng bị đình trệ do vướng mắc pháp lý liên quan đến hình thức đầu tư Hợp đồng BT (Build – Transfer). Cụ thể, cơ chế thanh toán quỹ đất cho nhà đầu tư gặp nhiều trở ngại trong quy trình đấu giá và thẩm định.
Bước ngoặt xuất hiện khi Nghị quyết 98/2023/QH15 được ban hành. Cơ chế đặc thù này cho phép Thành phố Hồ Chí Minh chủ động tháo gỡ thủ tục, trực tiếp ký phụ lục hợp đồng và giải quyết vấn đề thanh toán quỹ đất cho nhà đầu tư.
Nhờ đòn bẩy pháp lý đó, dự án đã nhanh chóng tăng tốc và hiện đã hoàn thành hơn 90% khối lượng xây dựng. Một dấu mốc kỹ thuật quan trọng diễn ra vào đầu năm 2026 khi cống kiểm soát triều Cống ngăn triều Bến Nghé, nặng hơn 434 tấn, được hạ đặt để bắt đầu vận hành thử nghiệm. Toàn bộ hệ thống được kỳ vọng sẽ đi vào hoạt động đồng bộ trong năm 2026.
Khơi thông dòng chảy nội đô với dự án kênh Tham Lương – Bến Cát – Rạch Nước Lên
Song song với việc ngăn nước từ sông, thành phố cũng tập trung cải thiện khả năng tiêu thoát nước bên trong đô thị. Trọng tâm của chiến lược này là Dự án cải tạo kênh Tham Lương – Bến Cát – Rạch Nước Lên.
Công trình có tổng vốn đầu tư điều chỉnh hơn 9.000 tỷ đồng, chạy qua nhiều quận và huyện của Thành phố Hồ Chí Minh. Mục tiêu chính là nạo vét lòng kênh, xây dựng bờ kè và mở rộng hệ thống thoát nước cho toàn bộ lưu vực.
Đến nay, dự án đã đạt khoảng 65% khối lượng thi công. Khoảng 35 km đường ven kênh cũng đã được thông xe kỹ thuật. Khi hoàn thành, tuyến kênh này không chỉ giúp tăng khả năng thoát nước cho khu vực phía tây và tây bắc thành phố mà còn tạo thêm một trục giao thông và cảnh quan đô thị mới.
Di dời 40.000 hộ dân để khôi phục hành lang thoát nước
Một vấn đề lớn khác nằm ở việc các tuyến kênh rạch bị lấn chiếm trong nhiều thập kỷ. Hàng chục nghìn căn nhà tạm bợ được xây dựng dọc hai bên bờ, thậm chí trên mặt nước. Điều này khiến dòng chảy bị thu hẹp và hệ thống thoát nước tự nhiên gần như tê liệt.
Để giải quyết tận gốc vấn đề, Thành phố Hồ Chí Minh đang triển khai kế hoạch di dời gần 40.000 hộ dân sống ven kênh rạch. Đây là một trong những chương trình tái định cư lớn nhất trong lịch sử phát triển đô thị của thành phố.
Quá trình này được thực hiện song song với các nghiên cứu Đánh giá tác động môi trường và xã hội (ESIA) nhằm đảm bảo việc bồi thường minh bạch, tái định cư ổn định và hỗ trợ sinh kế lâu dài cho người dân.
Khi các khu nhà ven kênh được di dời và hành lang thủy được khôi phục, hệ thống kênh rạch tự nhiên của Thành phố Hồ Chí Minh có thể hoạt động trở lại như một mạng lưới thoát nước xanh, giúp giảm áp lực cho hệ thống cống ngầm và cải thiện đáng kể khả năng chống ngập của toàn đô thị.
Thích ứng ngập lụt đô thị theo mô hình thành phố bọt biển
Nếu hạ tầng xám là lớp phòng thủ cứng với đê bao và cống kiểm soát triều, thì hạ tầng xanh đóng vai trò hấp thụ và điều tiết nước một cách tự nhiên. Cách tiếp cận này đang được nhiều đô thị lớn trên thế giới áp dụng, đặc biệt trong mô hình Sponge City (thành phố bọt biển).
Theo định nghĩa của World Economic Forum, mô hình này thay đổi hoàn toàn tư duy quản lý nước đô thị. Thay vì tìm mọi cách đẩy nước ra sông thật nhanh, thành phố được thiết kế để giữ lại nước mưa tạm thời, cho phép thấm dần vào đất hoặc lưu trữ trong các hồ điều tiết. Khi mực nước ngoài sông hạ xuống, lượng nước này mới được xả ra từ từ.
Với Thành phố Hồ Chí Minh, đây được xem là hướng tiếp cận quan trọng để giảm áp lực cho hệ thống thoát nước truyền thống.
Khai thác không gian ngầm bằng hồ điều tiết công nghệ Nhật Bản
Một trong những thách thức lớn của các đô thị đông đúc là thiếu quỹ đất để xây dựng hồ chứa nước. Để giải quyết vấn đề này, Thủ Đức đã triển khai thí điểm hồ điều tiết ngầm tại khu vực đường Võ Văn Ngân.
Công trình sử dụng công nghệ Crosswave do Sekisui Chemical của Nhật Bản phát triển. Hệ thống được lắp ghép từ các khối nhựa Polypropylene siêu bền, tạo nên một mạng lưới rỗng dưới lòng đất có thể chứa khoảng 109 m³ nước mưa.
Ưu điểm lớn nhất của thiết kế này nằm ở khả năng tận dụng không gian hai tầng. Phần kết cấu phía trên có thể chịu tải trọng thẳng đứng lên đến 25 tấn. Điều đó cho phép bề mặt bên trên tiếp tục được sử dụng làm công viên, đường dạo bộ hoặc bãi đỗ xe.
Khi mưa lớn xảy ra, nước sẽ được dẫn xuống hồ chứa ngầm. Nhờ vậy, tình trạng ngập cục bộ trên mặt đường giảm rõ rệt. Phần nước tích trữ sau đó sẽ thấm dần xuống tầng đất, giúp bổ sung nước ngầm và góp phần hạn chế hiện tượng sụt lún đất.

Mở rộng mạng lưới hồ điều tiết quy mô lớn
Từ kết quả tích cực của các dự án thí điểm, chính quyền Thành phố Hồ Chí Minh đang xây dựng kế hoạch phát triển hệ thống hồ điều tiết quy mô lớn trên toàn đô thị. Tổng nguồn vốn dự kiến gần 1.000 tỷ đồng.
Các hồ này không chỉ đóng vai trò chứa nước mưa mà còn trở thành không gian xanh cho thành phố.
| Hồ điều tiết | Khu vực | Quy mô diện tích | Vốn đầu tư dự kiến |
|---|---|---|---|
| Hồ điều tiết Gò Dưa | Thủ Đức | khoảng 95 ha | khoảng 600 tỷ đồng |
| Hồ điều tiết Khánh Hội | Quận 4 | khoảng 4,8 ha | khoảng 300 tỷ đồng |
| Hồ điều tiết Bàu Cát | Quận Tân Bình | khoảng 0,4 ha | khoảng 50 tỷ đồng |
Khi các hồ điều tiết này được kết nối với hệ thống kênh rạch và cống thoát nước hiện hữu, chúng sẽ tạo thành một mạng lưới lá phổi nước cho đô thị. Hệ thống này giúp giảm đỉnh dòng chảy khi mưa lớn, đồng thời bổ sung không gian xanh và cải thiện vi khí hậu cho Thành phố Hồ Chí Minh.
Quản lý ngập đô thị TP.HCM bằng nền tảng Digital Twin 3Di
Hạ tầng chống ngập có thể rất lớn. Nhưng nếu thiếu dữ liệu và khả năng dự báo, việc quản lý dòng nước vẫn sẽ bị động. Vì vậy, nhiều đô thị hiện đại đang chuyển sang sử dụng Digital Twin – công nghệ tạo ra bản sao số của toàn bộ hệ thống hạ tầng trong thế giới ảo.
Một trong những nền tảng nổi bật là 3Di hydrodynamic modelling software, do Nelen & Schuurmans phát triển tại Hà Lan, quốc gia nổi tiếng về quản lý nước và chống ngập.
Đối với Thành phố Hồ Chí Minh, công nghệ này giúp tạo ra một mô hình số hóa toàn diện của hệ thống thoát nước đô thị. Mô hình không chỉ hiển thị bản đồ mà còn mô phỏng cách nước di chuyển trong từng tuyến kênh, cống và trạm bơm.

Nền tảng Digital Twin hoạt động dựa trên sự kết hợp của hai hệ thống dữ liệu quan trọng:
- Geographic Information System (GIS): cung cấp dữ liệu không gian quy mô lớn như địa hình, cao độ, lưu vực sông và mạng lưới kênh rạch.
- Building Information Modeling (BIM): chứa thông tin chi tiết của từng cấu kiện hạ tầng như cống thoát nước, van ngăn triều và trạm bơm.
Khi hai hệ thống này được tích hợp, toàn bộ mạng lưới hạ tầng ngầm của Thành phố Hồ Chí Minh có thể được tái hiện trong môi trường mô phỏng 3D. Các kỹ sư và nhà quản lý có thể quan sát cách dòng nước di chuyển trong từng kịch bản mưa hoặc triều cường.
Hệ thống còn kết nối với mạng cảm biến Internet of Things đặt tại các cống, kênh và trạm bơm. Các thiết bị này liên tục đo mực nước và truyền dữ liệu về trung tâm điều hành.
Song song đó, dữ liệu dự báo mưa từ radar thời tiết được tích hợp vào mô hình. Thuật toán Artificial Intelligence sẽ phân tích toàn bộ dữ liệu theo thời gian thực. Nhờ vậy, các nhà quản lý có thể nhìn thấy trước cách dòng nước sẽ di chuyển trong thành phố trước khi cơn mưa lớn xảy ra.
Có thể nói, việc áp dụng nền tảng 3Di mang lại nhiều lợi ích thực tiễn cho công tác chống ngập tại Thành phố Hồ Chí Minh.
- Mô phỏng dòng chảy theo thời gian thực: Hệ thống có thể tính toán ngay lập tức hướng dòng nước khi mưa lớn xuất hiện. Nhờ đó, cơ quan quản lý có thể xây dựng bản đồ rủi ro ngập lụt chi tiết trước nhiều giờ.
- Đánh giá sức chịu tải của hạ tầng: Mô hình cho phép xác định tuyến cống nào sắp quá tải, khu vực nào cần kích hoạt trạm bơm hoặc đóng cống ngăn triều. Điều này giúp tối ưu hệ thống hiện có thay vì phải mở rộng hạ tầng một cách tốn kém.
- Cảnh báo sớm cho người dân: Khi phát hiện nguy cơ ngập sâu, hệ thống có thể phát cảnh báo sớm. Điều này hỗ trợ chính quyền tổ chức phân luồng giao thông, đồng thời giúp người dân chủ động di chuyển hoặc bảo vệ tài sản.
- Hỗ trợ quy hoạch đô thị dài hạn: Các nhà quy hoạch có thể thử nghiệm nhiều kịch bản phát triển đô thị trong mô hình Digital Twin. Ví dụ, trước khi xây dựng một khu dân cư mới, họ có thể kiểm tra xem lượng nước mưa tăng thêm sẽ ảnh hưởng thế nào đến hệ thống thoát nước hiện hữu.
Nhờ nền tảng dữ liệu này, các quyết định quy hoạch của Thành phố Hồ Chí Minh đến năm 2040 có thể được đưa ra dựa trên mô phỏng khoa học, giảm nguy cơ tạo ra những “điểm ngập mới” trong tương lai.




