Nếu bạn đang sinh sống hoặc làm việc tại Thành phố Hồ Chí Minh, cảnh tượng lội nước sau giờ tan tầm có lẽ đã trở thành một phần quen thuộc của đời sống đô thị. Nhiều người dân vẫn nói vui rằng cứ mưa là ngập, thậm chí nắng cũng ngập khi triều cường dâng cao. Tuy nhiên, phía sau hiện tượng tưởng chừng quen thuộc ấy là một bài toán thủy văn phức tạp. Tình trạng ngập lụt đô thị tại thành phố này không chỉ xuất phát từ rác thải làm tắc cống, mà còn liên quan đến biến đổi khí hậu, sụt lún đất, triều cường và quá trình đô thị hóa nhanh trong lưu vực Sông Sài Gòn.
Tình trạng ngập lụt đô thị ở thành phố Hồ Chí Minh ngày càng gia tăng
Dữ liệu quan trắc gần đây cho thấy khả năng chống chịu tự nhiên của thành phố đang chịu áp lực lớn. Chỉ tính từ đầu năm 2025, Thành phố Hồ Chí Minh đã ghi nhận khoảng 75 ngày có mực nước triều vượt mức báo động I (từ +1,4 m trở lên). Đây là dấu hiệu cho thấy tần suất triều cường cao đang trở thành trạng thái gần như thường xuyên.
Đỉnh điểm xảy ra vào ngày 6/11/2025. Tại Trạm thủy văn Bình Triệu, mực nước triều đạt khoảng +1,82 m, trong khi Trạm thủy văn Phú An ghi nhận mức +1,77 m. Đây đều là những ngưỡng rất cao đối với hệ thống thoát nước đô thị hiện nay.
Tình hình càng nghiêm trọng khi xuất hiện hiện tượng ngập kép. Các trận mưa tại thành phố có xu hướng diễn ra trong thời gian ngắn nhưng với cường độ rất lớn. Lượng mưa từ 20 mm đến 126,3 mm có thể trút xuống chỉ trong khoảng 30 phút đến 2,5 giờ. Khi mưa lớn trùng với thời điểm triều cường dâng cao, các cửa xả ra sông bị bít lại. Nước mưa không thể thoát ra ngoài và nhanh chóng dâng lên mặt đường.
Theo số liệu từ Sở Xây dựng Thành phố Hồ Chí Minh, mỗi khi triều cường vượt ngưỡng báo động, khoảng 23 tuyến đường quan trọng trong thành phố bị ảnh hưởng nặng. Nhiều khu vực đã trở thành điểm ngập lặp lại qua nhiều năm.
Hành lang Nam Sài Gòn
Khu vực phía Nam thành phố chịu tác động mạnh từ hệ thống kênh rạch kết nối trực tiếp với Sông Nhà Bè và Sông Sài Gòn. Các tuyến đường như Huỳnh Tấn Phát, Trần Xuân Soạn hay Tân Mỹ thường xuyên ngập khi triều cường dâng cao. Những khu vực thuộc Nhà Bè và Hiệp Phước cũng nằm trong vùng rủi ro cao do địa hình thấp và mạng lưới sông rạch dày đặc.
Khu vực Thành phố Thủ Đức
Tốc độ đô thị hóa nhanh trong các khu vực như An Khánh, Phước Long và Phú Hữu đã làm giảm đáng kể diện tích mặt đất tự nhiên có khả năng thấm và trữ nước. Khi mưa lớn xảy ra, nước mưa tập trung nhanh trên bề mặt bê tông, gây ngập cục bộ trong thời gian ngắn.
Vùng bán đảo và lõi trung tâm đô thị
Một số khu vực thấp trũng như tuyến Đường Bình Quới tại bán đảo Thanh Đa thường xuyên ghi nhận mực nước ngập sâu, có nơi lên tới khoảng 1 mét. Ngay cả khu vực trung tâm thành phố cũng không hoàn toàn an toàn. Tuyến Đường Calmette và nhiều trục giao thông lân cận vẫn xuất hiện ngập từ 0,1 m đến 0,3 m trong các trận mưa lớn kết hợp triều cường.
Những số liệu này cho thấy ngập lụt tại Thành phố Hồ Chí Minh không còn là hiện tượng cục bộ. Nó đang trở thành một thách thức đô thị mang tính hệ thống, liên quan trực tiếp đến cấu trúc địa hình, mạng lưới sông rạch và tốc độ phát triển của toàn bộ vùng đô thị.
Xem thêm: Thực trạng ngập lụt đô thị ở các thành phố lớn Việt Nam
Nguyên nhân gây ngập lụt đô thị ở thành phố Hồ Chí Minh
Để hiểu vì sao tình trạng ngập lụt đô thị tại Thành phố Hồ Chí Minh ngày càng nghiêm trọng, cần nhìn vào các nguyên nhân gốc rễ. Ba động lực chính đang cùng lúc tác động và khuếch đại rủi ro ngập lụt: sụt lún đất, giới hạn của hạ tầng thoát nước và ảnh hưởng của biến đổi khí hậu.
Sụt lún đất
Sụt lún đất được xem là một trong những nguyên nhân nguy hiểm nhất. Nhiều nghiên cứu địa chất cho thấy nền đất của Thành phố Hồ Chí Minh đang lún xuống với tốc độ trung bình khoảng 2 – 5 cm mỗi năm.
Ở một số khu vực nền đất yếu, đặc biệt tại vùng phía Nam thành phố hoặc những nơi tập trung nhiều công trình cao tầng, tốc độ lún có thể đạt 7 – 8 cm mỗi năm. Khi nền đất hạ thấp, cao độ tự nhiên của đô thị giảm dần. Điều này làm tăng nguy cơ ngập khi mưa lớn hoặc triều cường xuất hiện.
Để so sánh, mực nước biển toàn cầu hiện chỉ tăng khoảng 1 cm mỗi năm. Điều đó có nghĩa là nhiều khu vực trong Thành phố Hồ Chí Minh đang chìm xuống nhanh hơn tốc độ dâng của đại dương.
Một nguyên nhân quan trọng của hiện tượng này là việc khai thác nước ngầm kéo dài trong nhiều thập kỷ. Hoạt động bơm hút từ các tầng chứa nước dưới đất làm giảm áp lực địa chất, khiến bề mặt đất sụt lún. Bên cạnh đó, quá trình bê tông hóa đô thị cũng làm giảm khả năng thấm nước tự nhiên, khiến các tầng ngậm nước khó được bổ sung trở lại.
Hạ tầng thoát nước lạc hậu so với điều kiện khí hậu mới
Hệ thống cống thoát nước của thành phố thường được gọi là hạ tầng xám đang phải vận hành vượt quá khả năng thiết kế ban đầu. Nhiều tuyến cống được xây dựng dựa trên các thông số của đồ án quy hoạch thoát nước trước đây, như Quy hoạch 752 về thoát nước TP.HCM.
Theo thiết kế cũ, lượng mưa cực đại được tính toán khoảng 95 mm và mực triều cao nhất khoảng 1,35 m. Tuy nhiên, các số liệu quan trắc gần đây cho thấy thực tế đã thay đổi rõ rệt.
Nhiều trận mưa tại Thành phố Hồ Chí Minh có thể đạt hơn 120 mm trong thời gian ngắn. Trong khi đó, triều cường tại Sông Sài Gòn và khu vực Trạm thủy văn Phú An đã ghi nhận mức trên 1,8 m.
Khi các thông số tự nhiên vượt quá giới hạn thiết kế, hệ thống thoát nước dễ bị quá tải. Dù thành phố tăng cường nạo vét kênh rạch hoặc lắp đặt trạm bơm, những giải pháp này vẫn khó giải quyết triệt để nếu nền tảng hạ tầng ban đầu không còn phù hợp với điều kiện khí hậu hiện nay.
Tác động cộng hưởng từ biến đổi khí hậu
Yếu tố thứ ba đến từ biến đổi khí hậu toàn cầu. Sự nóng lên của Trái Đất làm băng tan và khiến nước biển giãn nở nhiệt. Hệ quả là mực nước tại Biển Đông ngày càng dâng cao.
Áp lực thủy văn từ biển lan ngược vào các cửa sông lớn như Sông Soài Rạp và Sông Lòng Tàu. Từ đây, mực nước tiếp tục truyền vào hệ thống sông trong khu vực, đặc biệt là lưu vực Sông Sài Gòn và Sông Đồng Nai.
Khi mực nước sông dâng cao, khả năng thoát nước tự nhiên của đô thị bằng trọng lực giảm mạnh. Nếu mưa lớn xảy ra cùng lúc triều cường, nước mưa không thể chảy ra sông. Đây chính là cơ chế dẫn đến các đợt ngập kép ngày càng phổ biến tại Thành phố Hồ Chí Minh.
Hệ lụy của ngập lụt đô thị khi thành phố Hồ Chí Minh chìm trong nước
Tình trạng ngập lụt đô thị tại Thành phố Hồ Chí Minh không chỉ gây bất tiện trong sinh hoạt hằng ngày. Nó tạo ra những tổn thất lớn về kinh tế, làm gián đoạn hoạt động đô thị và đặt ra nhiều rủi ro đối với sức khỏe cộng đồng.
Thiệt hại kinh tế và gián đoạn chuỗi logistics
Ở góc độ kinh tế, ngập lụt giống như một khoản chi phí bắt buộc mà thành phố phải trả mỗi năm. Các ước tính cho thấy Thành phố Hồ Chí Minh có thể chịu thiệt hại khoảng 1.200 tỷ đồng mỗi năm do ngập úng.
Khoản tổn thất này đến từ nhiều nguồn khác nhau. Đường sá xuống cấp nhanh hơn vì nước ngập kéo dài. Hàng hóa trong kho bãi bị hư hỏng. Xe máy và ô tô chết máy khi đi qua vùng nước sâu. Các hoạt động thương mại cũng bị đình trệ.
Tác động lớn nhất nằm ở sự gián đoạn của chuỗi logistics đô thị. Khi các tuyến đường chính bị ngập, xe tải và xe container không thể di chuyển đúng lịch trình. Hoạt động vận chuyển hàng hóa tới các cảng lớn như Cảng Cát Lái hoặc các khu công nghiệp bị chậm trễ. Điều này làm đứt gãy chuỗi cung ứng và tăng chi phí vận hành cho doanh nghiệp.
Rủi ro y tế và sức khỏe cộng đồng
Nước ngập trên đường phố không chỉ là nước mưa. Nó thường hòa trộn với nước thải sinh hoạt, bùn đất và rác thải đô thị. Môi trường này tạo điều kiện cho nhiều loại vi khuẩn và mầm bệnh phát triển.
Theo các cảnh báo từ Viện Pasteur Thành phố Hồ Chí Minh, sau các đợt ngập lụt thường xuất hiện nhiều nguy cơ y tế nghiêm trọng.
- Bệnh lây qua đường nước: Một trong những rủi ro đáng chú ý là Leptospirosis. Đây là bệnh do vi khuẩn có trong nước tiểu của động vật, đặc biệt là chuột. Khi nước ngập tiếp xúc với vết trầy xước trên da, vi khuẩn có thể xâm nhập vào cơ thể và gây tổn thương nhiều cơ quan.
- Bệnh do muỗi truyền: Sau khi triều cường rút, nhiều vũng nước nhỏ còn tồn đọng trong khu dân cư. Đây là môi trường lý tưởng cho muỗi Aedes sinh sản. Loài muỗi này là vật trung gian truyền các bệnh nguy hiểm như Sốt xuất huyết Dengue và Chikungunya.
- Rủi ro hô hấp do bụi và nấm mốc: Khi nước rút, lớp bùn và cặn bẩn còn lại trên mặt đất sẽ khô lại. Những hạt bụi nhỏ có thể mang theo hóa chất hoặc vi sinh vật. Đồng thời, độ ẩm cao trong nhà tạo điều kiện cho nấm mốc phát triển. Điều này làm tăng nguy cơ các bệnh hô hấp như Hen suyễn và Viêm xoang, đặc biệt ở trẻ em và người lớn tuổi.

Những nỗ lực kiểm soát ngập lụt đô thị ở thành phố Hồ Chí Minh
Trước áp lực ngày càng tăng của triều cường và mưa lớn, Thành phố Hồ Chí Minh đã triển khai một trong những dự án hạ tầng chống ngập lớn nhất từ trước đến nay. Công trình này thường được gọi là Dự án giải quyết ngập do triều khu vực TP.HCM có xét đến yếu tố biến đổi khí hậu (giai đoạn 1) với tổng vốn đầu tư khoảng 10.000 tỷ đồng.
Dự án được thiết kế nhằm bảo vệ khoảng 570 km² khu vực trung tâm và vùng ven bờ hữu của Sông Sài Gòn. Đây là nơi tập trung mật độ dân cư và hoạt động kinh tế cao của thành phố.
Hệ thống phòng thủ này gồm mạng lưới đê bao, cống kiểm soát triều và trạm vận hành tự động. Thành phần quan trọng nhất là 6 cống kiểm soát triều lớn:
- Cống Bến Nghé
- Cống Tân Thuận
- Cống Phú Xuân
- Cống Mương Chuối
- Cống Cây Khô
- Cống Phú Định
Các cống này có cửa van thép lớn, nặng hàng trăm tấn. Khi triều cường từ Biển Đông dâng cao, hệ thống sẽ đóng van để ngăn nước biển tràn ngược vào nội đô. Khi triều rút, cửa cống mở ra để xả nước từ hệ thống kênh rạch ra sông.
Cơ chế này giúp hạ mực nước trong các kênh rạch nội thành. Nhờ đó, hệ thống có thêm dung tích để tiếp nhận nước mưa trong các trận mưa lớn. Mục tiêu là giảm ngập cho hàng triệu người dân sống trong khu vực trung tâm của Thành phố Hồ Chí Minh.
Mặc dù được kỳ vọng lớn, dự án từng gặp nhiều khó khăn trong quá trình triển khai. Trong một thời gian dài, công trình gần như bị đình trệ do các vướng mắc liên quan đến cơ chế đầu tư theo hợp đồng BT (Build – Transfer) và phương án thanh toán quỹ đất cho nhà đầu tư.
Sau nhiều năm chậm tiến độ, dự án đã được khởi động lại với sự chỉ đạo từ Ủy ban Nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh. Vào ngày 2/2/2026, công trường chính thức tái vận hành sau giai đoạn rà soát pháp lý.
Theo các báo cáo kỹ thuật, khối lượng thi công hiện đã đạt khoảng 94%. Các hạng mục còn lại tập trung vào hệ thống điều khiển và giám sát tự động như SCADA. Đây là hệ thống giúp vận hành đồng bộ các cống kiểm soát triều và theo dõi mực nước theo thời gian thực.
Mục tiêu của dự án là đưa toàn bộ hệ thống vào vận hành trong năm 2026. Nếu hoàn thành đúng kế hoạch, đây sẽ là một bước quan trọng trong chiến lược giảm ngập dài hạn của Thành phố Hồ Chí Minh.
Tầm nhìn quy hoạch đô thị thành phố Hồ Chí Minh
Ngay cả khi các dự án chống ngập quy mô lớn hoàn thành, bài toán ngập lụt tại Thành phố Hồ Chí Minh vẫn chưa thể giải quyết triệt để nếu thành phố tiếp tục áp dụng tư duy quy hoạch cũ. Vì vậy, một chiến lược phát triển mới đang được chuẩn bị. Trọng tâm của chiến lược này là thích ứng sinh thái và quản trị nước đô thị bền vững.
Hiện nay, Ủy ban Nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh đang đề xuất điều chỉnh hệ thống quy hoạch thoát nước để đồng bộ với Đồ án Điều chỉnh Quy hoạch chung TP.HCM đến năm 2040, tầm nhìn 2060.
Việc tích hợp này đặc biệt quan trọng đối với quản lý cao độ nền đô thị. Trong nhiều năm qua, tình trạng nâng nền cục bộ tại các khu đô thị mới đã tạo ra sự chênh lệch địa hình. Nhiều dự án bất động sản được nâng nền cao như các đê bao nhỏ. Hệ quả là nước mưa bị dồn sang các khu dân cư cũ có cao độ thấp hơn, làm gia tăng nguy cơ ngập cục bộ.
Khi quy hoạch thoát nước được tích hợp trực tiếp vào cấu trúc không gian đô thị, thành phố có thể kiểm soát tốt hơn hệ thống cao độ nền, hướng thoát nước và các hành lang thủy văn. Điều này giúp hạn chế tình trạng ngập lụt lan rộng giữa các khu vực phát triển mới và khu dân cư hiện hữu.
Bên cạnh hạ tầng kỹ thuật, Thành phố Hồ Chí Minh cũng đang nghiên cứu áp dụng các giải pháp dựa vào thiên nhiên. Một trong những mô hình được nhiều chuyên gia đề xuất là Sponge City, hay còn gọi là thành phố bọt biển.
Khái niệm này dựa trên các giải pháp Nature-based Solutions. Thay vì chỉ xây đê và cống thoát nước, đô thị sẽ được thiết kế để hấp thụ, lưu trữ và tái sử dụng nước mưa ngay tại chỗ. Quá trình này gồm ba cơ chế chính.
- Hấp thụ và thấm nước: Hạ tầng đô thị được thiết kế để tăng khả năng thấm nước. Các giải pháp bao gồm vỉa hè thấm nước, mái nhà xanh, bồn cây sinh học và rãnh sinh thái. Những cấu trúc này giúp nước mưa thẩm thấu tự nhiên xuống đất thay vì chảy tràn trên mặt đường.
- Lọc và làm sạch nước: Đất, thực vật và vi sinh vật đóng vai trò như một hệ thống lọc sinh học tự nhiên. Chúng giúp loại bỏ cặn bẩn, kim loại nặng và các chất ô nhiễm trong nước mưa trước khi nước thấm vào tầng đất hoặc chảy vào hồ điều hòa.
- Lưu trữ và tái sử dụng nước: Nước mưa được giữ lại trong các hồ điều hòa, bể chứa ngầm hoặc công viên sinh thái. Các hệ thống này có thể giảm khoảng 30 – 40% lượng nước đổ trực tiếp vào cống thoát nước. Phần nước lưu trữ sau đó có thể được tái sử dụng cho tưới cây hoặc duy trì cảnh quan đô thị.
Nếu được triển khai đồng bộ, mô hình này sẽ giúp Thành phố Hồ Chí Minh chuyển từ chiến lược thoát nước càng nhanh càng tốt sang một hệ sinh thái quản lý nước bền vững hơn. Đây được xem là hướng tiếp cận quan trọng để các đô thị lớn thích ứng với biến đổi khí hậu trong nhiều thập kỷ tới.

Chống ngập đô thị thông minh bằng mô hình Digital Twin
Một bước tiến quan trọng là việc nâng cấp hệ thống Flood Early Detection System (FEDS). Đây là nền tảng dữ liệu tập trung phục vụ quản lý ngập lụt đô thị.
Đến tháng 4/2025, hệ thống đã cấp quyền truy cập cho hơn 180 tài khoản quản trị và tiếp nhận gần 1.000 báo cáo điểm ngập từ nhiều nguồn khác nhau. Các dữ liệu này được tổng hợp theo thời gian thực và hiển thị trên bản đồ số.
Nhờ đó, cơ quan quản lý có thể nhanh chóng xác định các điểm nóng ngập nước. Lực lượng vận hành sẽ điều phối máy bơm di động, nhân lực và phương án phân luồng giao thông đến đúng khu vực cần xử lý. Cách tiếp cận này giúp thay thế phương thức phản ứng chậm dựa trên báo cáo thủ công trước đây.
Bước phát triển tiếp theo là xây dựng mô hình Digital Twin cho hệ thống thủy văn của Thành phố Hồ Chí Minh. Công nghệ này tạo ra một bản sao số của toàn bộ mạng lưới sông rạch, cống thoát nước và địa hình đô thị.
Một trong những công cụ có thể áp dụng là 3Di, phần mềm mô phỏng thủy động lực học do Nelen & Schuurmans phát triển. Hệ thống này sử dụng công nghệ lưới phụ (sub-grid) kết hợp với dữ liệu địa hình độ phân giải cao từ LiDAR.
Nhờ vậy, mô hình có thể mô phỏng tốc độ dòng chảy, độ sâu và phạm vi ngập chỉ trong vài giây. Các nhà quản lý có thể chạy nhiều kịch bản mưa lớn hoặc triều cường khác nhau để dự đoán diễn biến ngập lụt trước khi sự kiện xảy ra.

Việc triển khai hệ thống Digital Twin thường diễn ra theo một chuỗi bước liên hoàn.
- Xây dựng bản đồ thủy văn đô thị: Các dữ liệu địa hình, hệ thống cống và mạng lưới sông rạch được số hóa trên nền tảng WebGIS. Kết quả là một bản đồ 3D chi tiết của toàn bộ hệ thống nước đô thị.
- Tích hợp dữ liệu và mô phỏng trên đám mây: Các nguồn dữ liệu như dự báo mưa, mực nước triều và lưu lượng sông được đưa vào hệ thống. Các mô phỏng thủy động lực học sau đó được chạy trên nền tảng Cloud Computing.
- Phân tích dữ liệu và đánh giá rủi ro: Hệ thống tự động tạo ra các bản đồ rủi ro ngập lụt, thời gian nước tràn vào khu dân cư và các ước tính thiệt hại kinh tế. Những thông tin này hỗ trợ các cơ quan quản lý ra quyết định nhanh và chính xác hơn.
- Thử nghiệm kịch bản vận hành: Trước khi thao tác ngoài thực địa, các kỹ sư có thể thử nghiệm nhiều phương án “đóng mở cống” hoặc điều tiết dòng chảy trực tiếp trên mô hình số. Điều này giúp giảm rủi ro và tránh các tác động dây chuyền như tình trạng nâng cao một khu vực nhưng lại gây ngập cho khu vực khác.
Việc kết hợp dữ liệu thời gian thực, mô hình Digital Twin và công nghệ mô phỏng lũ lụt như 3Di đang mở ra hướng tiếp cận mới cho quản lý ngập lụt đô thị. Đây được xem là bước chuyển quan trọng giúp Thành phố Hồ Chí Minh tiến tới một hệ thống quản trị nước thông minh và chủ động hơn trong tương lai.




