Mỗi mùa mưa bão đi qua, những hình ảnh nhà cửa chìm trong nước hay ruộng đồng tan hoang chỉ là phần nổi của tảng băng chìm. Phía sau đó là một thực tế nghiệt ngã hơn nhiều: thiên tai lũ lụt đang gây ra những tổn thất kinh tế khổng lồ, âm thầm nhưng dai dẳng, làm suy yếu nền tảng tăng trưởng của quốc gia. Vậy cụ thể, lũ lụt gây thiệt hại kinh tế lớn như thế nào? Câu trả lời không chỉ nằm ở các con số thống kê, mà còn ở sự gián đoạn sinh kế, hao mòn tài sản và rủi ro dài hạn đối với phát triển bền vững của Việt Nam.
Tổn thất kinh tế do lũ lụt nhìn từ các dữ liệu dài hạn
Việt Nam được xếp vào nhóm các quốc gia chịu tác động nặng nề nhất của biến đổi khí hậu, nước biển dâng và thiên tai khí hậu cực đoan. Trong đó, lũ lụt là loại hình gây thiệt hại thường xuyên và trên diện rộng nhất.
Theo các phân tích của Ngân hàng Thế giới (World Bank), trong giai đoạn 1989 – 2008, thiệt hại kinh tế do thiên tai tại Việt Nam ước tính tương đương khoảng 1% GDP mỗi năm. Đáng chú ý, trong những năm gần đây, con số này đã tăng lên mức trung bình khoảng 1,5% GDP, phản ánh xu hướng rủi ro ngày càng gia tăng.
Để dễ so sánh, mức tổn thất này cao hơn đáng kể so với mức trung bình khoảng 0,6% GDP ở các quốc gia có thu nhập trung bình cao. Khoảng cách này cho thấy sự khác biệt rõ rệt về năng lực chống chịu kinh tế trước thiên tai.
Nguyên nhân cốt lõi nằm ở cấu trúc phát triển: dân cư đông đúc, hạ tầng kinh tế – xã hội và các trung tâm sản xuất tập trung tại đồng bằng ven sông, vùng trũng thấp như Đồng bằng sông Hồng và Đồng bằng sông Cửu Long. Khi lũ lớn xảy ra, thiệt hại không chỉ dừng ở nhà cửa hay mùa màng, mà còn lan sang giao thông, chuỗi cung ứng, sản xuất công nghiệp, thương mại và dịch vụ, tạo ra hiệu ứng domino đối với toàn bộ nền kinh tế.
Nói cách khác, mỗi trận lũ không chỉ là một sự kiện thiên tai, mà là một cú sốc kinh tế vĩ mô, làm chậm tăng trưởng, gia tăng chi phí phục hồi và kéo dài vòng xoáy tổn thất trong nhiều năm tiếp theo.
Xem thêm: Hậu quả của lũ lụt gây ra nghiêm trọng đến mức nào?
Thiệt hại kinh tế trực tiếp do lũ lụt năm 2024 – 2025
Hai năm gần đây được xem là giai đoạn cao điểm của thiên tai lũ lụt tại Việt Nam, với nhiều sự kiện được đánh giá ở mức lịch sử. Các số liệu thống kê cho thấy mức độ tổn thất kinh tế do lũ lụt đã vượt xa ngưỡng trung bình nhiều năm trước đó.
Trong năm 2024, tổng thiệt hại kinh tế ước tính dao động từ 88.748 đến 91.622 tỷ đồng, cao gấp khoảng 4,3 lần mức trung bình 10 năm. Sang năm 2025 (tính đến tháng 11), con số này tiếp tục duy trì ở mức rất cao, khoảng 85.099 – 99.469 tỷ đồng, cho thấy xu hướng rủi ro chưa hề suy giảm.
Không chỉ gây thiệt hại về tài sản, lũ lụt còn để lại hậu quả nghiêm trọng về con người. Năm 2024 ghi nhận 514 – 519 người chết và mất tích, trong khi năm 2025 con số này vẫn ở mức đáng báo động với 409 trường hợp.
Mức tổn thất lớn này không đến từ một yếu tố đơn lẻ, mà là sự cộng hưởng của nhiều lĩnh vực kinh tế – xã hội:
- Nông nghiệp: Lũ lụt làm ngập và cuốn trôi hàng trăm nghìn hecta lúa, hoa màu và vùng nuôi trồng thủy sản. Điều này không chỉ gây mất mùa trước mắt, mà còn làm đứt gãy sinh kế của hàng triệu hộ nông dân, đặc biệt tại Đồng bằng sông Cửu Long và Bắc Trung Bộ.
- Công nghiệp và hạ tầng: Cơn bão số 3 (Yagi) năm 2024 là ví dụ điển hình. Sự cố này đã làm gián đoạn lưới điện, viễn thông, đồng thời gây thiệt hại nặng cho các khu công nghiệp tại Quảng Ninh và Hải Phòng, nơi tập trung nhiều chuỗi sản xuất và logistics quan trọng.
- Giao thông và logistics: Tình trạng sạt lở đất, ngập sâu kéo dài thường xuyên chia cắt các tuyến giao thông huyết mạch. Hệ quả là chi phí vận chuyển tăng cao, thời gian giao hàng bị trì hoãn và dòng chảy thương mại bị gián đoạn, ảnh hưởng trực tiếp đến tăng trưởng kinh tế vùng và quốc gia.
Tổng hợp các yếu tố trên cho thấy, lũ lụt không chỉ gây thiệt hại tức thời, mà còn tạo ra chi phí kinh tế lan tỏa, kéo dài trong nhiều tháng, thậm chí nhiều năm sau thiên tai.

Xem thêm: Thực trạng lũ lụt ở Việt Nam năm 2024 – 2025
Tổn thất kinh tế gián tiếp do lũ lụt
Khi nhắc đến thiệt hại do lũ lụt, phần lớn sự chú ý thường dồn vào những gì dễ nhìn thấy: nhà cửa sập đổ, tài sản hư hỏng, hoa màu bị cuốn trôi. Tuy nhiên, dưới góc nhìn kinh tế học, tổn thất gián tiếp mới là phần chìm của tảng băng trôi và thường có quy mô lớn hơn nhiều so với thiệt hại trực tiếp.
Một nghiên cứu thực địa tại TP. Cần Thơ, trung tâm kinh tế của Đồng bằng sông Cửu Long, cho thấy một thực tế đáng lo ngại: khoảng 90% tổng tổn thất kinh tế của các hộ gia đình do ngập lụt đến từ chi phí gián tiếp. Những chi phí này không xuất hiện ngay sau lũ, nhưng âm thầm bào mòn năng lực phục hồi của người dân và nền kinh tế địa phương.
Dưới đây là các dạng tổn thất gián tiếp phổ biến:
- Mất thu nhập và gián đoạn sinh kế: Người lao động không thể đi làm, tiểu thương phải đóng cửa kinh doanh, sản xuất bị đình trệ. Thu nhập giảm sút kéo theo suy giảm tiêu dùng và sức mua trong cộng đồng.
- Gia tăng chi phí y tế và an sinh: Sau lũ, nguy cơ dịch bệnh, ô nhiễm nguồn nước và các vấn đề sức khỏe tăng cao. Điều này làm chi phí khám chữa bệnh và chăm sóc y tế của hộ gia đình tăng lên, gây thêm áp lực tài chính.
- Tổn thất thời gian và cơ hội kinh tế: Ngập lụt kéo dài khiến thời gian di chuyển tăng, chuỗi cung ứng bị gián đoạn, nhiều cơ hội kinh doanh và việc làm bị bỏ lỡ, đặc biệt trong các ngành dịch vụ và thương mại.
Để đo lường tác động này một cách khách quan, các nhà khoa học đã sử dụng dữ liệu ánh sáng ban đêm từ vệ tinh như một chỉ báo cho hoạt động kinh tế đô thị. Kết quả cho thấy, sau mỗi trận lũ lớn, cường độ ánh sáng ban đêm tại các khu vực bị ảnh hưởng giảm rõ rệt, tương ứng với mức sụt giảm khoảng 0,12% bức xạ ánh sáng. Con số này phản ánh trực tiếp sự chững lại của sản xuất, kinh doanh và tiêu thụ điện năng trong thực tế.

Lũ lụt làm giảm tăng trưởng GDP và đầu tư dài hạn
Thiên tai lũ lụt không chỉ gây tổn thất cho người dân mà còn tác động trực tiếp đến tăng trưởng GDP, làm chậm các mục tiêu phát triển kinh tế xã hội của Chính phủ. Một ví dụ điển hình là bão Yagi năm 2024, được dự báo đã khiến tốc độ tăng trưởng GDP của Việt Nam giảm khoảng 0,15%. Con số này tuy có vẻ nhỏ, nhưng ở quy mô nền kinh tế quốc gia, đó là một mức suy giảm đáng kể.
Tác động không dừng lại ở chỉ số tăng trưởng. Khi thiên tai xảy ra, ngân sách nhà nước buộc phải ưu tiên cho cứu trợ khẩn cấp, khắc phục hậu quả và tái thiết hạ tầng, thay vì đầu tư cho các dự án dài hạn như giáo dục, y tế hay đổi mới công nghệ. Điều này làm giảm hiệu quả phân bổ nguồn lực và kéo dài vòng luẩn quẩn phục hồi sau thiên tai.
Theo các kế hoạch trung hạn, Việt Nam dự kiến cần khoảng 85.000 tỷ đồng trong giai đoạn 2026 – 2030 để nâng cấp hệ thống đê điều, hồ chứa và hạ tầng phòng chống lũ. Khoản chi này là cần thiết để giảm rủi ro thiên tai, nhưng đồng thời cũng đặt ra một bài toán đánh đổi tài chính lớn: nguồn lực dành cho phòng ngừa và ứng phó thiên tai sẽ làm thu hẹp dư địa đầu tư cho các động lực tăng trưởng mới.

Dự báo thiệt hại kinh tế do lũ lụt giai đoạn năm 2030 – 2050
Nếu Việt Nam không triển khai các biện pháp thích ứng với biến đổi khí hậu một cách quyết liệt và đồng bộ, tổn thất kinh tế do thiên tai lũ lụt trong các thập kỷ tới có thể tăng lên mức chưa từng có. Dưới đây là các kịch bản rủi ro có thể xảy ra:
- Giai đoạn đến năm 2030: Theo các mô hình dự báo khí hậu – kinh tế, biến đổi khí hậu có nguy cơ đẩy khoảng 1 triệu người Việt Nam rơi vào tình trạng nghèo cùng cực, chủ yếu tại các khu vực dễ bị tổn thương như Đồng bằng sông Cửu Long, ven biển miền Trung và miền núi phía Bắc.
- Kịch bản đến năm 2050: Nếu xu hướng hiện tại tiếp diễn, tổng thiệt hại kinh tế do thiên tai có thể tương đương 12% – 14,5% GDP mỗi năm. Đây là mức tổn thất đủ lớn để làm suy giảm nghiêm trọng năng lực tăng trưởng và ổn định kinh tế vĩ mô.
- Rủi ro nước biển dâng: Riêng tại Đồng bằng sông Hồng, ước tính khoảng 2,4% GDP quốc gia đang nằm trong vùng có nguy cơ ngập vĩnh viễn do nước biển dâng và xâm nhập mặn, đe dọa trực tiếp đến hạ tầng, sản xuất và đô thị hóa.
- Hệ lụy xã hội dài hạn: Đến cuối thế kỷ XXI, khoảng 6 – 12 triệu người có thể bị ảnh hưởng bởi lũ lụt ven biển, kéo theo làn sóng di cư, áp lực lên an sinh xã hội và gia tăng bất bình đẳng kinh tế giữa các vùng.
Những dự báo này cho thấy, lũ lụt trong tương lai không chỉ là vấn đề môi trường, mà là rủi ro kinh tế – xã hội mang tính hệ thống, đòi hỏi chiến lược thích ứng và đầu tư phòng ngừa ngay từ hôm nay.
Câu trả lời cho vấn đề thiên tai lũ lụt gây tổn thất kinh tế lớn như thế nào đã trở nên rất rõ ràng: đây là một thách thức kinh tế quy mô hàng tỷ USD, tác động trực tiếp đến tăng trưởng GDP, ổn định xã hội và sự thịnh vượng dài hạn của quốc gia. Lũ lụt không chỉ làm mất đi tài sản hiện hữu, mà còn bào mòn năng lực phát triển trong tương lai.
Tuy nhiên, thay vì chỉ tập trung vào thiệt hại, trọng tâm cần được chuyển sang việc xây dựng một nền kinh tế có khả năng chống chịu với thiên tai. Điều này đòi hỏi đầu tư dài hạn vào hạ tầng bền vững, nâng cấp hệ thống đê điều, hồ chứa, phát triển bảo hiểm rủi ro thiên tai, và ứng dụng công nghệ dự báo, cảnh báo sớm dựa trên dữ liệu khí hậu.
Những khoản đầu tư này không phải là chi phí ngắn hạn, mà là chiến lược bảo vệ tài sản quốc gia, giúp giảm thiểu tổn thất, ổn định sinh kế và đảm bảo rằng thành quả tăng trưởng của Việt Nam không bị cuốn trôi sau mỗi mùa lũ.




