Bạn đã bao giờ tự hỏi vì sao chỉ sau một đêm mưa lớn, nhiều tuyến đường hàng nghìn tỷ đồng lại chìm trong nước, hay những cây cầu bê tông cốt thép kiên cố có thể bị cuốn trôi? Ở Việt Nam, đây không còn là câu hỏi giả định mà là thực tế lặp lại nhiều lần trong những năm gần đây. Theo các báo cáo của Ngân hàng Thế giới và Liên Hợp Quốc, Việt Nam nằm trong nhóm các quốc gia chịu rủi ro lũ lụt cao nhất thế giới, đặc biệt tại các khu vực ven biển và lưu vực sông lớn.
Thống kê thiệt hại hạ tầng do lũ lụt
Mỗi năm, thiên tai gây ra những tổn thất kinh tế rất lớn cho Việt Nam. Theo ước tính của Ngân hàng Thế giới, thiệt hại do thiên tai có thể tương đương khoảng 1,5% GDP, tức gần 2,4 tỷ USD mỗi năm. Con số này phản ánh không chỉ tổn thất trực tiếp về tài sản, mà còn bao gồm chi phí phục hồi hạ tầng, gián đoạn sản xuất và suy giảm hoạt động kinh tế.
Khi so sánh hai đợt thiên tai lớn gần đây, lũ lịch sử năm 2020 và siêu bão Yagi năm 2024, mức độ thiệt hại cho thấy xu hướng ngày càng nghiêm trọng.
| Hạng mục thiệt hại | Lũ lụt miền Trung 2020 | Siêu bão Yagi và lũ 2024 |
|---|---|---|
| Tổng thiệt hại kinh tế | ~36.000 tỷ đồng | ~88.748 tỷ đồng |
| Nhà ở bị hư hỏng/ngập | >600.000 lượt nhà | >400.000 nhà |
| Hạ tầng giao thông | 1.013 km đường bị sạt lở | 820 vị trí quốc lộ ách tắc |
| Hạ tầng năng lượng | 3.475 cột điện gãy đổ | 4,2 triệu khách hàng mất điện |
| Hạ tầng xã hội | 1.529 trường học bị ngập | 3.755 điểm trường bị ảnh hưởng |
Khoảng cách thiệt hại giữa hai giai đoạn cho thấy thiên tai đang ngày càng khốc liệt. Không chỉ gia tăng về quy mô, lũ lụt còn làm lộ rõ những điểm yếu trong hệ thống giao thông, năng lượng và công trình công cộng. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết: xây dựng hạ tầng chống chịu thiên tai và thích ứng tốt hơn với biến đổi khí hậu trong tương lai.
Xem thêm: Những trận lũ lụt lịch sử ở Việt Nam
Vì sao lũ lụt có sức tàn phá lớn lên kết cấu hạ tầng?
Sức công phá của lũ lụt không chỉ đến từ lượng mưa lớn. Nó còn đến từ đặc điểm địa hình, cấu trúc địa mạo và cách con người quy hoạch đô thị. Khi các yếu tố này kết hợp với nhau, hệ thống hạ tầng dễ trở nên cực kỳ mong manh trước dòng nước.
Nhiều nghiên cứu đô thị cho thấy khoảng 80% khu vực phát triển mới tại Hà Nội nằm trên các đơn vị địa mạo nhạy cảm như bãi bồi ven sông hoặc lòng sông cổ. Những khu vực này vốn có khả năng thoát nước tự nhiên và hấp thụ nước lũ. Tuy nhiên, quá trình bê tông hóa nhanh chóng đã làm giảm khả năng thấm nước của đất. Khi bề mặt bị phủ kín bởi đường nhựa, bê tông và công trình xây dựng, nước mưa không còn nơi thấm xuống đất. Kết quả là dòng chảy mặt tăng mạnh, gây ngập úng và tạo áp lực lớn lên các công trình giao thông, cầu đường và hệ thống thoát nước đô thị.
Theo các nghiên cứu trong lĩnh vực Thủy văn học và Địa mạo học, cơ chế phá hủy của lũ quét tại vùng núi thường diễn ra theo một chuỗi phản ứng nhanh gồm bốn giai đoạn chính.
- Tích tụ: Mưa lớn kéo dài khiến đất đá trên sườn dốc bão hòa nước. Khi độ bền của lớp đất giảm xuống, khối vật liệu trở nên dễ trượt và sẵn sàng bị cuốn đi.
- Gia tăng xung lực: Dòng nước trộn với bùn đất, đá và cây gỗ tạo thành dòng lũ bùn đá có động năng rất lớn. Khối vật liệu này di chuyển với tốc độ cao dọc theo các khe suối và thung lũng.
- Tắc nghẽn dòng chảy: Cây gãy, đá lớn và rác thải thường mắc kẹt tại gầm cầu hoặc các công trình vượt suối. Khi đó, cây cầu vô tình trở thành một con đập tạm thời, khiến nước và bùn đá tích tụ phía thượng lưu.
- Phá vỡ kết cấu: Khi áp lực nước vượt quá khả năng chịu tải của công trình, kết cấu mố cầu, trụ cầu hoặc nền đường có thể bị phá hủy đột ngột. Lúc này, toàn bộ dòng lũ sẽ cuốn trôi kết cấu hạ tầng chỉ trong vài phút.
Tác động của lũ lụt lên hạ tầng giao thông
Trong các loại kết cấu hạ tầng, giao thông là lĩnh vực chịu tác động trực tiếp và nặng nề nhất từ lũ lụt. Khi nước dâng nhanh và dòng chảy mạnh, đường sá, cầu cống và đường sắt trở thành những điểm dễ tổn thương nhất trong hệ thống hạ tầng quốc gia. Theo đánh giá của Bộ Giao thông Vận tải, nhiều tuyến giao thông tại Việt Nam thường xuyên bị gián đoạn trong mùa mưa bão do ngập lụt, sạt lở và xói mòn nền đường.
Một nghịch lý đáng chú ý là một số công trình giao thông hiện đại đôi khi lại làm trầm trọng thêm tình trạng ngập lụt nếu thiết kế thoát nước không phù hợp với điều kiện địa hình và thủy văn.
Để giảm nguy cơ ngập, nhiều tuyến cao tốc được xây dựng cao hơn địa hình tự nhiên. Tuy nhiên, nếu hệ thống cống thoát nước ngang không đủ khẩu độ, thân đường sẽ vô tình hoạt động như một đập chắn dòng chảy.
Trong trường hợp này, nước mưa bị dồn lại ở phía thượng lưu của tuyến đường. Sự chênh lệch mực nước giữa thượng lưu và hạ lưu có thể đạt tới 2 mét, gây ngập diện rộng và làm tăng áp lực lên nền đường, taluy và các công trình lân cận. Hiện tượng này thường xuất hiện ở các khu vực trũng thấp hoặc vùng đồng bằng ven sông.
Hệ thống đường sắt tại Việt Nam, do được xây dựng từ nhiều thập kỷ trước, đang đối mặt với nhiều hạn chế về tiêu chuẩn kỹ thuật và khả năng chống chịu thiên tai. Khi xảy ra mưa lũ lớn, nền đường sắt rất dễ bị phá vỡ.
Trong Siêu bão Yagi 2024, ngành đường sắt ghi nhận thiệt hại hơn 700 tỷ đồng. Nguyên nhân chính là nước lũ cuốn trôi lớp đá ba-lát, đây là lớp đá nền có nhiệm vụ giữ ổn định ray tàu đồng thời gây sạt lở taluy và vùi lấp nhiều đoạn đường ray.
Xem thêm: Tác động của lũ lụt đến ngành logistics
Đối với cầu và cống, nguy cơ lớn nhất đến từ hiện tượng xói mòn chân mố và trụ cầu, một vấn đề được nghiên cứu rộng rãi trong lĩnh vực Kỹ thuật thủy lực và Kỹ thuật công trình.
Khi dòng nước lũ chảy với tốc độ cao, nó có thể cuốn trôi lớp đất nền xung quanh móng cầu. Nếu quá trình xói mòn kéo dài, móng công trình sẽ mất ổn định và có nguy cơ sụp đổ.
Ngoài ra, trong mùa lũ, cây gãy, rác thải và vật trôi nổi thường mắc kẹt vào trụ cầu. Khối vật liệu này làm giảm tiết diện dòng chảy, gây tắc nghẽn và tạo ra áp lực ngang lớn lên kết cấu cầu. Khi lực này vượt quá khả năng chịu tải của công trình, nguy cơ hư hỏng hoặc sập cầu sẽ tăng mạnh.
Thiệt hại kép do lũ lụt đối với mạng lưới năng lượng và viễn thông
Lũ lụt không chỉ phá hủy công trình vật lý. Nó còn gây ra hiệu ứng domino trong các hệ thống hạ tầng thiết yếu như điện và viễn thông. Khi một mắt xích trong hệ thống ngừng hoạt động, nhiều dịch vụ khác cũng bị gián đoạn theo.
Tại Việt Nam, hai mạng lưới chịu ảnh hưởng rõ rệt nhất trong các đợt thiên tai lớn là hệ thống điện và hạ tầng viễn thông. Khi điện bị cắt, các trạm bơm thoát nước đô thị không thể vận hành, khiến tình trạng ngập kéo dài. Khi mạng viễn thông gián đoạn, việc điều phối cứu hộ, cảnh báo thiên tai và liên lạc khẩn cấp trở nên khó khăn.
Trong các đợt lũ lớn, trạm biến áp thường là công trình bị ảnh hưởng đầu tiên. Khi nước dâng cao, ngành điện buộc phải cắt điện chủ động để tránh nguy cơ chập cháy và bảo đảm an toàn cho người dân.
Theo thống kê của Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN), thiệt hại do mất điện không chỉ nằm ở chi phí sửa chữa thiết bị. Trên thực tế, tổn thất kinh tế do gián đoạn điện năng có thể cao gấp 6 – 8 lần chi phí khắc phục hạ tầng. Nguyên nhân là vì điện năng liên quan trực tiếp đến hoạt động sản xuất, giao thông, y tế và dịch vụ đô thị.
Hệ thống viễn thông cũng rất dễ bị tổn thương trong mùa mưa bão. Phần lớn tuyến cáp quang tại Việt Nam được treo trên cột điện hoặc cột viễn thông. Khi cây đổ, sạt lở hoặc cột điện gãy, toàn bộ tuyến cáp có thể bị kéo đứt theo.
Trong Siêu bão Yagi 2024, các nhà mạng ghi nhận hơn 6.000 vị trí mất liên lạc di động. Nguyên nhân chủ yếu là trạm BTS mất nguồn điện và cáp quang bị đứt do gió bão.
Sự gián đoạn này không chỉ ảnh hưởng đến người dân mà còn làm suy giảm khả năng vận hành của các hệ thống quản lý khẩn cấp, bao gồm cảnh báo thiên tai và điều phối cứu hộ. Vì vậy, trong lĩnh vực Kỹ thuật viễn thông và Kỹ thuật hạ tầng đô thị, việc xây dựng hệ thống mạng có khả năng chống chịu thiên tai đang trở thành một ưu tiên quan trọng trong quy hoạch hạ tầng hiện đại.
Tại sao kết cấu hạ tầng càng hiện đại càng dễ ngập lụt?
Nhiều chuyên gia quy hoạch đô thị nhận định rằng một nghịch lý đang xuất hiện tại các đô thị lớn ở Việt Nam: hạ tầng càng hiện đại, nguy cơ ngập lụt đôi khi càng gia tăng. Nguyên nhân chính nằm ở cách tiếp cận quy hoạch vẫn dựa nhiều vào dữ liệu khí hậu của quá khứ, trong khi thực tế thời tiết đã thay đổi mạnh do Biến đổi khí hậu.
Theo các nghiên cứu trong lĩnh vực Quy hoạch đô thị và Kỹ thuật hạ tầng đô thị, nhiều dự án hạ tầng vẫn sử dụng các mô hình dự báo mưa lũ được xây dựng từ dữ liệu hàng chục năm trước. Những mô hình này không phản ánh đầy đủ tần suất và cường độ của các trận mưa cực đoan đang ngày càng phổ biến. Kết quả là hệ thống thoát nước, hồ điều tiết và cao trình nền đô thị dễ rơi vào tình trạng quá tải khi xảy ra mưa lớn.
Một vấn đề khác là sự chênh lệch về khả năng chống chịu lũ lụt giữa các khu vực đô thị. Điều này thể hiện rõ tại Thành phố Hồ Chí Minh.
Trong nhiều khu đô thị mới, nền đất thường được nâng cao để tránh ngập. Tuy nhiên, việc nâng nền cục bộ lại vô tình làm thay đổi hướng thoát nước tự nhiên. Nước mưa và nước triều có xu hướng dồn về những khu vực thấp hơn, nơi tập trung nhiều khu dân cư thu nhập thấp và các khu nhà ở tự phát.
Các nghiên cứu đô thị cho thấy khoảng 68 – 85% diện tích các khu dân cư nghèo tại thành phố nằm trong vùng dễ ngập. Khi nước dâng, hệ thống hạ tầng vốn đã yếu như đường nhỏ, cống thoát nước hẹp và nền nhà thấp rất dễ bị hư hỏng hoặc phá hủy. Điều này tạo ra vòng luẩn quẩn: khu vực càng dễ tổn thương thì càng khó phục hồi sau thiên tai.
Trước thực trạng này, nhiều chuyên gia cho rằng quy hoạch đô thị cần chuyển sang mô hình thành phố thích ứng khí hậu. Các giải pháp bao gồm cập nhật dữ liệu mưa cực đoan, tăng diện tích bề mặt thấm nước và xây dựng hệ thống hạ tầng linh hoạt.
Một trong những chính sách được kỳ vọng tạo ra thay đổi là Nghị định 269/2025 về quy hoạch đô thị thông minh. Nếu được triển khai hiệu quả, khung chính sách này có thể giúp các đô thị tại Việt Nam cải thiện khả năng dự báo, quản lý nước mưa và thu hẹp những khoảng trống trong quy hoạch hạ tầng hiện nay.

Tóm lại, sự tàn phá của lũ lụt đối với kết cấu hạ tầng là một bài học lớn đối với nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam. Những thiệt hại lên tới hàng chục nghìn tỷ đồng sau mỗi mùa thiên tai cho thấy một thực tế rõ ràng: đầu tư vào hạ tầng chống chịu thiên tai không phải là chi phí, mà là một khoản đầu tư bảo vệ tương lai.
Việc ứng dụng công nghệ Digital Twin trong quản lý hạ tầng đang mở ra những hướng tiếp cận mới. Khi dữ liệu, công nghệ và quy hoạch được tích hợp hiệu quả, các thành phố có thể dự báo rủi ro tốt hơn và giảm thiểu thiệt hại trước thiên tai.




