Khi nhắc đến lũ lụt, phản xạ quen thuộc của chúng ta thường là mất mát: nhà cửa ngập nước, mùa màng hư hại, sinh kế đảo lộn. Nhưng tại các vùng châu thổ lớn như Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) hay Đồng bằng sông Hồng, lũ lụt không chỉ là thảm họa. Trong khoa học thủy văn, hiện tượng nước dâng theo chu kỳ này được gọi là nhịp điệu lũ, cơ chế nền tảng duy trì sự sống cho toàn bộ hệ sinh thái sông ngòi, đồng bằng.
Nhìn ở góc độ sinh thái và kinh tế, lũ lụt là một nguồn tài nguyên tự nhiên có thể tái tạo. Nếu biết quản trị và thích ứng, dòng nước đục phù sa không phải là gánh nặng, mà là chìa khóa cho nông nghiệp bền vững, an ninh lương thực và sinh kế dài hạn.
Lũ lụt giúp tái tạo đất và làm sạch đồng ruộng
Nông nghiệp là lĩnh vực hưởng lợi rõ rệt nhất từ lũ lụt định kỳ. Những lợi ích này không mang tính cảm tính. Chúng có thể đo lường bằng chi phí đầu vào, năng suất và chất lượng đất.
Nước lũ không chỉ là nước. Đó là hỗn hợp giàu dinh dưỡng, mang theo hàng triệu tấn phù sa từ thượng nguồn sông Mekong và sông Hồng. Trong phù sa có các nguyên tố thiết yếu như Nitơ (N), Photpho (P) và Kali (K), nền tảng cho sinh trưởng cây trồng.
Khi nước tràn vào ruộng, dòng chảy chậm lại. Phù sa lắng xuống. Đất được mặc áo mới, tơi xốp và giàu hữu cơ hơn sau mỗi mùa lũ.
Ngược lại, việc xây dựng đê bao khép kín để sản xuất lúa vụ 3 đã cắt đứt dòng chảy phù sa tự nhiên. Một nghiên cứu tại An Giang cho thấy: việc ngăn lũ đã gây tổn thất kinh tế khoảng 15 triệu USD mỗi năm (± 5 triệu USD). Đây chính là chi phí phân bón hóa học mà nông dân phải mua để bù đắp lượng dinh dưỡng tự nhiên bị mất.
So sánh thực tế cho thấy sự khác biệt rõ ràng:
- Đất trong đê bao: nhanh bạc màu, bị nén chặt, chi phí cải tạo cao.
- Đất xả lũ tự nhiên: giàu hữu cơ, cấu trúc đất tốt, tiết kiệm 20 – 30% chi phí phân bón cho vụ Đông Xuân.
Lũ lụt còn đóng vai trò như một hệ thống làm sạch sinh thái quy mô lớn, thông qua hai cơ chế then chốt.
- Thau chua, rửa mặn: Tại các vùng đất phèn như Đồng Tháp Mười hoặc các khu vực nhiễm mặn ven biển, áp lực nước ngọt từ lũ giúp đẩy nêm mặn ra biển. Đồng thời, nước lũ hòa tan và rửa trôi các độc chất axit như H⁺, Al³⁺, Fe²⁺, sản phẩm của quá trình oxy hóa phèn trong mùa khô. Không có lũ, đất dễ rơi vào trạng thái chết sinh học, cây trồng khó phát triển.
- Cách ly sinh học: Việc ngâm nước đồng ruộng trong 3 – 4 tháng tạo môi trường yếm khí, thiếu oxy trong đất. Điều kiện này tiêu diệt trứng và ấu trùng sâu bệnh còn sót lại trong gốc rạ, đặc biệt là rầy nâu, đối tượng gây hại nghiêm trọng cho cây lúa. Đây là biện pháp kiểm soát dịch hại tự nhiên, giúp giảm đáng kể việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật.

Ở góc nhìn dài hạn, lũ lụt không phải kẻ thù tuyệt đối. Vấn đề không nằm ở dòng nước, mà nằm ở cách con người chọn sống cùng hay chống lại nó. Khi được quản lý đúng cách, lũ chính là nền tảng cho một hệ nông nghiệp thuận thiên, tiết kiệm chi phí và bền vững trước biến đổi khí hậu.
Xem thêm: Lũ lụt ảnh hưởng đến cây trồng như thế nào?
Lũ lụt giúp nuôi dưỡng và làm đa dạng thủy sản
Hệ sinh thái sông ngòi không được tạo ra để dòng nước luôn phẳng lặng. Sự dao động mực nước theo mùa lũ lên và lũ rút, chính là tín hiệu sinh học kích hoạt vòng đời của hàng nghìn loài sinh vật. Trong khoa học sinh thái, cơ chế này được gọi là nhịp điệu lũ.
Các loài cá kinh tế chủ lực của lưu vực sông Mekong như cá Linh, cá Tra, cá Basa thường được xếp vào nhóm Cá Trắng có tập tính sinh sản phụ thuộc trực tiếp vào nước lũ.
Khi mực nước sông dâng cao vào mùa mưa, cá trưởng thành nhận được tín hiệu thủy văn và bắt đầu di cư ngược dòng để sinh sản. Trứng và cá bột sau đó theo dòng lũ trôi về các vùng đồng bằng ngập nước như Biển Hồ Tonlé Sap (Campuchia) và Đồng bằng sông Cửu Long.
Những vùng ngập nước này hoạt động như nhà trẻ tự nhiên. Tại đây, cá non có nguồn thức ăn dồi dào từ phiêu sinh vật, mùn bã hữu cơ và thực vật thủy sinh phân hủy. Nếu lũ bị suy giảm hoặc bị chặn bởi đập thủy điện, cá con không thể tiếp cận môi trường nuôi dưỡng này. Hệ quả là nguồn lợi thủy sản tự nhiên suy giảm nghiêm trọng, kéo theo tác động dây chuyền đến sinh kế của hàng triệu người.
Lũ lụt không chỉ nuôi cá. Nó còn là yếu tố quyết định sự tồn tại của các khu bảo tồn đất ngập nước.
Tại Vườn quốc gia Tràm Chim (Đồng Tháp), chu kỳ ngập lũ hằng năm giúp duy trì rừng tràm, đồng cỏ năng và toàn bộ sinh cảnh của Sếu đầu đỏ, loài chim quý hiếm toàn cầu. Nước lũ còn đóng vai trò như một công cụ quản lý sinh thái tự nhiên.
Một ví dụ điển hình là việc kiểm soát cây Mai dương (Mimosa pigra), loài thực vật ngoại lai xâm hại nguy hiểm. Khi mực nước ngập sâu và kéo dài, Mai dương bị ức chế sinh trưởng, không thể lan rộng. Điều này giúp bảo vệ thảm thực vật bản địa và duy trì cân bằng sinh học trong khu bảo tồn.
Ở cấp độ hệ sinh thái, lũ lụt không phải là biến cố ngẫu nhiên. Nó là chu kỳ sinh học cốt lõi kết nối sông, đồng bằng và con người. Khi nhịp điệu lũ bị phá vỡ, sự suy thoái sinh học là điều không thể tránh khỏi.
Lũ lụt giúp bổ cập nước ngầm và giảm nguy cơ sụt lún
Đây là lợi ích ít được chú ý nhưng có ý nghĩa sống còn đối với các đô thị lớn, đặc biệt là Đồng bằng sông Hồng (ĐBSH) và khu vực Hà Nội. Lũ lụt không chỉ tác động trên bề mặt. Nó vận hành âm thầm dưới lòng đất.
Nếu ở miền Nam, phù sa là tài sản lớn nhất của lũ, thì tại miền Bắc, nước lũ chính là nguồn nạp pin cho nước ngầm. Các nghiên cứu địa chất thủy văn cho thấy sông Hồng không tách rời khỏi hệ thống nước dưới đất. Dòng sông này kết nối với các tầng chứa nước thông qua những cấu trúc gọi là cửa sổ địa chất.
Trong mùa mưa lũ, mực nước sông dâng cao. Áp lực thủy lực tăng lên. Nước sông thấm qua các lớp cát cuội và bổ sung trực tiếp cho tầng chứa nước Pleistocen, nguồn cung cấp nước sinh hoạt quan trọng của vùng ĐBSH.
Số liệu khoa học cho thấy trong mùa lũ, sông Hồng đóng góp khoảng 9,51% – 17,36% tổng lượng nước bổ cập cho các tầng chứa nước này. Khi lũ suy giảm, dòng nạp này cũng suy yếu theo.
Hà Nội và nhiều tỉnh ĐBSH đang chịu áp lực sụt lún đất do khai thác nước ngầm quá mức. Lũ lụt đóng vai trò như một cơ chế cân bằng tự nhiên.
Khi mực nước sông được duy trì ở mức cao trong mùa lũ, áp suất lỗ rỗng trong các lớp trầm tích được giữ ổn định. Điều này giúp hạn chế sự nén chặt của các tầng đất sét, nguyên nhân trực tiếp gây sụt lún.
Ngược lại, nếu sông cạn kiệt hoặc bị tách rời khỏi tầng chứa nước, tốc độ sụt lún sẽ tăng nhanh. Hệ quả không chỉ là lún nền đô thị, mà còn làm gia tăng nguy cơ ô nhiễm Asen (thạch tín) xâm nhập vào nguồn nước ngầm, đe dọa an toàn nước sinh hoạt và sức khỏe cộng đồng.

Ở góc nhìn thủy văn địa chất, lũ lụt không phải hiện tượng dư thừa. Nó là cơ chế điều tiết áp lực và tái tạo nguồn nước ngầm, giữ cho nền đất và đô thị đứng vững theo thời gian.
Lũ lụt giúp gia tăng hiệu quả kinh tế
Thay vì cố chống lũ để duy trì lúa vụ 3 với chi phí lớn và rủi ro cao, nhiều địa phương ở Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) đã chuyển hướng sang các mô hình sinh kế nương theo con nước. Kết quả là hiệu quả kinh tế cao hơn, chi phí thấp hơn và bền vững hơn trước biến đổi khí hậu.
Tại An Giang và Đồng Tháp, mô hình vỗ béo cá linh non đang mang lại thu nhập vượt trội. Nông dân mua cá linh non đầu mùa hoặc khai thác tự nhiên, sau đó thả vào ruộng đã được rào lưới khi nước lũ tràn về.
Cá linh ăn phù du và sinh vật tự nhiên trong nước lũ, gần như không phát sinh chi phí thức ăn. Sau 15 ngày đến 1 tháng, cá đạt kích cỡ thương phẩm.
Hiệu quả kinh tế rất rõ rệt:
- Lợi nhuận phổ biến đạt 50 – 150 triệu đồng/ha.
- Các mô hình kết hợp có thể đạt tới 300 triệu đồng/ha, cao gấp nhiều lần so với trồng lúa vụ 3.
Hay lúa mùa nổi là giống lúa truyền thống có khả năng vươn lóng theo mực nước, thân lúa có thể cao tới 4 – 5 mét. Dù năng suất thấp hơn lúa cao sản, mô hình này lại có lợi thế rõ ràng.
Lúa mùa nổi không cần phân bón hóa học, không dùng thuốc trừ sâu. Gạo thu hoạch được xếp vào nhóm gạo hữu cơ, gạo sinh thái, có giá trị thương mại cao. Quan trọng hơn, ruộng lúa mùa nổi vẫn giữ được không gian trữ lũ tự nhiên, giúp giảm áp lực ngập cho toàn vùng.
Mùa lũ cũng tạo ra một hệ giá trị mới cho du lịch sinh thái. Cảnh quan đồng nước mênh mông, bông điên điển vàng, rừng tràm ngập nước và trải nghiệm chèo xuồng, đánh bắt thủy sản mùa lũ đã trở thành sản phẩm đặc trưng của miền Tây.
Tỉnh Đồng Tháp đặt mục tiêu doanh thu du lịch khoảng 2.000 tỷ đồng (năm 2024), trong đó các sản phẩm gắn với mùa nước nổi giữ vai trò chủ lực. Lũ, từ chỗ bị xem là trở ngại, đã trở thành động lực kinh tế địa phương.

Lũ lụt không phải là kẻ thù của con người. Nó là đối tác tự nhiên đầy thách thức. Từ những lớp phù sa sông Mekong bồi đắp cánh đồng An Giang, đến các dòng nước ngầm sông Hồng nuôi sống Hà Nội, vai trò của lũ là không thể thay thế trong cấu trúc sinh thái – kinh tế của Việt Nam.
Thực tế cho thấy, tư duy chống lũ bằng mọi giá đã bộc lộ nhiều giới hạn. Ngược lại, cách tiếp cận quản trị lũ và thuận thiên, được khẳng định trong Nghị quyết 120/NQ-CP của Chính phủ, mở ra một hướng đi hiệu quả hơn. Đây không chỉ là chiến lược bảo vệ môi trường, mà còn là nền tảng cho an ninh lương thực, ổn định sinh kế và tăng trưởng kinh tế dài hạn.
Khi được quản lý thông minh, lũ lụt trở thành nguồn tài nguyên tái tạo. Dòng nước đục phù sa không còn là mối đe dọa, mà là vàng lỏng chảy qua đồng ruộng, rừng ngập nước và tầng nước ngầm. Đó là dòng chảy mang theo sự sống, khả năng phục hồi và thịnh vượng cho thế hệ hiện tại và tương lai.




