Nếu bạn đang tìm một con số cố định như 3 lần hay 5 lần để trả lời cho câu hỏi lũ lụt xuất hiện bao nhiêu lần trong năm, thì thực tế khí hậu những năm gần đây, đặc biệt giai đoạn 2024 – 2025 cho thấy cách hiểu đó đã không còn phù hợp.
Trước đây, sách giáo khoa và tài liệu khí tượng thường mô tả Việt Nam là quốc gia hứng chịu khoảng 10-12 cơn bão mỗi năm. Lũ lụt vì thế được xem là hiện tượng theo mùa, có chu kỳ, có thể dự đoán tương đối. Nhưng trong bối cảnh biến đổi khí hậu, mưa cực đoan, nhiệt độ đại dương tăng và dao động khí quyển bất thường, thiên nhiên đang viết lại luật chơi.
Ngày nay, câu hỏi về tần suất lũ lụt không còn đơn thuần là đếm số lần, mà là đánh giá mức độ rủi ro thực tế đối với con người, hạ tầng và sinh kế.
Lũ lụt xuất hiện bao nhiêu lần trong năm?
Không có một con số duy nhất cho câu hỏi này. Để hiểu đúng tần suất lũ lụt, cần nhìn song song hai bức tranh: quy luật khí hậu truyền thống và thực tế dị thường trong những năm gần đây, đặc biệt là năm 2025. Theo số liệu khí tượng thủy văn dài hạn:
- Biển Đông trung bình ghi nhận 10 – 12 cơn bão và áp thấp nhiệt đới mỗi năm.
- Khoảng 5 – 7 cơn trong số đó ảnh hưởng trực tiếp đến đất liền Việt Nam.
- Hệ quả là trên các hệ thống sông chính thường xuất hiện 3 – 5 đợt lũ lớn mỗi năm, tập trung trong mùa mưa bão (từ tháng 7 đến tháng 11).
Trong bối cảnh này, lũ lụt xuất hiện bao nhiêu lần trong năm thường được hiểu là vài đợt lũ chính vụ, có tính chu kỳ và phân bố theo vùng.
Tuy nhiên, năm 2025 đánh dấu một bước ngoặt nguy hiểm trong lịch sử khí hậu Việt Nam.
- 21 cơn bão và ATNĐ hình thành trên Biển Đông, cao nhất kể từ năm 1961.
- Số cơn ảnh hưởng đất liền cao hơn trung bình, lại dồn dập vào cuối năm.
- Trên các lưu vực sông, ghi nhận 13 – 20 đợt lũ, bao gồm cả lũ trái mùa, điều hiếm gặp trước đây.
- Lũ không còn mang tính cục bộ, mà đồng loạt xảy ra trên hơn 20 hệ thống sông, từ Bắc Bộ, Trung Bộ đến Nam Bộ.
Con số đáng lo ngại nhất không chỉ là số lượng bão tăng mạnh, mà là hiện tượng 20 dòng sông vượt mức lịch sử cùng lúc. Điều này cho thấy khái niệm tần suất lũ lụt đang thay đổi bản chất. Không còn đơn thuần là lặp lại bao nhiêu lần trong năm, mà là mức độ bao phủ không gian và tính đồng thời của rủi ro.
Nói cách khác, lũ lụt ngày nay xuất hiện nhiều đợt hơn trong một năm, có thể xảy ra ngoài mùa truyền thống, và quan trọng nhất là không còn luân phiên giữa các vùng, mà có khả năng ập đến cùng lúc trên diện rộng.
Xem thêm: Lũ lụt ở Việt Nam thường xảy ra vào tháng mấy?
Lịch trình và đặc điểm tần suất mùa lũ theo ba miền địa lý
Muốn trả lời chính xác câu hỏi lũ lụt xuất hiện bao nhiêu lần trong năm, bạn phải biết rõ lịch mùa lũ tại từng vùng. Ở Việt Nam, tần suất và mức độ lũ lụt khác nhau rõ rệt giữa ba miền do địa hình, hệ thống sông ngòi và tác động của bão, áp thấp nhiệt đới. Dưới đây là bức tranh thực tế theo từng khu vực, dựa trên dữ liệu khí tượng thủy văn gần đây.
Miền Bắc
Mùa lũ chính: Tháng 6 – tháng 10
Cao điểm: Tháng 8
Đặc điểm nổi bật
- Lũ lên nhanh, rút chậm
- Thường đi kèm sạt lở đất ở vùng núi và trung du
- Lũ lớn không xảy ra hằng năm, nhưng khi xảy ra thường vượt ngưỡng lịch sử
Sự kiện sau siêu bão Yagi (9/2024) là minh chứng rõ ràng. Mực nước sông Hồng tại Hà Nội đạt 11,30 m, mức cao nhất trong 20 năm. Trước đó, riêng tháng 7/2024, nhiều nơi ghi nhận lượng mưa 577 – 950 mm, vượt xa trung bình nhiều năm.
Lưu ý, miền Bắc có tần suất lũ lịch sử thấp (10 – 20 năm/lần). Tuy nhiên, chính tâm lý lâu rồi không có lũ lớn khiến rủi ro thiệt hại tăng cao khi kịch bản cực đoan xảy ra.

Miền Trung
Mùa lũ chính: Tháng 9 – tháng 12
Đặc điểm nổi bật
- Lũ xuất hiện nhiều đợt trong một năm
- Phổ biến hiện tượng lũ chồng lũ, các đợt lũ cách nhau chỉ 3 – 5 ngày
- Chịu ảnh hưởng 30 – 35% số cơn bão hoạt động trên Biển Đông
Năm 2025 đánh dấu mức độ cực đoan chưa từng có. Trạm Bạch Mã (Thừa Thiên Huế) ghi nhận 1.739 mm mưa trong 24 giờ. Đồng thời, sông Thu Bồn (trạm Câu Lâu, Hội An) vượt đỉnh lũ lịch sử năm 1964 (Giáp Thìn). Điều này cho thấy, các mốc lũ lịch sử cũ không còn đủ an toàn trong bối cảnh biến đổi khí hậu hiện nay.

Nam Bộ và Tây Nguyên
Khu vực này chịu tác động của hai cơ chế khác nhau, khiến tần suất lũ phân hóa rõ rệt.
Tây Nguyên
Thời gian: Tháng 6 – tháng 11
Rủi ro chính:
- Lũ quét
- Sạt lở đất tại các sườn dốc, khu dân cư ven suối
Nam Bộ (Đồng bằng sông Cửu Long)
Thời gian: Tháng 9 – tháng 12
Tác động kép:
- Lũ thượng nguồn sông Mekong
- Triều cường dâng cao
Tại ĐBSCL, đã ghi nhận hơn 700 điểm sạt lở bờ sông và bờ biển. Ở các đô thị lớn như TP.HCM và Cần Thơ, ngập lụt không còn phụ thuộc hoàn toàn vào mưa.
Triều cường đạt đỉnh đều đặn 2 lần mỗi tháng, trùng ngày Rằm và mùng 1 âm lịch. Tại trạm Phú An (sông Sài Gòn), mực nước thường xuyên vượt Báo động 3, khiến ngập lụt xảy ra ngay cả trong những ngày nắng.

Xem thêm: Lũ lụt thường xảy ra ở đâu tại Việt Nam?
Cơ chế làm gia tăng tần suất lũ lụt hiện nay
Vì sao lũ lụt xuất hiện nhiều lần hơn trong năm và ngày càng dữ dội? Theo các chuyên gia khí tượng thủy văn, xu hướng này không ngẫu nhiên. Nó được thúc đẩy bởi ba cơ chế lớn đang đồng thời tác động lên hệ thống khí hậu khu vực Việt Nam.
Chuyển pha ENSO
Cuối năm 2024, hệ thống ENSO chuyển pha nhanh từ El Niño sang La Niña. El Niño kéo dài gây tích nhiệt và thiếu mưa. Khi La Niña xuất hiện, trạng thái khí quyển đảo chiều sang lạnh hơn và ẩm hơn, làm mưa tăng mạnh.
Sự chuyển đổi quá nhanh này giống như nén lò xo rồi thả đột ngột. Năng lượng tích tụ được giải phóng bằng:
- Bão và áp thấp nhiệt đới dồn dập
- Mưa lớn kéo dài trên diện rộng
- Lũ xuất hiện cả trong và ngoài mùa truyền thống
Đây là nguyên nhân trực tiếp khiến số đợt lũ trong một năm tăng mạnh, đặc biệt vào cuối năm.
Chu kỳ khí hậu dài hạn
Năm 1964 (Giáp Thìn) và 2024 – 2025 (Giáp Thìn) đều ghi nhận các thảm họa lũ lụt nghiêm trọng, nhất là tại miền Trung. Dữ liệu thủy văn cho thấy nhiều mực nước lũ gần đây đã tiệm cận hoặc vượt mức của năm 1964.
Các nhà khoa học khẳng định đây không phải mê tín. Hiện tượng này liên quan đến:
- Chu kỳ hoạt động của Mặt Trời
- Dao động dài hạn của hệ đại dương, khí quyển
- Sự trùng pha của nhiều yếu tố khí hậu cực đoan
Khi các điều kiện này đồng thời xuất hiện, xác suất xảy ra lũ lớn với tần suất cao sẽ tăng rõ rệt.
Nhiệt độ đại dương tăng cao
Cuối mùa hè, nhiệt độ mặt nước biển tại Biển Đông và Bắc Đại Tây Dương đã vượt 25,5°C, mức rất cao so với trung bình nhiều năm.
Nước biển ấm là nguồn năng lượng chính của:
- Bão nhiệt đới
- Áp thấp mạnh
- Mưa cực đoan cường suất lớn
Biển càng ấm, bão càng mạnh và mang theo càng nhiều hơi nước. Kết quả là các trận mưa cực đoan, điển hình như lượng mưa kỷ lục tại Bạch Mã, làm lũ xuất hiện nhiều đợt hơn trong cùng một năm.
Xem thêm: Tìm hiểu cơ chế hình thành lũ lụt ở Việt Nam
Dự báo tần suất xuất hiện lũ lụt trong năm 2026
Bước sang năm 2026, nhiều người kỳ vọng thiên tai sẽ hạ nhiệt sau giai đoạn cực đoan liên tiếp. Tuy nhiên, theo đánh giá từ Tổng cục Khí tượng Thủy văn, kịch bản này khó xảy ra.
Các mô hình dự báo khí hậu cho thấy tần suất rủi ro thiên tai, đặc biệt là bão và lũ, vẫn ở mức cao ngay từ những tháng đầu năm.
Do dư âm của La Niña, giai đoạn tháng 2 – tháng 4/2026 (vốn được xem là mùa khô ở Việt Nam) có khả năng xuất hiện:
- Bão sớm
- Áp thấp nhiệt đới trên Biển Đông
Nếu xảy ra, các hình thái này có thể gây:
- Mưa lớn cục bộ
- Ngập úng bất thường tại khu vực ven biển và hạ lưu sông
- Lũ xuất hiện sớm hơn chu kỳ truyền thống
Tại Nam Bộ, đặc biệt là TP.HCM và Đồng bằng sông Cửu Long, nguy cơ thiên tai đầu năm 2026 đến từ tác động kép:
- Mưa lớn trái mùa do nhiễu động khí quyển
- Triều cường bất thường trên hệ thống sông Sài Gòn – Mekong
Các hiện tượng này có thể xảy ra ngay trong dịp Tết Nguyên đán 2026, làm gia tăng ngập lụt đô thị, dù không có mưa kéo dài.
Những tín hiệu trên cho thấy mùa lũ không còn giới hạn trong vài tháng cố định, lũ lụt có thể xuất hiện nhiều đợt rải rác trong năm và rủi ro thiên tai chuyển sang trạng thái quanh năm và khó dự báo.
Nói cách khác, câu hỏi “lũ lụt xuất hiện bao nhiêu lần trong năm” trong giai đoạn 2026 trở đi không còn câu trả lời cố định, mà phụ thuộc vào biến động khí hậu liên tục và trái quy luật. Đây là thực tế mới mà cả người dân lẫn công tác phòng chống thiên tai cần phải thích nghi.




