Thực trạng lũ lụt ở Việt Nam năm 2024 – 2025

Thực trạng về lũ lụt ở Việt Nam

Xem nhanh

Việt Nam đang bước vào một giai đoạn mang tính bước ngoặt về khí hậu và an ninh môi trường. Nếu trước đây lũ lụt được xem là hiện tượng theo mùa của một quốc gia nhiệt đới gió mùa, thì giai đoạn 2024-2025 đã cho thấy một thực tế khác hẳn: lũ lụt trở thành rủi ro thường trực, lan rộng và khó dự đoán. Nhiều nhà khoa học gọi đây là khủng hoảng kép, nơi biến đổi khí hậu toàn cầu kết hợp với những hạn chế trong quy hoạch đô thị, quản lý lưu vực sông và sử dụng đất.

Thực tế không còn nằm trên các bản báo cáo khí hậu. Từ siêu bão Yagi tàn phá miền Bắc năm 2024 đến các đợt lũ vượt kỷ lục lịch sử tại miền Trung và Tây Nguyên năm 2025, Việt Nam đang đối mặt với một bức tranh thủy văn hoàn toàn mới. Lũ lụt không chỉ gây thiệt hại về người và tài sản, mà còn bào mòn năng lực chống chịu của hạ tầng, hệ sinh thái và nền kinh tế. Phân tích đúng thực trạng, nguyên nhân và giải pháp là điều kiện tiên quyết để Việt Nam thích ứng an toàn trong bối cảnh khí hậu ngày càng cực đoan.

Bối cảnh thủy văn 2024-2025 ở Việt Nam

Để hiểu rõ thực trạng lũ lụt ở Việt Nam hiện nay, cần nhìn lại chuỗi biến động khí hậu hiếm gặp trong giai đoạn 2024-2025. Sự chuyển pha nhanh từ El Niño sang La Niña đã làm đảo lộn quy luật mưa, lũ quen thuộc, tạo ra các phản ứng dây chuyền trên toàn bộ lãnh thổ.

Cuối năm 2025, La Niña xuất hiện sớm hơn dự báo, làm gia tăng độ ẩm trong khí quyển khu vực Tây Thái Bình Dương. Khi kết hợp với không khí lạnh từ phía Bắc và dải hội tụ nhiệt đới hoạt động mạnh, Biển Đông bước vào trạng thái bất ổn cao. Kết quả là các đợt mưa lớn liên tiếp, lũ lên nhanh và kéo dài, hình thành trạng thái lũ chồng lũ trên nhiều lưu vực sông lớn như sông Hồng, sông Mã, sông Thu Bồn và sông Ba.

Theo Trung tâm Dự báo Khí tượng Thủy văn Quốc gia, năm 2025 ghi nhận 21 cơn bão và áp thấp nhiệt đới hoạt động trên Biển Đông. Con số này vượt kỷ lục 20 cơn của năm 2017, đưa 2025 trở thành năm có hoạt động bão mạnh nhất kể từ khi Việt Nam bắt đầu quan trắc hệ thống vào năm 1961. Tần suất cao, quỹ đạo phức tạp và lượng mưa lớn là những đặc điểm nổi bật, trực tiếp làm gia tăng nguy cơ lũ lụt trên diện rộng.

Lũ lụt năm 2025 không thể tách rời dư chấn thủy văn do siêu bão Yagi để lại trong năm 2024. Đây không chỉ là một thảm họa đơn lẻ, mà là yếu tố làm suy yếu nền tảng phòng chống thiên tai tại miền Bắc.

Thứ nhất là hiện tượng bão hòa đất. Sau Yagi, đất đá tại các tỉnh miền núi phía Bắc như Lào Cai, Yên Bái, Hà Giang ngậm nước trong thời gian dài, khiến kết cấu địa chất trở nên rời rạc. Hệ quả là trong năm 2025, nhiều vụ sạt lở đất nghiêm trọng xảy ra chỉ sau các trận mưa có cường độ trung bình, vượt xa ngưỡng an toàn thông thường.

Thứ hai là thiệt hại kinh tế và hạ tầng. Yagi gây tổn thất khoảng 81.500 tỷ đồng, tương đương 3,3 tỷ USD, làm giảm khoảng 0,15% tăng trưởng GDP năm 2024. Nhiều tuyến giao thông, hồ chứa, đê điều và khu dân cư chưa kịp phục hồi đã tiếp tục chịu áp lực từ các đợt lũ mới, tạo hiệu ứng tổn thương chồng tổn thương.

Một thay đổi đáng lo ngại trong năm 2025 là sự dịch chuyển vùng rủi ro lũ lụt. Không chỉ các đồng bằng ven biển miền Trung, mà cả Tây Nguyên, khu vực cao nguyên từng được xem là ít ngập lụt cũng trở thành điểm nóng.

Trong tháng 11/2025, nhiều trạm thủy văn ghi nhận mực nước vượt mức lịch sử. Tại trạm Cung Sơn trên sông Ba, mực nước đạt 40,99m, cao hơn đỉnh lũ năm 1993 hơn 1 mét. Đây là dấu hiệu rõ ràng cho thấy các lưu vực sông miền Trung, Tây Nguyên đang chịu áp lực cực đoan từ mưa lớn kéo dài và thay đổi sử dụng đất ở thượng nguồn.

Song song đó, các kỷ lục mưa ngày tại Quy Nhơn và khu vực Sơn Hòa (Đắk Lắk) bị phá vỡ. Mưa lớn biến các vùng trồng cà phê, hồ tiêu thành khu vực ngập sâu, gây thiệt hại nghiêm trọng cho nông nghiệp và sinh kế của hàng trăm nghìn hộ dân. Thực trạng này cho thấy lũ lụt ở Việt Nam không còn là vấn đề cục bộ, mà đã trở thành thách thức liên vùng, liên ngành và mang tính dài hạn.

El Niño sang La Niña đã làm đảo lộn quy luật mưa, lũ
El Niño sang La Niña đã làm đảo lộn quy luật mưa, lũ

Thực trạng tại các điểm nghẽn đô thị và nông thôn

Bên cạnh lũ lụt do mưa lớn và bão, ngập lụt đô thị đang trở thành rủi ro thường trực tại Việt Nam. Hiện tượng này phản ánh rõ những hạn chế kéo dài trong quy hoạch không gian đô thị, quản lý thoát nước và sử dụng đất.

Trong tháng 10/2025, Hà Nội liên tiếp hứng chịu các trận mưa cực đoan với lượng mưa vượt 300mm trong thời gian ngắn. Đây là mức mưa vượt xa kịch bản thiết kế của hệ thống thoát nước hiện hữu.

Vấn đề cốt lõi nằm ở chỗ phần lớn hệ thống cống và trạm bơm của Thủ đô được xây dựng để đáp ứng lượng mưa dưới 100mm mỗi chu kỳ. Khi mưa lớn kéo dài, toàn bộ mạng lưới nhanh chóng quá tải.

Thực tế cho thấy nhiều khu đô thị mới như Văn Quán, Nam Từ Liêm, Hoàng Mai vẫn ngập sâu dù được quảng bá là hiện đại. Nguyên nhân chính là sự thiếu đồng bộ trong kết nối hạ tầng thoát nước khu vực và quá trình bê tông hóa nhanh, làm biến mất các hồ điều hòa và không gian thấm nước tự nhiên.

Tại TP.HCM, ngập lụt không chỉ xuất hiện khi mưa lớn mà còn xảy ra trong những ngày nắng. Hiện tượng này thường được gọi là ngập khô, gắn liền với triều cường và mực nước biển dâng.

Cuối năm 2025, đỉnh triều tại trạm Phú An đạt 1,88m, mức cao kỷ lục trong chuỗi quan trắc. Nước triều dâng cao đẩy nước mặn xâm nhập sâu vào nội đô, làm tê liệt hệ thống thoát nước vốn phụ thuộc lớn vào chênh lệch mực nước.

Một điểm nghẽn lớn khác là tiến độ chậm của Dự án chống ngập 10.000 tỷ đồng. Do vướng mắc về thủ tục thanh toán và nguồn vốn, dự án phải lùi thời hạn hoàn thành sang tháng 1/2026. Khoảng trống này khiến hệ thống phòng chống ngập của thành phố chưa thể phát huy hiệu quả tổng thể.

Các đô thị tại Việt Nam bị ngập lụt
Các đô thị tại Việt Nam bị ngập lụt

Tại Đồng bằng sông Cửu Long, lũ lụt đang chịu tác động đồng thời của ba yếu tố: lũ thượng nguồn sông Mekong, triều cường từ Biển Đông và sụt lún đất. Sự kết hợp này làm gia tăng ngập úng ngay cả trong những năm lũ không quá lớn.

Năm 2025, mực nước lũ từ thượng nguồn không ở mức cao, nhưng khi cộng hưởng với triều cường dâng mạnh đã gây ngập diện rộng tại các đô thị như Cần Thơ và Vĩnh Long. Điều này cho thấy mô hình sống chung với lũ truyền thống đang đứng trước nhiều thách thức mới.

Giữa bức tranh nhiều rủi ro, Cần Thơ là một điểm sáng hiếm hoi. Dự án Phát triển và Tăng cường khả năng thích ứng đô thị Cần Thơ, do Ngân hàng Thế giới (World Bank) tài trợ, đã phát huy hiệu quả rõ rệt. Hệ thống đê bao, âu thuyền và van ngăn triều giúp bảo vệ vùng lõi đô thị, góp phần giảm ngập định kỳ cho hơn 420.000 người dân.

Xem thêm: Lũ lụt thường xảy ra ở đâu tại Việt Nam?

Mối hiểm họa từ sự kết hợp thiên tai với nhân tai

Vì sao lũ lụt ở Việt Nam ngày càng dữ dội và khó kiểm soát? Nguyên nhân không đến từ một phía. Đó là sự cộng hưởng giữa biến đổi khí hậu toàn cầu và cách con người can thiệp vào tự nhiên trong nhiều thập kỷ qua.

Biến đổi khí hậu

Biến đổi khí hậu đóng vai trò là tác nhân khuếch đại rủi ro. Nhiệt độ bề mặt đại dương tăng lên làm các cơn bão trên Biển Đông tích lũy nhiều năng lượng hơn, duy trì cường độ mạnh khi đổ bộ vào đất liền. Đồng thời, bầu khí quyển ấm hơn có khả năng giữ nhiều hơi nước hơn, dẫn đến các trận mưa lớn tập trung trong thời gian ngắn.

Hệ quả là tần suất mưa cực đoan tăng, lượng mưa vượt xa trung bình nhiều năm. Điều này làm các lưu vực sông như sông Hồng, sông Mã, sông Vu Gia – Thu Bồn và sông Ba thường xuyên rơi vào trạng thái lũ lên nhanh, rút chậm.

Quy hoạch sử dụng đất

Nếu biến đổi khí hậu tạo ra hiểm họa, thì quy hoạch và sử dụng đất thiếu bền vững chính là yếu tố biến hiểm họa thành thảm họa.

Tại các đô thị lớn như Hà Nội và TP.HCM, quá trình bê tông hóa diễn ra với tốc độ cao. Đất tự nhiên, mặt cỏ và ao hồ bị thay thế bởi bê tông và nhựa đường. Hệ số thấm nước của bề mặt giảm gần về 0, khiến nước mưa không thể thẩm thấu mà dồn nhanh vào hệ thống cống, gây ngập sâu chỉ sau một cơn mưa lớn. Hiện tượng này thường được gọi là niêm phong đô thị.

Ở khu vực Tây Nguyên, việc chuyển đổi rừng sang đất trồng cây công nghiệp như cà phê, cao su, cùng với khai thác cát lòng sông, đã làm suy giảm nghiêm trọng lớp phủ thực vật. Rừng mất đi đồng nghĩa với khả năng giữ nước và ổn định đất giảm mạnh. Trong năm 2025, đây là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến sạt lở đất và lũ quét tại các tỉnh như Đắk Lắk, Gia Lai và Kon Tum.

Thực trạng thiên tai và nhân tai ở Việt Nam
Thực trạng thiên tai và nhân tai ở Việt Nam

Sự kết hợp giữa khí hậu cực đoan và tác động của con người đang đẩy lũ lụt ở Việt Nam vượt khỏi quy luật tự nhiên vốn có, trở thành thách thức lớn đối với phát triển bền vững và an toàn xã hội.

Xem thêm: Hậu quả của lũ lụt gây ra nghiêm trọng đến mức nào?

Tổng hợp thiệt hại kinh tế xã hội do lũ lụt gây ra

Các số liệu tổng hợp cho thấy lũ lụt không còn là rủi ro ngắn hạn, mà đã trở thành gánh nặng kinh tế xã hội nghiêm trọng đối với Việt Nam.

Thiệt hại kinh tế

  • Bão Yagi (2024): khoảng 81.500 tỷ đồng
  • Mưa lũ miền Trung (tháng 11/2025): khoảng 3.000 tỷ đồng (ước tính giai đoạn đầu)
  • Tổng thiệt hại năm 2025: vượt 97.000 tỷ đồng

Thiệt hại về con người

  • Bão Yagi (2024): 334 người chết và mất tích
  • Mưa lũ miền Trung (11/2025): 108 người
  • Tổng cộng: 419 người chết và mất tích

Nhà cửa và hạ tầng dân sinh

  • Bão Yagi (2024): khoảng 282.000 căn nhà hư hỏng
  • Mưa lũ miền Trung (11/2025): khoảng 170.000 căn nhà bị ngập
  • Tổng số nhà bị ảnh hưởng: trên 337.000 căn

Bên cạnh thiệt hại vật chất, lũ lụt còn gây ra những tổn thất khó đo đếm. Chuỗi cung ứng logistics bị gián đoạn làm chi phí vận chuyển tăng cao, kéo theo giá lương thực, thực phẩm leo thang và gia tăng áp lực lạm phát. Nhiều khu công nghiệp, vùng sản xuất nông nghiệp phải ngừng hoạt động trong thời gian dài, ảnh hưởng trực tiếp đến tăng trưởng GDP và việc làm.

Ở khía cạnh xã hội, mất mát về người và tài sản để lại di chứng tâm lý nặng nề cho cộng đồng vùng lũ. Trẻ em gián đoạn học tập, người lao động mất sinh kế, còn các địa phương phải đối mặt với bài toán tái thiết kéo dài nhiều năm. Những tác động này cho thấy lũ lụt ở Việt Nam không chỉ là vấn đề thiên tai, mà là thách thức phát triển bền vững mang tính hệ thống.

Chiến lược ứng phó và giải pháp công nghệ chống lũ

Trước áp lực lũ lụt ngày càng gia tăng, Việt Nam đang chuyển dịch từ tư duy chống lũ thụ động sang quản lý rủi ro dựa trên khoa học, công nghệ và dữ liệu. Trọng tâm không chỉ là ngăn nước, mà là kiểm soát dòng chảy, giảm thiểu thiệt hại và nâng cao khả năng thích ứng dài hạn.

Các công trình thủy lợi hiện đại đóng vai trò then chốt trong chiến lược phòng, chống lũ lụt hiện nay.

  • Van cửa phai được lắp đặt tại trạm bơm, kênh dẫn và hệ thống tiêu thoát nước. Thiết bị này cho phép đóng mở linh hoạt, giúp điều tiết lưu lượng nước theo thời gian thực. Khi mưa lớn hoặc lũ dâng, van có thể đóng để ngăn nước tràn vào khu dân cư; khi khô hạn, van mở để giữ nước phục vụ tưới tiêu và sinh hoạt.
  • Van ngăn triều là giải pháp kỹ thuật quan trọng tại các đô thị ven biển như TP.HCM. Van hoạt động hoàn toàn tự động dựa trên chênh lệch áp suất thủy tĩnh. Khi triều cường lên cao, van đóng để ngăn nước mặn xâm nhập hệ thống cống; khi triều rút, van mở để thoát nước mưa, giảm ngập nội đô.
  • Đê bao và hồ điều hòa tiếp tục chứng minh hiệu quả tại Đồng bằng sông Cửu Long. Mô hình Cần Thơ cho thấy việc kết hợp đê bao kiên cố, âu thuyền kiểm soát dòng chảy và hồ điều hòa đã giúp bảo vệ vùng lõi đô thị, duy trì trạng thái khô ráo ngay cả trong mùa nước nổi.
Công trình chống lũ lụt tiên tiến
Công trình chống lũ lụt tiên tiến

Song song với hạ tầng cứng, Việt Nam đang tăng cường các giải pháp quản lý và số hóa để nâng cao năng lực ứng phó.

  • Chỉ thị 19/CT-TTg (2025) của Thủ tướng Chính phủ yêu cầu các địa phương thực hiện nghiêm phương châm 4 tại chỗ: chỉ huy tại chỗ, lực lượng tại chỗ, phương tiện tại chỗ và hậu cần tại chỗ. Mục tiêu là đảm bảo công tác phòng, chống thiên tai không bị gián đoạn, ngay cả trong bối cảnh sắp xếp và sáp nhập đơn vị hành chính.
  • Hệ thống cảnh báo sớm và quản lý rủi ro ngập lụt (FRMIS) đang được triển khai tại Cần Thơ và một số khu vực trọng điểm. Hệ thống này tích hợp cảm biến mực nước, dữ liệu khí tượng thủy văn và trí tuệ nhân tạo để dự báo điểm ngập theo thời gian thực. Nhờ đó, chính quyền và người dân có thêm thời gian chuẩn bị, sơ tán và bảo vệ tài sản trước khi lũ xảy ra.

Thực trạng lũ lụt tại Việt Nam trong giai đoạn 2024-2025 là một lời cảnh báo rõ ràng. Cách tiếp cận ứng phó sau thiên tai không còn đủ an toàn. Việt Nam cần chuyển sang chiến lược chủ động, dựa trên Quản lý rủi ro lũ lụt tổng hợp (Integrated Flood Risk Management – IFRM).

Cốt lõi của IFRM là thay đổi tư duy. Thay vì tìm cách chống lại thiên nhiên, hệ thống quản lý phải học cách thích ứng và thuận thiên có kiểm soát. Điều này đòi hỏi sự phối hợp giữa hạ tầng kỹ thuật, chính sách phát triển và quản lý tài nguyên.

Ngoài ra, đầu tư vào các giải pháp công nghệ như van ngăn triều, hệ thống cảnh báo sớm ứng dụng trí tuệ nhân tạo, cùng với việc phục hồi rừng đầu nguồn, bảo vệ lưu vực sông và quy hoạch đô thị xanh, không chỉ giúp giảm ngập lụt trước mắt. Đây còn là nền tảng để nâng cao khả năng chống chịu của nền kinh tế, bảo vệ sinh kế người dân và đảm bảo an ninh môi trường dài hạn.

Xây dựng một Việt Nam thuận thiên không phải là lựa chọn, mà là con đường tất yếu để phát triển bền vững trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng khắc nghiệt.

Chia sẻ: