Vai trò của BIM trong phòng chống thiên tai

Vai trò của BIM trong phòng chống thiên tai

Xem nhanh

Đã đến lúc cần một cuộc chuyển dịch trong tư duy quản lý hạ tầng và xây dựng. Đừng chỉ nhìn Building Information Modeling (BIM) như những bản vẽ 3D trên màn hình máy tính. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và rủi ro thiên tai ngày càng phức tạp, BIM đang trở thành nền tảng dữ liệu quan trọng giúp ngành xây dựng chuyển từ trạng thái ứng phó thụ động sang quản trị rủi ro chủ động.

Chuyển dịch từ phản ứng thụ động đến quản trị rủi ro chủ động bằng BIM

Trong nhiều thập kỷ, quản lý dự án xây dựng dựa vào bản vẽ 2D. Cách tiếp cận này để lại nhiều điểm mù nguy hiểm. Một đường ống khí gas ngầm, một tuyến cáp điện hay một hệ thống thoát nước phức tạp rất khó được hiểu đầy đủ chỉ qua bản vẽ phẳng.

Với mô hình dữ liệu đa chiều, BIM cho phép kỹ sư, nhà quy hoạch và cơ quan quản lý nhìn thấy toàn bộ hệ thống công trình trước khi nó được xây dựng ngoài thực địa. Dữ liệu không còn là phỏng đoán. Mọi thông tin đều có thể được kiểm tra, đo lường và mô phỏng.

Nhờ vậy, các rủi ro như sụt lún, ngập lụt hay xung đột hạ tầng có thể được phát hiện sớm ngay trong giai đoạn thiết kế.

Nền tảng cho Digital Twin trong dự báo thiên tai

Một trong những giá trị lớn nhất của BIM là khả năng tạo nền tảng cho Digital Twin hay còn gọi là bản sao kỹ thuật số của công trình hoặc đô thị.

Digital Twin không chỉ là mô hình 3D. Đó là một hệ thống dữ liệu động kết nối giữa thế giới vật lý và môi trường số, thường được vận hành trên nền tảng điện toán đám mây và cảm biến Internet of Things (IoT).

Trong hệ sinh thái BIM, dữ liệu được tổ chức theo nhiều chiều:

  • Chiều 3D: Mô hình hình học chi tiết giúp trực quan hóa toàn bộ cấu trúc công trình: kết cấu, hệ thống cơ điện MEP Engineering Systems, hệ thống thoát nước và hạ tầng ngầm. Nhờ đó, các xung đột thiết kế có thể được phát hiện trước khi thi công.
  • Chiều 4D: BIM tích hợp tiến độ thi công vào mô hình không gian. Điều này giúp các nhà thầu mô phỏng trình tự xây dựng, xác định vùng an toàn và chuẩn bị phương án ứng phó nếu xảy ra mưa bão hoặc thiên tai trong quá trình thi công.
  • Chiều 5D: Dữ liệu vật liệu và chi phí được liên kết trực tiếp với mô hình. Chủ đầu tư có thể đánh giá các giải pháp kết cấu chống lũ, chống cháy hoặc gia cường công trình ngay từ giai đoạn thiết kế, cân bằng giữa ngân sách và mức độ an toàn.

Xem thêm: Digital Twin cho quản lý rủi ro thiên tai: Công nghệ dự báo thảm họa

Quản lý vòng đời thiên tai theo Khung Sendai

Tư duy quản trị rủi ro hiện đại được định hình rõ trong Sendai Framework for Disaster Risk Reduction (2015 – 2030) do Liên Hợp Quốc khởi xướng. Khung này nhấn mạnh việc chuyển từ quản lý thảm họa sang giảm thiểu rủi ro ngay từ trước khi thiên tai xảy ra.

BIM hỗ trợ trực tiếp cho triết lý này trong ba giai đoạn quan trọng của vòng đời thiên tai.

Chuẩn bị

Trên mô hình BIM, kỹ sư có thể kiểm tra sức bền vật liệu, mô phỏng kịch bản lũ lụt, động đất hoặc sụt lún đất. Các phương án gia cường công trình được thử nghiệm trong môi trường số trước khi áp dụng ngoài thực tế.

Điều này giúp giảm đáng kể rủi ro thiết kế sai hoặc đánh giá thiếu.

Ứng phó

Khi sự cố xảy ra, dữ liệu BIM cung cấp bản đồ không gian chính xác cho lực lượng cứu hộ. Các đội phản ứng nhanh có thể xác định vị trí hệ thống điện, nước, khí gas và các tuyến hạ tầng ngầm.

Thông tin này giúp tránh các tai nạn thứ cấp như cắt nhầm đường ống gas hoặc làm đứt nguồn điện trong quá trình cứu hộ.

Tái thiết

Sau thiên tai, hồ sơ công trình thường bị thất lạc hoặc hư hỏng. Với BIM, toàn bộ dữ liệu được lưu trữ trong Common Data Environment (CDE) trên nền tảng đám mây.

Nhờ đó, kỹ sư và chính quyền có thể truy xuất ngay bản vẽ, vật liệu và thông tin kết cấu để phục vụ công tác sửa chữa hoặc tái thiết hạ tầng.

Sự kết hợp giữa BIM (vi mô) và GIS (vĩ mô) trong hệ thống cảnh báo sớm

Dù rất mạnh mẽ, Building Information Modeling (BIM) vẫn có một giới hạn tự nhiên. Nó mô tả rất chi tiết một tòa nhà, một cây cầu hay một cụm công trình. Nhưng thiên tai như lũ lụt, sạt lở hay động đất lại xảy ra trên quy mô toàn đô thị.

Để nhìn thấy bức tranh lớn hơn, BIM cần kết nối với Geographic Information System (GIS).

Sự kết hợp này giúp các nhà quy hoạch, kỹ sư và cơ quan quản lý hiểu được mối quan hệ giữa công trình đơn lẻ và hệ sinh thái hạ tầng của toàn thành phố. Khi dữ liệu vi mô của BIM được đặt lên bản đồ không gian của GIS, hệ thống có thể phân tích rủi ro thiên tai chính xác hơn.

Xem thêm: Ứng dụng GIS trong quản lý và cảnh báo lũ lụt

GeoDesign: Khi thiết kế công trình gắn liền với bối cảnh địa lý

Sự giao thoa giữa BIM và GIS đã hình thành một phương pháp mới gọi là GeoDesign.

GeoDesign cho phép tích hợp dữ liệu cấu trúc của công trình vào bản đồ địa lý và môi trường. Ví dụ:

  • Thuộc tính vật liệu chịu lực từ BIM
  • Thông tin hệ thống cơ điện MEP Engineering Systems
  • Bản đồ ngập lụt, địa hình và mạng lưới sông ngòi từ GIS

Khi các lớp dữ liệu này được chồng lên nhau, hệ thống có thể đánh giá mức độ tổn thương của công trình trước thiên tai.

Tiêu chí Mô hình BIM (Không gian vi mô) Hệ thống GIS (Không gian vĩ mô)
Trọng tâm dữ liệu Chi tiết cấu kiện, vật liệu, hệ thống MEP Địa hình, mạng lưới thủy văn, khu dân cư, hệ tọa độ
Sức mạnh phân tích Tối ưu thiết kế, tính toán tải trọng, mô phỏng kết cấu Phân tích vùng ngập, xói lở bờ biển, cảnh báo rủi ro diện rộng

Nhờ đó, các nhà quy hoạch có thể nhận diện khu vực nào của đô thị dễ bị tổn thương nhất khi thiên tai xảy ra.

Mô hình mạng hình học đa mục đích và định tuyến sơ tán khẩn cấp

Về mặt kỹ thuật, sự tích hợp giữa BIM và GIS cho phép xây dựng Multipurpose Geometric Network Model (MGNM). Đây là mô hình mạng hình học giúp kết nối dữ liệu không gian từ bên trong công trình ra đến toàn bộ mạng lưới đô thị. Quy trình này thường diễn ra theo ba bước.

  • Trích xuất dữ liệu từ BIM: Hệ thống tự động lấy thông tin về hành lang, không gian sàn, cầu thang và vị trí cửa thoát hiểm từ mô hình BIM.
  • Tích hợp vào GIS: Các dữ liệu này được chuyển thành lớp đối tượng trong GIS và gắn với hệ tọa độ địa lý.
  • Thiết lập mạng sơ tán: MGNM kết nối các lối thoát trong tòa nhà với mạng lưới đường phố bên ngoài. Nhờ vậy, hệ thống có thể mô phỏng và tối ưu tuyến đường sơ tán khi xảy ra thiên tai.

Kết quả là một bản đồ thoát hiểm liên tục: từ góc khuất trong công trình, qua khuôn viên, cho đến mạng lưới giao thông đô thị an toàn.

Vai trò của BIM trong ứng phó với các loại hình thiên tai khác nhau

Building Information Modeling (BIM) không phải là một mô hình tĩnh chỉ dùng để xem bản vẽ. Khi kết hợp với dữ liệu môi trường và các công cụ mô phỏng, BIM trở thành nền tảng phân tích rủi ro linh hoạt. Hệ thống này có thể thích ứng với nhiều loại thiên tai khác nhau, từ ngập lụt, bão lớn đến cháy nổ hoặc động đất.

Điểm mạnh của BIM nằm ở việc kết nối dữ liệu công trình, mô hình địa lý và các thuật toán phân tích kỹ thuật trong cùng một môi trường số.

Lũ lụt đô thị và nước biển dâng

Ở các đô thị thấp ven biển như thành phố Hồ Chí Minh, rủi ro ngập lụt ngày càng nghiêm trọng do biến đổi khí hậu và triều cường. Những phương pháp đánh giá thiệt hại truyền thống thường dựa vào các hàm sát thương tĩnh, nên khó phản ánh đúng mức độ rủi ro thực tế.

Các nghiên cứu gần đây sử dụng mô hình học máy Bayesian Network – Flood Loss Estimation MOdel, delta version để dự báo thiệt hại tài sản. Mô hình này khai thác dữ liệu ở cấp độ tòa nhà, bao gồm vật liệu kết cấu, cao độ nền nhà, cấu trúc tầng hầm, hệ thống thoát nước.

Những dữ liệu này thường được xuất trực tiếp từ BIM. Khi kết hợp với bản đồ ngập lụt trong Geographic Information System (GIS), hệ thống có thể mô phỏng độ sâu ngập, ví dụ đến 2 mét, và đánh giá mức độ ổn định của nền móng trước nguy cơ xâm nhập mặn hoặc lũ lớn.

Siêu bão và tải trọng gió

Việt Nam thường xuyên chịu ảnh hưởng của các cơn bão nhiệt đới. Trong điều kiện gió mạnh, kết cấu mái và khung nhà là những thành phần dễ bị tổn thương nhất.

Các kỹ sư sử dụng BIM kết hợp phân tích Finite Element Method (FEM) để mô phỏng ứng xử của công trình dưới tải trọng gió. Phần mềm như SAP2000 giúp tính toán chính xác:

  • tải trọng gió
  • lực tác động lên khung kết cấu
  • độ võng và nguy cơ phá hủy của mái

Các mô phỏng cũng cho thấy một yếu tố ít được chú ý: khi mái nhà bị ngấm nước trong bão, tĩnh tải tăng lên đáng kể. Điều này có thể gây võng hoặc sập cục bộ nếu kết cấu không đủ khả năng chịu lực.

Những bài học từ quá trình phục hồi sau bão Yagi 2024 tại Hải Phòng và Quảng Ninh cho thấy rõ điều này. Các khu vực sử dụng kết cấu bê tông cốt thép kháng bão theo tiêu chuẩn có tỷ lệ thiệt hại thấp hơn và phục hồi nhanh hơn nhiều so với các công trình xây dựng tự phát.

Cháy nổ và mô phỏng lan truyền khói

Trong các công trình nhà ở cao tầng, rủi ro cháy nổ không chỉ đến từ ngọn lửa mà còn từ khói độc và sự hoảng loạn của đám đông. Hiện nay, mô phỏng cháy nổ thường được thực hiện theo quy trình ba bước dựa trên dữ liệu BIM.

Bước 1: Mô hình hóa kiến trúc

Không gian công trình được dựng trong Autodesk Revit. Điều này giúp xác định các điểm nghẽn như hành lang hẹp, cầu thang nhỏ hoặc lối thoát hiểm không hợp lý.

Bước 2: Mô phỏng cháy

Mô hình được chuyển sang PyroSim, sử dụng thuật toán Computational Fluid Dynamics (CFD) để mô phỏng tốc độ lan truyền lửa, áp suất không khí, nồng độ khói độc.

Hệ thống cũng phân tích hiệu ứng ống khói trong các trục cầu thang hoặc giếng trời.

Bước 3: Mô phỏng sơ tán

Dữ liệu nguy hiểm được đưa vào Pathfinder Evacuation Simulator để mô phỏng hành vi di chuyển của con người. Các mô hình này dựa trên lý thuyết đám đông và xu hướng tìm đến lối thoát quen thuộc.

Từ kết quả đó, kỹ sư có thể điều chỉnh vị trí cửa thoát hiểm, biển chỉ dẫn và hệ thống chiếu sáng khẩn cấp.

Động đất và sạt lở đất

Đối với các khu vực có nguy cơ địa chấn, BIM hỗ trợ phân tích rủi ro ở cấp độ cấu kiện. Kỹ sư có thể gán các tham số dễ tổn thương dựa trên Fragility Curves cho từng thành phần của công trình.

Các tham số này thường bao gồm:

  • khả năng chịu tải trung vị
  • độ lệch chuẩn của tải trọng phá hủy
  • đặc tính vật liệu

Khi mô phỏng gia tốc nền do động đất hoặc rung chấn địa chất, phần mềm sẽ xác định những cấu kiện có nguy cơ hư hỏng cao nhất, như dầm bê tông, cột chịu lực hoặc hệ thống đường ống ngầm.

Nhờ đó, kỹ sư có thể điều chỉnh thiết kế ngay từ giai đoạn mô hình số, thay vì phát hiện lỗi khi công trình đã được xây dựng.

Chia sẻ: