Dạo gần đây, sau mỗi trận mưa lớn hoặc những đợt triều cường, hình ảnh đường phố biến thành dòng sông nhỏ đã trở nên quen thuộc tại nhiều đô thị Việt Nam. Từ Hà Nội đến Thành phố Hồ Chí Minh, tình trạng ngập nước sau mưa đang đặt ra những câu hỏi lớn về hiệu quả của hệ thống hạ tầng thoát nước hiện nay.
Trước bài toán này, các chuyên gia quy hoạch đô thị không còn chỉ dựa vào những giải pháp bê tông hóa truyền thống. Thay vào đó, một hướng tiếp cận thuận theo tự nhiên đang được quan tâm mạnh mẽ: mô hình thành phố bọt biển (Sponge City), một chiến lược hạ tầng xanh giúp đô thị hấp thụ, lưu trữ và tái sử dụng nước mưa.
Vậy chính sách phát triển thành phố bọt biển ở Việt Nam đang được định hình ra sao? Hành lang pháp lý nào đang hỗ trợ quá trình chuyển đổi từ hạ tầng xám sang hạ tầng xanh? Và các cơ chế tài chính nào có thể thúc đẩy mô hình này trong tương lai? Hãy cùng 3Di phân tích chi tiết trong bài viết dưới đây.
Vì sao Việt Nam cần chuyển sang mô hình Thành phố bọt biển?
Hệ thống thoát nước đô thị truyền thống thường được gọi là hạ tầng xám đang đối mặt với tình trạng quá tải nghiêm trọng.
Tại nhiều khu dân cư, mạng lưới cống rãnh hiện nay vẫn là hệ thống thoát nước chung, nơi nước mưa và nước thải sinh hoạt cùng chảy vào một đường ống. Khi mưa lớn xảy ra, hệ thống nhanh chóng vượt quá công suất thiết kế, khiến nước dâng lên và gây ngập trên diện rộng.
Một thực tế đáng chú ý là mật độ đường ống thoát nước tại Việt Nam còn khá thấp. Trung bình chiều dài hệ thống chỉ khoảng 0,5 mét/người, trong khi mức trung bình toàn cầu khoảng 2 mét/người. Khoảng cách này cho thấy hạ tầng thoát nước của chúng ta vẫn còn nhiều hạn chế.
Trong khi đó, tốc độ bê tông hóa đô thị ngày càng nhanh. Bề mặt đất tự nhiên vốn có khả năng thấm nước bị thay thế bởi bê tông và nhựa đường. Khi mưa xuống, nước gần như không thể thấm vào lòng đất mà lập tức dồn vào hệ thống cống vốn đã quá tải.
Hệ quả kinh tế cũng rất đáng lo ngại. Theo ước tính của World Bank, riêng tại Thành phố Hồ Chí Minh, thiệt hại kinh tế liên quan đến ngập lụt và tác động của Biến đổi khí hậu có thể lên tới 50 triệu USD mỗi năm.
Trước những hạn chế của hạ tầng xám, các chuyên gia quy hoạch ngày càng nhấn mạnh đến Giải pháp dựa vào thiên nhiên (Nature-based Solutions – NbS). Trong đó, mô hình Sponge City được xem là một hướng đi đầy tiềm năng.
Thay vì cố gắng thoát nước càng nhanh càng tốt, thành phố bọt biển vận hành theo một triết lý khác: giữ lại – thấm hút – lọc tự nhiên – điều tiết – tái sử dụng nước mưa.
Nói cách khác, toàn bộ đô thị được thiết kế như một miếng bọt biển khổng lồ, có khả năng hấp thụ và quản lý nước một cách linh hoạt.
Chu trình vận hành của mô hình này thường được triển khai theo bốn lớp chức năng chính:
- Hấp thụ nước ngay tại nguồn: Nước mưa được giữ lại ngay từ khi chạm đất thông qua các giải pháp như mái nhà xanh, vỉa hè thấm nước hoặc bề mặt thấm nước. Điều này giúp giảm đáng kể lượng nước đổ vào hệ thống cống.
- Làm chậm dòng chảy bề mặt: Nước mưa tiếp tục được dẫn qua các mương sinh học hoặc dải cây xanh ven đường. Những cấu trúc này làm chậm tốc độ dòng chảy, đồng thời lọc bớt bụi bẩn và chất ô nhiễm.
- Lưu trữ và điều tiết trong đô thị: Sau khi được làm chậm, nước sẽ được dẫn vào các hồ điều hòa, vùng đất ngập nước nhân tạo hoặc công viên bán ngập. Đây là những “bể chứa tự nhiên” giúp giảm áp lực cho hệ thống thoát nước trong thời điểm mưa lớn.
- Tái sử dụng tài nguyên nước: Phần nước đã được lọc tự nhiên có thể được tái sử dụng cho nhiều mục đích như tưới cây, làm mát vi khí hậu đô thị hoặc bổ sung nguồn nước sinh hoạt. Điều này giúp tối ưu hóa tài nguyên nước và góp phần thúc đẩy phát triển đô thị bền vững.

Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật và chiến lược vĩ mô cho thành phố bọt biển
Để hiện thực hóa mô hình thành phố bọt biển, Việt Nam không chỉ dừng lại ở các giải pháp kỹ thuật. Quan trọng hơn, Nhà nước đã từng bước xây dựng khung chính sách và hành lang pháp lý nhằm thúc đẩy phát triển hạ tầng xanh, thích ứng với biến đổi khí hậu và quản lý nước đô thị bền vững.
Những định hướng này đang được thể hiện rõ trong nhiều chiến lược và văn bản quy phạm pháp luật cấp quốc gia.
Một trong những nền tảng chính sách quan trọng là Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021-2030, tầm nhìn 2050 được phê duyệt theo Quyết định 1658/QĐ-TTg của Chính phủ Việt Nam.
Chiến lược này đặt mục tiêu thúc đẩy mô hình tăng trưởng kinh tế gắn với bảo vệ môi trường, sử dụng tài nguyên hiệu quả và phát triển hạ tầng bền vững. Trong bối cảnh đó, các giải pháp như hạ tầng xanh, quản lý nước mưa tự nhiên và đô thị sinh thái trở thành hướng đi quan trọng.
Đây cũng là cơ sở để Việt Nam thu hút nguồn vốn đầu tư xanh, vốn ODA và các quỹ khí hậu quốc tế, hỗ trợ phát triển các dự án đô thị thích ứng với biến đổi khí hậu.
Một bước ngoặt trong tư duy phát triển hạ tầng là Nghị quyết 120/NQ-CP về phát triển bền vững vùng Đồng bằng sông Cửu Long.
Nghị quyết này nhấn mạnh triết lý thuận thiên, tức là tôn trọng quy luật tự nhiên và thích ứng với điều kiện thủy văn của vùng. Thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào các công trình cứng như đê bao hay hệ thống bê tông hóa quy mô lớn, chiến lược mới khuyến khích:
- Khôi phục hệ sinh thái tự nhiên
- Tận dụng vùng trữ nước và vùng ngập tự nhiên
- Phát triển hạ tầng thích ứng với biến đổi khí hậu
Tư duy này có sự tương đồng rõ rệt với triết lý của mô hình Sponge City, nơi đô thị được thiết kế để hấp thụ, lưu trữ và điều tiết nước thay vì chống lại dòng chảy tự nhiên.
Hay một thay đổi mang tính hệ thống nằm ở Luật Quy hoạch đô thị và nông thôn số 47/2024/QH15, sẽ chính thức có hiệu lực từ ngày 1/7/2025.
Đạo luật này đặt ra yêu cầu quy hoạch tích hợp, trong đó việc sử dụng đất phải gắn liền với:
- phát triển hạ tầng xanh,
- bảo vệ hệ sinh thái đô thị,
- quản lý tài nguyên nước,
- thích ứng với các hiện tượng mưa cực đoan do Biến đổi khí hậu.
Việc lồng ghép các yếu tố môi trường vào quy hoạch ngay từ giai đoạn đầu giúp các đô thị như Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh hay Đà Nẵng có cơ sở pháp lý để triển khai các giải pháp như hồ điều hòa, công viên trữ nước, mặt đường thấm nước và hệ thống thoát nước sinh thái.

Quy chuẩn và tiêu chuẩn kỹ thuật định hình thiết kế hạ tầng bọt biển
Bên cạnh các chiến lược vĩ mô, việc triển khai mô hình thành phố bọt biển tại Việt Nam còn phụ thuộc rất lớn vào hệ thống tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật. Đây là những cơ sở kỹ thuật quan trọng giúp kỹ sư, đơn vị tư vấn và nhà thầu có thể thiết kế hệ thống hạ tầng đô thị theo hướng quản lý nước mưa bền vững.
Một dấu mốc đáng chú ý là sự ra đời của tài liệu Hướng dẫn kỹ thuật: Áp dụng mô hình thành phố bọt biển trong thoát nước mưa đô thị ở Việt Nam. Tài liệu này được xây dựng bởi GIZ phối hợp với Bộ Xây dựng Việt Nam thông qua dự án Dự án MCRP và công bố vào tháng 11/2025.
Hướng dẫn kỹ thuật này cung cấp các nguyên tắc thiết kế quan trọng như:
- quản lý nước mưa tại nguồn
- sử dụng bề mặt thấm nước
- tích hợp hồ điều hòa và vùng trữ nước đô thị
- kết hợp không gian xanh với hệ thống thoát nước
Nhờ đó, các dự án quy hoạch đô thị có thể triển khai mô hình hạ tầng xanh một cách đồng bộ và khoa học hơn.
Song song với các hướng dẫn chuyên ngành, nhiều quy chuẩn và tiêu chuẩn quốc gia (QCVN, TCVN) hiện hành cũng đóng vai trò nền tảng cho việc phát triển thành phố bọt biển.
Dưới đây là các tiêu chuẩn kỹ thuật liên quan đến hạ tầng bọt biển
QCVN 01:2021/BXD – Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về quy hoạch xây dựng
Quy chuẩn này quy định các nguyên tắc sử dụng đất trong đô thị, bao gồm mật độ xây dựng, hạ tầng kỹ thuật và tỷ lệ không gian xanh trong khu dân cư. Những yêu cầu này tạo điều kiện để tích hợp công viên, hồ điều hòa và hành lang sinh thái vào cấu trúc đô thị.
TCVN 7957:2023 – Tiêu chuẩn thiết kế hệ thống thoát nước
Đây là tiêu chuẩn quan trọng đối với thiết kế hệ thống thoát nước đô thị. Tiêu chuẩn quy định cách tính lưu lượng mưa, hệ số dòng chảy, khả năng tiêu thoát nước và kịch bản mưa cực đoan trong bối cảnh Biến đổi khí hậu.
QCVN 07:2023/BXD – Quy chuẩn công trình hạ tầng kỹ thuật
Quy chuẩn này đưa ra các yêu cầu bắt buộc về an toàn, độ bền công trình và bảo vệ môi trường đối với hệ thống hạ tầng kỹ thuật đô thị, bao gồm thoát nước, giao thông và cây xanh.
Dự thảo TCVN 4474 – Thoát nước trong nhà và công trình
Tiêu chuẩn này hướng tới việc hiện đại hóa hệ thống thu gom và tái sử dụng nước trong công trình, đặc biệt là nước xám. Việc tái sử dụng nước tại nguồn giúp giảm áp lực cho hệ thống thoát nước đô thị và hỗ trợ các giải pháp quản lý nước mưa bền vững.
Chính sách huy động nguồn lực cho thành phố bọt biển
Một trong những câu hỏi quan trọng nhất khi triển khai mô hình thành phố bọt biển là: nguồn vốn sẽ đến từ đâu?
Các dự án hạ tầng quản lý nước đô thị thường có quy mô lớn, chi phí đầu tư cao và thời gian hoàn vốn dài. Vì vậy, nếu chỉ dựa vào ngân sách nhà nước, quá trình triển khai sẽ rất chậm.
Để giải quyết bài toán này, Chính phủ Việt Nam đang từng bước xây dựng cơ chế tài chính đa nguồn, kết hợp ngân sách công, vốn tư nhân và các công cụ tài chính đô thị. Hiện nay, ba trụ cột chính đang được hình thành.
Hợp tác công tư (PPP) cho các dự án hạ tầng thoát nước
Một cơ sở pháp lý quan trọng là Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư số 64/2020/QH14 cùng với Nghị định 35/2021/NĐ-CP hướng dẫn thi hành.
Khung pháp lý này cho phép nhà đầu tư tư nhân tham gia xây dựng và vận hành hạ tầng công cộng, bao gồm:
- hệ thống thoát nước đô thị
- hồ điều hòa và công trình trữ nước
- hạ tầng môi trường và xử lý nước thải
Thông qua mô hình PPP, nguồn lực từ doanh nghiệp có thể bổ sung cho ngân sách nhà nước. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các đô thị lớn như Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh hay Đà Nẵng, nơi nhu cầu đầu tư hạ tầng chống ngập ngày càng lớn.
Cơ chế chia sẻ giá trị đất đai tăng thêm
Một công cụ tài chính khác đang được nhiều đô thị nghiên cứu áp dụng là cơ chế chia sẻ giá trị đất đai tăng thêm.
Khi các dự án công viên sinh thái, hồ điều hòa hoặc hạ tầng xanh được xây dựng, giá trị bất động sản tại khu vực xung quanh thường tăng lên đáng kể. Cơ chế cho phép nhà nước thu hồi một phần giá trị gia tăng này thông qua thuế, phí hoặc đấu giá quyền sử dụng đất.
Nguồn tài chính thu được có thể được tái đầu tư vào:
- hạ tầng thoát nước
- không gian xanh đô thị
- các dự án quản lý nước mưa bền vững
Nhờ đó, đô thị có thể tạo ra vòng tuần hoàn tài chính cho các dự án thành phố bọt biển.
Công cụ kinh tế môi trường và giá dịch vụ thoát nước
Bên cạnh các cơ chế đầu tư, Việt Nam cũng đang tăng cường sử dụng công cụ kinh tế môi trường để tạo nguồn lực tài chính ổn định cho hạ tầng nước đô thị.
Một ví dụ là Nghị định 346/2025/NĐ-CP về phí bảo vệ môi trường đối với nước thải, có hiệu lực từ ngày 1/1/2026. Quy định này giúp gắn trách nhiệm kinh tế với hành vi xả thải, đồng thời tạo thêm nguồn ngân sách cho các hoạt động bảo vệ môi trường.
Song song với đó, nhiều địa phương đang điều chỉnh giá dịch vụ thoát nước đô thị. Tại Thành phố Hồ Chí Minh, chính quyền đã ban hành lộ trình tăng giá dịch vụ thoát nước lên khoảng 30% giá nước cấp vào năm 2025.
Nguồn thu này được sử dụng để:
- duy tu hệ thống cống thoát nước
- cải tạo mạng lưới hạ tầng ngầm
- đầu tư các giải pháp hạ tầng xanh và hồ điều hòa
Tóm lại, sự chuyển dịch sang mô hình thành phố bọt biển không còn là một lựa chọn, mà là sự sống còn để các đô thị Việt Nam có thể chống chịu và vươn mình trong kỷ nguyên biến đổi khí hậu khắc nghiệt. Sự cộng hưởng từ các khung chính sách vĩ mô, những quy chuẩn thiết kế tiên tiến, cho đến cơ chế tài chính linh hoạt đang mở ra một tương lai tươi sáng hơn. Khi thiên nhiên được mời trở lại làm trung tâm của quy hoạch, chúng ta sẽ kiến tạo nên những đô thị không chỉ an toàn trước bão lũ mà còn xanh tươi, đáng sống cho thế hệ mai sau.




