Quy mô phạm vi ảnh hưởng của lũ lụt ở Việt Nam

Quy mô phạm vi ảnh hưởng của lũ lụt

Xem nhanh

Đã bao giờ bạn tự hỏi: khi bản tin thời tiết nói “lũ đạt Báo động 3”, điều đó cụ thể ảnh hưởng gì đến sự an toàn của gia đình bạn? Vì sao sau mỗi cơn bão, thiệt hại có thể tăng vọt từ vài trăm tỷ lên hàng chục nghìn tỷ đồng chỉ trong vài ngày?

Quy mô phạm vi ảnh hưởng của lũ lụt ở Việt Nam không chỉ là mực nước dâng. Đó là tổng hòa của địa hình, mật độ dân cư, hạ tầng, đê điều, và đặc biệt là khung pháp lý về quản lý rủi ro thiên tai. Bài viết này 3Di giúp bạn đọc hiểu đúng bản chất quy mô lũ lụt, dựa trên dữ liệu và quy định giai đoạn 2020-2025, để không chỉ lo sợ, mà còn ứng phó đúng lúc, đúng cách.

Thước đo quy mô và cấp độ rủi ro lũ lụt tại Việt Nam

Để đánh giá quy mô một trận lũ, Nhà nước không dùng cảm tính. Việt Nam áp dụng hệ thống đo lường pháp lý rõ ràng, thống nhất trên toàn quốc. Nắm được các thước đo này giúp bạn biết khi nào cần phòng bị và khi nào phải sơ tán khẩn cấp.

Theo Quyết định 05/2020/QĐ-TTg và Quyết định 18/2021/QĐ-TTg, mỗi con sông có mốc mực nước riêng, tương ứng với các cấp báo động.

Các mức báo động lũ:

  • Báo động I – Mức đề phòng: Nước sông dâng cao, tiệm cận bờ. Nguy cơ ngập thấp bắt đầu xuất hiện.
  • Báo động II – Mức nguy hiểm Nước tràn bãi bồi, gây ngập các vùng trũng ven sông. Sản xuất nông nghiệp và giao thông bị ảnh hưởng.
  • Báo động III – Mức khẩn cấp: Mốc nguy hiểm nhất. Đe dọa trực tiếp đến đê điều, khu dân cư và tính mạng con người.

Ví dụ:

  • Hà Nội – sông Hồng: Báo động 3 tương ứng mực nước 11,50 m. Đây là ngưỡng an toàn đê điều. Vượt mốc này, nguy cơ tràn đê hoặc vỡ đê là hiện hữu, ảnh hưởng trực tiếp đến khu vực nội đô.
  • Tân Châu – sông Tiền (ĐBSCL): Báo động 3 đe dọa hệ thống đê bao lúa vụ 3, gây ngập sâu diện rộng, ảnh hưởng sinh kế hàng triệu hộ nông dân.

Ngoài mực nước, Việt Nam còn sử dụng Hệ thống phân cấp rủi ro thiên tai theo Quyết định 18/2021/QĐ-TTg. Hệ thống này đánh giá quy mô ảnh hưởng trên không gian và dân số.

Cấp độ Màu bản đồ Ý nghĩa & phạm vi tác động
Cấp 1 Xanh nhạt Rủi ro thấp. Ảnh hưởng cục bộ, thiệt hại nhỏ.
Cấp 2 Vàng Rủi ro trung bình. Mưa lũ lớn, ngập diện rộng ở vùng trũng.
Cấp 3 Da cam Rủi ro lớn. Thường gặp ở miền Trung. Thiệt hại rõ rệt về người và tài sản.
Cấp 4 Đỏ Rủi ro rất lớn. Lũ lịch sử, nguy cơ vỡ đê, sạt lở nghiêm trọng. (Ví dụ: Lũ miền Trung 2020)
Cấp 5 Tím Thảm họa cấp quốc gia. Vượt quá khả năng ứng phó của địa phương.

Quy mô tác động lũ lụt qua số liệu thực chứng năm 2020-2025

Quy mô phạm vi ảnh hưởng của lũ lụt không nằm trên báo cáo khô khan. Nó hiện diện bằng thiệt hại kinh tế, gián đoạn xã hội và tổn thất con người. Dữ liệu giai đoạn 2020-2025 cho thấy lũ lụt tại Việt Nam đang mở rộng cả về không gian tác động lẫn chi phí phải trả.

Bão số 3 – Yagi và hoàn lưu lũ năm 2024 là một trong những sự kiện thiên tai có quy mô ảnh hưởng lớn nhất lịch sử hiện đại.

  • Tổng thiệt hại kinh tế: khoảng 81.500 tỷ đồng, lan rộng từ Bắc Bộ đến Trung du và miền núi phía Bắc.
  • Tác động vĩ mô: làm giảm 0,15% tăng trưởng GDP cả năm, ảnh hưởng trực tiếp đến ngân sách, đầu tư và an sinh xã hội.

So sánh với lũ lịch sử miền Trung 2020 gây thiệt hại hơn 36.000 tỷ đồng và khiến 249 người thiệt mạng.

Khoảng cách giữa hai mốc này cho thấy một thực tế rõ ràng: thiên tai ngày càng cực đoan và chi phí khắc phục ngày càng đắt đỏ.

Ngoài ra, thiệt hại giáo dục phản ánh rõ phạm vi ảnh hưởng dài hạn của lũ lụt, đặc biệt tại các tỉnh miền núi và vùng sâu vùng xa. Theo báo cáo của Bộ Giáo dục và Đào tạo sau bão Yagi (9/2024):

  • Sách giáo khoa: gần 41.600 bộ bị hư hỏng hoặc cuốn trôi, khiến hàng chục nghìn học sinh thiếu tư liệu học tập.
  • Cơ sở vật chất: thiệt hại khoảng 1.260 tỷ đồng. Riêng Lào Cai và Yên Bái, 17 trường học bị phá hủy hoàn toàn.
  • Nhân mạng: 52 học sinh và 3 giáo viên tử vong do lũ quét và sạt lở đất.

Đây không chỉ là tổn thất vật chất, mà là đứt gãy cơ hội học tập của cả một thế hệ.

Lũ lụt không kết thúc khi mưa dừng. Bùn thải, rác sinh hoạt và nguồn nước ô nhiễm tạo môi trường lý tưởng cho dịch bệnh.

  • Các bệnh sốt xuất huyết, tiêu chảy, viêm da, nhiễm khuẩn đường ruột thường gia tăng mạnh sau lũ.
  • Riêng năm 2024, Việt Nam ghi nhận hơn 86.000 ca sốt xuất huyết, trong đó nhiều ổ dịch xuất hiện tại khu vực vừa trải qua bão lũ và ngập úng kéo dài.

Điều này cho thấy phạm vi ảnh hưởng của lũ lụt không chỉ tức thời, mà kéo dài sang khủng hoảng y tế hậu thiên tai.

Xem thêm: Hậu quả của lũ lụt gây ra nghiêm trọng đến mức nào?

Quy mô phạm vi ảnh hưởng của lũ lụt theo vùng địa lý

Việt Nam trải dài theo trục Bắc – Nam. Chính đặc điểm địa lý này khiến quy mô và tính chất tác động của lũ lụt khác nhau rõ rệt giữa các vùng. Mỗi miền đối mặt với một dạng rủi ro riêng, từ lũ sông, lũ quét, đến ngập do triều cường.

Miền Bắc

Khu vực đồng bằng sông Hồng được bảo vệ bởi hệ thống đê điều sông Hồng – sông Thái Bình hình thành và củng cố suốt hàng nghìn năm. Nhờ đó, xác suất xảy ra thảm họa là thấp.

Tuy nhiên, nếu vỡ hoặc tràn đê, quy mô ảnh hưởng sẽ lan rộng tức thì đến Hà Nội và các tỉnh lân cận, gây thiệt hại lớn về dân cư, hạ tầng và kinh tế, ở cấp độ thảm họa quốc gia.

Tại khu vực phía Bắc (Lào Cai, Yên Bái), rủi ro không nằm ở mực nước sông, mà ở lũ quét và sạt lở đất.

  • Xảy ra rất nhanh, khó dự báo.
  • Thường xuất hiện ban đêm, làm giảm khả năng sơ tán.
  • Gây thương vong cao về người.

Vụ sạt lở tại Làng Nủ (Lào Cai) là minh chứng rõ cho loại hình lũ có quy mô không gian nhỏ nhưng mức độ tàn phá cực lớn.

Miền Trung

Miền Trung có địa hình hẹp ngang, sông ngắn và dốc, khiến lũ lên nhanh, xuống nhanh. Thời gian phản ứng của người dân và chính quyền thường chỉ tính bằng giờ.

  • Bão gây mưa lớn trên lưu vực.
  • Triều cường và nước biển dâng làm nước không thoát ra biển.

Kết quả là các đồng bằng ven biển miền Trung trở thành những túi nước khổng lồ, gây ngập sâu, chia cắt giao thông Bắc Nam, và làm gián đoạn chuỗi cung ứng.

Đồng bằng sông Cửu Long

Tại Đồng bằng sông Cửu Long, lũ mang đặc trưng ngập diện rộng và ngập kéo dài (lũ ngâm). Quy mô ảnh hưởng ngày càng phức tạp do sự kết hợp của nhiều yếu tố:

  • Triều cường dâng cao từ biển Đông.
  • Sụt lún đất do khai thác nước ngầm.
  • Xả lũ thượng nguồn sông Mekong.

Thực tế cho thấy, ngay cả không có mưa lớn, triều cường vẫn có thể gây ngập sâu tại Cần Thơ và TP.HCM, mở rộng phạm vi ảnh hưởng lũ lụt sang các đô thị lớn.

Tại sao đánh giá thiệt hại do lũ thực tế luôn cao hơn?

Bạn có thể nhận thấy một điểm quen thuộc: báo cáo thiệt hại ban đầu sau lũ thường khá thấp, nhưng vài tháng sau, khi các tổ chức quốc tế công bố đánh giá độc lập, con số lại tăng mạnh. Nguyên nhân nằm ở sự khác biệt trong phương pháp đánh giá thiệt hại.

Phương pháp thống kê truyền thống tại Việt Nam hiện nay chủ yếu đo lường thiệt hại vật lý trực tiếp (Damage).

  • Đếm số nhà sập, diện tích hoa màu mất trắng, kilômét đường giao thông bị hư hỏng.
  • Nhân với đơn giá xây dựng hoặc khôi phục hiện hành.

Cách làm này cho kết quả nhanh, phục vụ cứu trợ khẩn cấp. Tuy nhiên, nó chỉ phản ánh phần nổi của quy mô ảnh hưởng lũ lụt.

Các tổ chức như Ngân hàng Thế giới (World Bank – WB) và Liên Hợp Quốc (UN) sử dụng phương pháp Đánh giá nhu cầu hậu thiên tai (Post-Disaster Needs Assessment – PDNA), kết hợp khung DaLA (Damage and Loss Assessment).

Ngoài thiệt hại vật lý trực tiếp, phương pháp này tính thêm Tổn thất kinh tế (Loss), bao gồm:

  • Doanh thu bị gián đoạn.
  • Chi phí cơ hội bị mất.
  • Ảnh hưởng lan tỏa đến chuỗi cung ứng và thị trường lao động.

Ví dụ: Một nhà máy bị ngập lũ 7 ngày

Tổn thất thiệt hại vật lý trực tiếp: Chi phí sửa chữa máy móc, kho hàng, hệ thống điện.

Tổn thất kinh tế:

  • Doanh thu mất trong 7 ngày ngừng sản xuất.
  • Hợp đồng bị hủy hoặc chậm tiến độ.
  • Tiền lương vẫn phải trả cho người lao động tạm nghỉ việc.

Trong nhiều trường hợp, tổn thất kinh tế lại lớn hơn tổn thất vật lý. Chính phần tổn thất kinh tế gián tiếp khiến quy mô phạm vi ảnh hưởng của lũ lụt lớn hơn rất nhiều so với con số báo cáo ban đầu. Nếu chỉ nhìn vào thiệt hại vật chất, chúng ta sẽ đánh giá thấp tác động thực sự của lũ lụt lên nền kinh tế, sinh kế và khả năng phục hồi dài hạn.

Quy mô ảnh hưởng lũ lụt thực tế luôn cao hơn
Quy mô ảnh hưởng lũ lụt thực tế luôn cao hơn

Quy mô phạm vi ảnh hưởng của lũ lụt tại Việt Nam là một bài toán đa chiều. Nó không chỉ được đo bằng mực nước, diện tích ngập, hay tổng thiệt hại kinh tế, mà còn bằng sinh kế bị gián đoạn, chất lượng cuộc sống suy giảm và tương lai của hàng triệu người dân.

Hiểu đúng các cấp độ rủi ro thiên tai và chủ động theo dõi thông tin từ nguồn chính thống như Trung tâm Dự báo Khí tượng Thủy văn Quốc gia giúp mỗi cá nhân đưa ra quyết định kịp thời: từ phòng bị tài sản đến sơ tán an toàn. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng rõ rệt, khả năng thích ứng nhanh và dựa trên dữ liệu chính là yếu tố then chốt để giảm thiểu rủi ro và bảo vệ cộng đồng.

Chia sẻ: