Những trận mưa ngàn năm có một đang xuất hiện với tần suất ngày càng dày. Từ siêu bão Yagi năm 2024 đến các kỷ lục mưa đô thị năm 2025, Việt Nam đang chứng kiến một thực tế rõ ràng: biến đổi khí hậu đã làm lũ lụt trở nên mạnh hơn, nhanh hơn và khó lường hơn. Bài viết này 3Di phân tích mối quan hệ nhân quả giữa khí hậu nóng lên và lũ lụt, đồng thời lý giải vì sao các quy luật thủy văn cũ không còn đủ để bảo vệ chúng ta.
Mối quan hệ giữa biến đối khí hậu với lũ lụt
Hãy hình dung Hà Nội đầu tháng 10/2025. Bầu trời không còn dịu dàng. Mưa trút như thác. Ba cơn bão liên tiếp Ragasa, Bualoi, Matmo dồn dập đổ xuống thủ đô 552 mm trong 24 giờ. Đường phố hóa sông. Hệ thống thoát nước quá tải. Giao thông tê liệt.
Nhưng đó chưa phải là tất cả. Ký ức về siêu bão Yagi (bão số 3 năm 2024) vẫn còn ám ảnh. Với sức gió lên tới 213 km/h, Yagi càn quét miền Bắc Việt Nam, gây thiệt hại nghiêm trọng về người và tài sản. Con số thương vong và tổn thất kinh tế cho thấy rõ một điều: rủi ro thiên tai đang vượt xa các chuẩn mực trong quá khứ.
Những sự kiện này không còn là ngoại lệ. Chúng là bằng chứng rõ ràng cho thấy biến đổi khí hậu đã bước sang giai đoạn khủng hoảng. Theo các báo cáo của IPCC, sự nóng lên toàn cầu đang làm thay đổi nền tảng của hệ thống khí hậu, đặc biệt là chu trình thủy văn.
Khi nhiệt độ trung bình tăng, nước bốc hơi nhanh hơn từ đại dương, sông hồ và mặt đất. Không khí ấm giữ được nhiều hơi nước hơn. Mây tích tụ dày và nặng. Khi điều kiện kích hoạt xuất hiện, lượng nước đó rơi xuống trong thời gian rất ngắn, tạo ra mưa cực đoan và lũ lụt quy mô lớn. Lũ không chỉ xảy ra thường xuyên hơn, mà còn dữ dội hơn.
Một hệ quả nguy hiểm khác là lũ lụt phức hợp. Đây là tình trạng nhiều yếu tố cùng lúc chồng lên nhau: mưa lớn tại chỗ, lũ từ thượng nguồn, triều cường và nước biển dâng do biến đổi khí hậu. Ở các đô thị ven biển và vùng hạ lưu sông, nước không còn lối thoát. Lũ sông bị chặn lại, trong khi nước biển dâng tràn ngược vào đất liền. Hiệu ứng gọng kìm này khiến mức ngập sâu hơn và thời gian ngập kéo dài hơn.
Xem thêm: Thực trạng lũ lụt ở Việt Nam năm 2024 – 2025

Vì sao Trái Đất nóng lên làm lũ lụt nghiêm trọng hơn?
Để hiểu vì sao các trận lũ ngày càng dữ dội, cần nhìn vào những quy luật vật lý cơ bản đang chi phối khí quyển và đại dương.
Theo nguyên lý Clausius – Clapeyron, cứ mỗi 1°C nhiệt độ không khí tăng lên, khả năng giữ hơi nước của khí quyển tăng khoảng 7%. Có thể hình dung khí quyển như một miếng bọt biển khổng lồ. Khi ấm hơn, nó hút được nhiều nước hơn từ đại dương. Khi bị vắt bởi bão, gió mùa hoặc không khí lạnh, lượng nước tích tụ đó đổ xuống ồ ạt, tạo ra mưa cực lớn trong thời gian ngắn. Đất và hệ thống thoát nước không kịp hấp thụ. Lũ xuất hiện gần như ngay lập tức.
Nhiệt độ bề mặt biển (SST) tăng là nguồn năng lượng chính của bão nhiệt đới. Nước biển ấm cung cấp nhiệt ẩn, giúp bão mạnh lên nhanh chóng, hiện tượng được gọi là tăng cấp nhanh. Các cơn bão hiện đại không chỉ mạnh hơn về gió, mà còn mang theo lượng ẩm lớn hơn, di chuyển chậm hơn và gây mưa kéo dài trên cùng một khu vực. Điều này làm nguy cơ lũ lụt tăng vọt ở các lưu vực sông và đô thị lớn.
Tại các thành phố như Hà Nội hay TP.HCM, hiện tượng đảo nhiệt đô thị khiến nhiệt độ trung tâm cao hơn vùng ngoại ô từ 2-3°C. Bê tông, nhựa đường và khí thải giữ nhiệt, tạo ra các cột không khí nóng bốc lên mạnh. Những dòng thăng này hút ẩm từ xung quanh và kích hoạt mưa lớn ngay trên khu vực đô thị. Kết quả là mưa tập trung cường độ cao, trong khi hệ thống thoát nước vốn đã quá tải.
Tất cả các cơ chế này đang cộng hưởng với nhau. Biến đổi khí hậu không tạo ra lũ từ con số không, nhưng nó khuếch đại mọi yếu tố sẵn có. Lũ lụt vì thế xảy ra thường xuyên hơn, mạnh hơn và khó dự đoán hơn, trở thành một thách thức dài hạn đối với an ninh đô thị và phát triển bền vững tại Việt Nam.

Tác động cụ thể của biến đổi khí hậu đến cường độ và tần suất lũ lụt tại Việt Nam
Biến đổi khí hậu không còn là khái niệm trừu tượng. Tại Việt Nam, nó thể hiện rõ qua sự gia tăng chưa từng có của cường độ và tần suất lũ lụt. Những con số thực tế đang cho thấy một xu hướng đáng lo ngại: lũ mạnh hơn và xuất hiện thường xuyên hơn.
So sánh các trận mưa lớn tại Hà Nội cho thấy mức độ leo thang rõ rệt của mưa cực đoan đô thị.
Tổng lượng mưa trong 24 giờ
- Năm 2008: khoảng 350 – 500 mm
- Tháng 10/2025: 552 mm (trạm Mễ Trì)
→ Lượng mưa tập trung cao hơn, vượt kỷ lục cũ.
Cường suất mưa cực đại
- Năm 2008: khoảng 100 mm/giờ
- Tháng 10/2025: 157 mm/giờ
→ Vượt xa năng lực thiết kế của hệ thống thoát nước đô thị, vốn chỉ chịu được khoảng 70 mm trong 2 giờ.
Mực nước sông
- Năm 2008: đạt đỉnh lịch sử thời điểm đó
- Giai đoạn 2024-2025: sông Thao và sông Lô vượt các mốc lịch sử 1968 và 1971
→ Lũ thượng nguồn mạnh hơn và khó dự báo hơn.
Dữ liệu từ siêu bão Yagi năm 2024 tiếp tục củng cố xu hướng này. Mực nước sông Hồng tại Hà Nội đạt mức cao nhất trong vòng 20 năm. Tại các tỉnh miền núi như Lào Cai và Yên Bái, lũ quét và sạt lở đất đã phá hủy nhiều khu dân cư, gây thiệt hại nghiêm trọng về người và sinh kế.
Chúng ta hay có khái niệm “trận lũ có tần suất 100 năm hay 500 năm mới xảy ra một lần” đang mất dần ý nghĩa. Những hiện tượng từng được xem là cực hiếm nay xuất hiện với mật độ ngày càng dày.
Trận ngập lịch sử tại Đà Nẵng tháng 10/2022, với lượng mưa khoảng 637 mm chỉ trong 6 giờ, từng được xếp vào nhóm sự kiện cực đoan hiếm gặp. Tuy nhiên, các mô hình khí hậu cho thấy những kịch bản tương tự sẽ không còn là ngoại lệ.
Tại Đồng bằng sông Cửu Long, dự báo cho thấy số ngày ngập lụt tại Cần Thơ có thể tăng từ khoảng 70 ngày mỗi năm hiện nay lên gần như quanh năm vào giai đoạn giữa thế kỷ. Khi đó, ngập lụt không còn là sự cố bất thường, mà trở thành trạng thái thường trực của đời sống đô thị.
Sự thay đổi này cho thấy biến đổi khí hậu đang tái định nghĩa rủi ro lũ lụt tại Việt Nam. Lũ không chỉ mạnh hơn, mà còn xuất hiện dày hơn, đặt ra thách thức lớn cho quy hoạch đô thị, quản lý lưu vực sông và an ninh phát triển dài hạn.
Xem thêm: Hậu quả của lũ lụt gây ra nghiêm trọng đến mức nào?
Các kịch bản rủi ro biến đổi khí hậu theo vùng địa lý tại Việt Nam
Biến đổi khí hậu không tác động đồng đều. Mỗi vùng của Việt Nam đang đối mặt với một kịch bản rủi ro riêng, dựa trên Kịch bản biến đổi khí hậu quốc gia và các đánh giá mới nhất từ IPCC và các tổ chức quốc tế.
Đồng bằng sông Cửu Long nguy cơ ngập vĩnh viễn và mất đất
Đồng bằng sông Cửu Long là khu vực chịu tác động kép nghiêm trọng nhất. Một mặt, mực nước biển dâng do biến đổi khí hậu làm gia tăng xâm nhập mặn. Mặt khác, sụt lún đất do khai thác nước ngầm đang diễn ra với tốc độ nhanh hơn nhiều so với nước biển dâng tự nhiên.
Các nghiên cứu cho thấy, nếu xu hướng hiện nay tiếp diễn, đến khoảng năm 2050, nhiều khu vực của Đồng bằng sông Cửu Long có thể nằm dưới mực nước biển trung bình. Khi đó, ngập lụt kéo dài và xâm nhập mặn sẽ trở thành trạng thái thường xuyên, đe dọa trực tiếp an ninh lương thực quốc gia và vai trò vựa lúa của khu vực này.

TP.HCM và Hà Nội ngập lụt đô thị gia tăng
Các siêu đô thị đang đứng trước thách thức ngập lụt ngày càng nghiêm trọng. Theo phân tích của McKinsey, TP.HCM có nguy cơ bị ngập trên diện rộng vào giữa thế kỷ nếu nước biển dâng kết hợp với triều cường và mưa lớn cực đoan. Các khu vực trũng thấp, ven sông và hệ thống kênh rạch chịu rủi ro cao nhất.
Tại Hà Nội, mối đe dọa chính đến từ mưa lớn nội vùng, hay còn gọi là ngập do mưa đô thị. Lượng mưa cực đoan trong thời gian ngắn dễ dàng vượt quá công suất thiết kế của hệ thống thoát nước, khiến nhiều tuyến phố ngập sâu chỉ sau vài giờ. Sự bê tông hóa nhanh và thiếu không gian thấm nước càng làm tình trạng này trầm trọng hơn.
Miền Trung và vùng núi phía Bắc lũ quét và sạt lở đất
Ở miền Trung và các khu vực miền núi, rủi ro lớn nhất là lũ quét và sạt lở đất. Mưa lớn kéo dài làm đất nhanh chóng bão hòa nước. Khi kết hợp với địa hình dốc, nước tập trung nhanh xuống hạ lưu, tạo ra lũ đến đột ngột và dữ dội.
Sự suy giảm rừng phòng hộ làm mất đi lớp đệm tự nhiên, khiến dòng chảy mặt tăng mạnh. Hậu quả là lũ về nhanh hơn, mạnh hơn và khó cảnh báo sớm. Người dân ở các thung lũng hẹp và ven suối gần như không có đủ thời gian để ứng phó, làm gia tăng thiệt hại về người và tài sản.
Những kịch bản này cho thấy rủi ro lũ lụt tại Việt Nam đang mang tính khu vực rõ rệt. Giải pháp thích ứng vì thế không thể áp dụng chung, mà cần được thiết kế riêng cho từng vùng địa lý và đặc điểm khí hậu.
Biến đổi khí hậu đang viết lại cách nước vận hành trên Trái Đất. Những trận mưa từng được gọi là ngàn năm có một giờ có thể xuất hiện ngay trong đời sống hằng ngày. Từ siêu bão Yagi đến các kỷ lục mưa gần đây, thông điệp ngày càng rõ ràng: các quy luật cũ không còn phù hợp.
Trong bối cảnh nhiệt độ toàn cầu tiếp tục tăng, lũ lụt sẽ xảy ra thường xuyên hơn, mạnh hơn và khó dự đoán hơn. Điều này không chỉ là thách thức khí hậu, mà còn là bài toán phát triển đối với đô thị, nông nghiệp và an ninh con người tại Việt Nam.
Thích ứng vì thế không còn là một lựa chọn tùy ý. Đó là con đường bắt buộc. Đầu tư vào hạ tầng xanh, phục hồi hệ sinh thái tự nhiên, nâng cấp hệ thống cảnh báo sớm và đổi mới tư duy quy hoạch dựa trên rủi ro khí hậu là những bước đi then chốt. Những giải pháp này không chỉ nhằm giảm thiểu thiệt hại trước mắt, mà còn để bảo vệ tăng trưởng bền vững và khả năng chống chịu của Việt Nam trong một thế giới đang nóng lên nhanh chóng.
Bài viết sử dụng dữ liệu và phân tích từ các báo cáo của IPCC, Ngân hàng Thế giới, và các cơ quan khí tượng thủy văn Việt Nam tính đến tháng 12/2025.




