Lịch sử lũ lụt ở Việt Nam không chỉ là chuỗi thảm họa thiên nhiên, mà là những dấu mốc định hình tư duy phát triển quốc gia. Từ đại hồng thủy miền Bắc năm 1971, lũ lịch sử Đồng bằng sông Cửu Long năm 2000, đến các trận lũ cực đoan giai đoạn 2020-2024, mỗi sự kiện đều để lại bài học đắt giá về giới hạn của con người trước thiên nhiên và nhu cầu cấp thiết phải thích ứng thay vì đối đầu.
Đại hồng thủy miền Bắc năm 1971
Nếu phải chọn một thảm họa lũ lụt mang tính bước ngoặt của miền Bắc Việt Nam trong thế kỷ 20, thì trận lũ lịch sử tháng 8/1971 là cái tên không thể thay thế. Đây là sự kiện chuẩn mực định hình toàn bộ tư duy thiết kế, gia cố và quản lý hệ thống đê sông Hồng cho đến tận ngày nay.
Trong giai đoạn chiến tranh ác liệt, miền Bắc đồng thời hứng chịu chuỗi bão liên tiếp, gây mưa cực lớn trên các lưu vực then chốt như sông Đà, sông Thao và sông Lô. Lượng nước dồn về hạ du vượt xa khả năng chịu tải của hệ thống đê điều vốn đã suy yếu vì thiếu bảo dưỡng kéo dài.
Các thông số thủy văn mang tính kỷ lục:
- Mực nước sông Hồng tại trạm Long Biên (Hà Nội): 14,13 m (ghi nhận khi đê đã vỡ)
- Mực nước giả định: 14,80 m (nếu hệ thống đê giữ được ổn định)
- Sự cố đê điều: 3 điểm vỡ lớn, kèm theo hàng trăm vị trí sạt lở và thẩm lậu
Trái với nhận thức phổ biến, đê không thất thủ vì nước tràn mặt. Các phân tích kỹ thuật sau lũ chỉ ra nguyên nhân chính là hiện tượng đùn sủi. Áp lực nước cực lớn đã tạo ra các dòng thấm ngầm xuyên qua nền móng đê yếu, khoét rỗng kết cấu bên trong và khiến thân đê sập từ lõi, một dạng phá hoại âm thầm nhưng mang tính hủy diệt.
Số liệu thương vong của trận lũ 1971 có sự chênh lệch đáng kể. Các nguồn quốc tế như NOAA và Encyclopaedia Britannica ước tính tổng số người thiệt mạng, bao gồm cả hậu quả sau lũ như dịch bệnh và thiếu lương thực, có thể lên tới 100.000 người. Trong khi đó, thống kê trong nước tập trung vào khoảng 2,7 triệu người bị ảnh hưởng trực tiếp, cùng thiệt hại hạ tầng trên diện rộng ở đồng bằng sông Hồng.
Dù tiếp cận theo góc độ nào, Đại hồng thủy 1971 vẫn là lời cảnh tỉnh đắt giá nhất trong lịch sử thủy văn Việt Nam. Chính thảm họa này đã thúc đẩy quyết định chiến lược xây dựng thủy điện Hòa Bình trên sông Đà, công trình giữ vai trò then chốt trong việc cắt lũ, điều tiết dòng chảy và bảo vệ an toàn cho Thủ đô Hà Nội suốt nhiều thập kỷ sau đó.
Lũ lụt miền Bắc năm 2008
Gần bốn thập kỷ sau Đại hồng thủy 1971, Hà Nội lại đối mặt với một thảm họa khác. Lần này, mối đe dọa không đến từ sông Hồng, mà từ mưa cực đoan kết hợp với những điểm yếu nội tại của đô thị hiện đại.
Cuối tháng 10, đầu tháng 11 năm 2008, Hà Nội hứng chịu đợt mưa lớn nhất trong vòng 100 năm. Mưa tập trung trong thời gian ngắn, vượt xa năng lực thiết kế của hệ thống thoát nước đô thị.
Tại trạm Hà Đông, lượng mưa có thời điểm vượt 500 mm trong 24 giờ. Trong điều kiện địa hình thấp trũng, toàn bộ khu vực nội đô hoạt động như một lưu vực khép kín, buộc nước mưa phải tích tụ ngay trên mặt đường, khu dân cư và hạ tầng giao thông.
Thảm họa năm 2008 phơi bày mặt trái của quá trình bê tông hóa. Hệ thống cống rãnh lạc hậu, thiết kế cho quy mô dân số nhỏ hơn nhiều lần thực tế. Song song đó, hàng loạt ao hồ điều hòa tự nhiên bị san lấp để phát triển khu dân cư và chung cư cao tầng, khiến khả năng trữ và phân tán nước mưa gần như biến mất.
Hậu quả của trận lũ lụt này khiến cho:
- Thủ đô tê liệt trong nhiều ngày, giao thông và sinh hoạt bị đình trệ.
- Thiệt hại kinh tế ước tính khoảng 3.000 tỷ đồng.
- 17 người thiệt mạng ngay tại địa bàn Hà Nội.
- Sau khi nước rút, các dịch bệnh da liễu và viêm kết mạc bùng phát do ô nhiễm môi trường nước.
Ngập lụt Hà Nội 2008 đánh dấu bước ngoặt trong nhận thức về rủi ro thiên tai đô thị tại Việt Nam. Nó cho thấy, trong bối cảnh biến đổi khí hậu, quy hoạch không gian, bảo vệ hệ thống mặt nước và hiện đại hóa thoát nước không còn là lựa chọn, mà là điều kiện sống còn cho các đô thị lớn.
Bão Yagi năm 2024
Khi con người tin rằng công nghệ dự báo khí tượng đã đủ tiên tiến để giảm thiểu thương vong, thì tháng 9/2024, siêu bão Yagi (Bão số 3) và thảm kịch Làng Nủ đã phá vỡ niềm tin đó. Đây là lời nhắc nhở nghiệt ngã rằng thiên tai luôn đi trước một bước so với sự chủ quan của con người.
Yagi được đánh giá là cơn bão mạnh nhất trong khoảng 30 năm trên Biển Đông. Khi đổ bộ và ảnh hưởng trực tiếp đến miền Bắc Việt Nam, bão gây mưa cực lớn trên diện rộng, gió mạnh kéo dài và lũ chồng lũ. Tổng thiệt hại kinh tế ước tính lên tới 3,3 tỷ USD, tương đương khoảng 81.000 tỷ đồng, trải rộng từ hạ tầng giao thông, nông nghiệp đến khu dân cư.
Tại thôn Làng Nủ, xã Phúc Khánh, huyện Bảo Yên, tỉnh Lào Cai, sáng ngày 10/9/2024, một trận lũ quét kết hợp sạt lở đất đã xảy ra trong thời gian cực ngắn, xóa sổ gần như toàn bộ khu dân cư.
Mưa lớn kéo dài khiến đất đá bão hòa nước, mất hoàn toàn liên kết. Khi ngưỡng ổn định bị phá vỡ, khối bùn đất khổng lồ từ sườn núi trượt xuống như một bom bùn, cuốn phăng nhà cửa, đường sá và mọi dấu vết sinh hoạt. Tốc độ dòng chảy quá nhanh khiến người dân dù có kinh nghiệm phòng tránh thiên tai cũng không kịp phản ứng.
Theo số liệu cập nhật, thảm kịch Làng Nủ đã khiến 52 người thiệt mạng và 14 người mất tích, tổng cộng 66 nạn nhân, trở thành một trong những sự kiện lũ quét đau thương nhất trong lịch sử gần đây của Việt Nam.
Bão Yagi và thảm kịch Làng Nủ là lời nhắc rõ ràng rằng: đê điều kiên cố có thể bảo vệ đồng bằng, nhưng ở vùng núi và trung du, mối nguy lớn nhất lại đến từ địa hình dốc, rừng suy thoái và mưa cực đoan do biến đổi khí hậu. Trong kỷ nguyên mới, an toàn trước lũ không chỉ là bài toán thủy lợi, mà là vấn đề quản lý rủi ro tổng hợp giữa khí hậu, địa hình và con người.
Chuỗi 9 cơn bão ở miền Trung năm 2020
Mùa mưa lũ năm 2020 đã trở thành một dấu mốc đặc biệt trong lịch sử thiên tai miền Trung Việt Nam. Chỉ trong 7 tuần, từ tháng 9 đến tháng 11, khu vực này liên tiếp hứng chịu 9 cơn bão và áp thấp nhiệt đới, tạo nên hiện tượng được gọi là lũ chồng lũ khi nước chưa kịp rút, đợt lũ mới đã ập tới.
Mưa lớn kéo dài trên diện rộng khiến các lưu vực sông ngắn, dốc như sông Hương, sông Thu Bồn, sông Ba liên tục vượt ngưỡng báo động. Đất đá bão hòa nước, ngập lụt kéo dài nhiều tuần, làm suy kiệt hoàn toàn khả năng chống chịu của cộng đồng dân cư và hạ tầng giao thông.
Trong tâm điểm dư luận lúc bấy giờ là câu hỏi: thủy điện xả lũ có làm tình hình ngập lụt trầm trọng hơn hay không? Về nguyên tắc, các hồ chứa thủy điện tại miền Trung vận hành theo Quy trình vận hành liên hồ chứa số 1895, với chức năng chính là cắt lũ và điều tiết dòng chảy.
Nhưng thực tế năm 2020, lượng mưa vượt xa tần suất thiết kế của nhiều hồ. Khi mực nước tiến sát ngưỡng an toàn, việc xả lũ khẩn cấp trở thành lựa chọn bắt buộc nhằm tránh kịch bản nguy hiểm hơn nhiều là vỡ đập. Tuy nhiên, trong một số thời điểm, sự phối hợp chưa đồng bộ giữa các hồ và thông tin cảnh báo hạ du chưa kịp thời đã khiến dòng nước xả bị cảm nhận như một dạng lũ nhân tạo, chồng lên lũ tự nhiên đang diễn ra.
Mùa lũ 2020 cho thấy, trong bối cảnh biến đổi khí hậu làm gia tăng mưa cực đoan, vấn đề không chỉ nằm ở có hay không thủy điện, mà ở quản trị rủi ro tổng hợp: dự báo chính xác hơn, điều hành liên hồ minh bạch, và hệ thống cảnh báo sớm đủ nhanh để người dân hạ du kịp thời ứng phó.
Lũ ở đồng bằng Sông Cửu Long năm 2000
Năm 2000 ghi dấu trận lũ lớn nhất trong vòng 70 năm tại Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL), trở thành một bước ngoặt trong tư duy quản lý thiên tai của Việt Nam. Không dữ dội như lũ quét miền núi hay lũ dâng nhanh ở miền Trung, nhưng đây là loại lũ có sức tàn phá âm thầm và kéo dài.
Lũ ĐBSCL năm 2000 có đặc điểm lên chậm nhưng rút rất chậm, thời gian ngập kéo dài gần 5 tháng. Nước lũ dâng cao làm vỡ nhiều tuyến đê bao, gây ngập sâu diện rộng. Cây ăn trái và lúa bị ngâm úng lâu ngày, dẫn đến thối rễ, chết hàng loạt, thiệt hại nặng nề cho sinh kế nông dân.
Thảm họa này đã cướp đi sinh mạng của hơn 480 người, trong đó phần lớn là trẻ em. Những hình ảnh trẻ nhỏ bị nước lũ cuốn trôi khi cha mẹ mưu sinh ngoài đồng đã gây chấn động xã hội và đặt ra câu hỏi cấp bách về an toàn cộng đồng trong mùa lũ.
Chính từ thực tế đó, mô hình “Điểm giữ trẻ mùa lũ” ra đời, giúp bảo vệ trẻ em trong những tháng nước nổi kéo dài một sáng kiến mang tính nhân văn và thực tiễn cao.
Sau lũ năm 2000, Chính phủ Việt Nam chính thức chuyển hướng chiến lược tại ĐBSCL. Thay vì đắp đê bao kín để ngăn lũ triệt để như ở đồng bằng sông Hồng, nhà nước triển khai xây dựng các cụm, tuyến dân cư vượt lũ và định hình rõ ràng tư duy Sống chung với lũ.
Lũ 2000 không chỉ là một thảm họa thiên nhiên, mà còn là điểm khởi đầu cho cách tiếp cận thuận thiên, tôn trọng quy luật dòng chảy sông Mekong, đồng thời nâng cao khả năng thích ứng và an toàn cho hàng triệu người dân vùng châu thổ.
Lịch sử những trận lũ lụt lớn ở Việt Nam là chuỗi ký ức đau thương, nhưng cũng phản chiếu rõ nét sức chịu đựng và khả năng thích ứng của con người trước thiên nhiên. Từ đại hồng thủy 1971 ở đồng bằng sông Hồng, lũ lịch sử miền Trung đến các thảm họa lũ bão cực đoan giai đoạn năm 2024 – 2025, một bài học xuyên suốt được lặp lại: con người không thể mãi tìm cách đối đầu với thiên nhiên bằng bê tông và đê điều cứng nhắc.
Trong bối cảnh biến đổi khí hậu làm gia tăng mưa cực đoan và nước biển dâng, tư duy quản lý rủi ro thiên tai của Việt Nam đã có bước chuyển quan trọng. Nghị quyết 120/NQ-CP của Chính phủ về phát triển bền vững Đồng bằng sông Cửu Long theo hướng thích ứng với biến đổi khí hậu, còn gọi là tư duy thuận thiên, là minh chứng rõ ràng cho sự thay đổi chiến lược này.
Hiểu đúng lịch sử lũ lụt Việt Nam không nhằm gieo thêm nỗi sợ hãi. Đó là cách để mỗi người dân, mỗi cộng đồng và mỗi nhà hoạch định chính sách chuẩn bị tâm thế, kiến thức và năng lực thích ứng vững vàng hơn trước một tương lai khí hậu ngày càng khó lường.




