Đã bao giờ bạn tự hỏi vì sao cùng một lượng mưa, nhưng ngày xưa được gọi là mùa nước nổi mang theo phù sa và sinh kế còn hôm nay lại trở thành lũ lụt thảm họa, nhấn chìm cả làng quê lẫn đô thị?
Trong ký ức tập thể của người Việt, đặc biệt ở Đồng bằng sông Cửu Long, lũ từng là một phần của hệ sinh thái tự nhiên. Nước về theo mùa, rút đi đúng lúc, để lại đất đai màu mỡ. Nhưng vài thập kỷ gần đây, lũ đã đổi hình hài. Nó đến nhanh hơn, cao hơn, thất thường hơn, và xuất hiện cả ở những nơi chưa từng ngập.
Sự thật là lũ lụt ngày nay không chỉ do thiên nhiên. Việt Nam đang đối mặt với một dạng thảm họa hỗn hợp nơi biến đổi khí hậu, mưa cực đoan, đô thị hóa, phá rừng, và quy hoạch thoát nước yếu kém cộng hưởng với nhau. Muốn hiểu đúng nguyên nhân gây ra lũ lụt, ta phải nhìn rõ từng “khuôn mặt” của nó.
Cơ chế hình thành nên các loại lũ lụt hiện nay
Không phải mọi hiện tượng nước dâng đều giống nhau. Dựa trên cơ chế thủy văn, địa hình, và khung pháp lý hiện hành (như Quyết định 18/2021/QĐ-TTg), lũ lụt ở Việt Nam có thể chia thành 4 loại chính.
Lũ sông
Lũ sông xảy ra khi mưa kéo dài trên diện rộng làm đất trong lưu vực bão hòa nước. Khi khả năng thấm đạt ngưỡng, nước mưa buộc phải chảy tràn bề mặt, dồn về sông suối. Mực nước vượt quá dung tích lòng dẫn và tràn bờ.
Đây là dạng lũ truyền thống, phổ biến tại Đồng bằng sông Hồng, Bắc Trung Bộ và Đồng bằng sông Cửu Long.
Lũ quét
Lũ quét là hiện tượng cực kỳ nguy hiểm do tốc độ hình thành rất nhanh. Chỉ cần mưa lớn cường độ cao trong vài giờ trên địa hình dốc (>15%), dòng nước sẽ tích tụ năng lượng và cuốn theo đất đá, cây cối.
Loại lũ này thường xảy ra tại miền núi phía Bắc (Sơn La, Yên Bái, Lào Cai) và Tây Nguyên, gây thiệt hại nặng về người.
Ngập lụt đô thị
Ngập đô thị không phụ thuộc vào nước sông. Nguyên nhân chính là mưa lớn vượt tần suất thiết kế, trong khi bề mặt đô thị bị bê tông hóa, khiến nước không thể thấm xuống đất.
Hệ thống cống thoát nước quá tải hoặc xuống cấp khiến các thành phố như Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng thường xuyên ngập chỉ sau vài giờ mưa.
Ngập lụt hỗn hợp
Đây là kịch bản rủi ro cao nhất. Nó xảy ra khi mưa lớn, nước sông dâng từ thượng nguồn, và triều cường hoặc nước biển dâng do bão cùng tác động một lúc.
Nước trong đô thị không thể thoát ra ngoài vì bị triều cường khóa cửa, dẫn đến ngập sâu và kéo dài. TP.HCM và các vùng ven biển Nam Bộ là khu vực điển hình.
Xem thêm: Tổng hợp tất cả các loại lũ lụt cần biết
| Loại hình | Cơ chế kích hoạt | Tốc độ xuất hiện | Khu vực ảnh hưởng |
|---|---|---|---|
| Lũ sông | Mưa kéo dài, đất bão hòa nước | Chậm (ngày – tuần) | ĐBSH, ĐBSCL, Miền Trung |
| Lũ quét | Mưa cực lớn + địa hình dốc | Rất nhanh (< 6 giờ) | Sơn La, Yên Bái, Tây Nguyên |
| Ngập đô thị | Mưa lớn + bê tông hóa | Nhanh (vài giờ) | Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng |
| Lũ hỗn hợp | Mưa lớn + triều cường/nước dâng do bão | Theo chu kỳ triều | Ven biển, TP.HCM |
Nhóm nguyên nhân gây ra lũ lụt từ tự nhiên
Dù con người tác động ngày càng mạnh, nguồn gốc trực tiếp của lũ lụt vẫn là nước. Và tại Việt Nam, các điều kiện tự nhiên đã kết hợp với nhau theo một cách đặc biệt bất lợi, tạo nên nền rủi ro cao cho thiên tai ngập lụt.
Không chỉ là khái niệm chung chung như biến đổi khí hậu, La Niña là tác nhân cụ thể làm gia tăng lũ lụt tại Việt Nam. Dữ liệu khí tượng giai đoạn 1981-2020 cho thấy: trong các năm La Niña, số cơn bão hoạt động trên Biển Đông trung bình khoảng 14 cơn, cao hơn rõ rệt so với 10,8 cơn trong các năm El Niño.
Nguy hiểm hơn, La Niña thường khiến mùa mưa dịch chuyển về cuối năm (tháng 9-11). Đây là thời điểm nhiều hồ chứa thủy điện và thủy lợi đã gần đầy, làm giảm dư địa cắt lũ. Hệ quả là công tác điều tiết rơi vào thế khó: xả nước thì lo ngập hạ du, giữ nước thì nguy cơ vỡ đập.
Ngoài ra, miền Trung Việt Nam sở hữu một cấu trúc địa mạo đặc thù. Dải đất hẹp ngang, phía tây là dãy Trường Sơn, phía đông giáp Biển Đông. Hầu hết các con sông đều ngắn, dốc và có lưu vực nhỏ.
Khi mưa lớn xảy ra, nước gần như không có không gian trữ tạm. Nó tập trung nhanh, chảy xiết và đổ thẳng ra biển. Vì vậy, lũ miền Trung thường lên rất nhanh, rút cũng nhanh, nhưng mang theo động năng lớn, gây sạt lở, cuốn trôi và phá hủy diện rộng.
Tóm lại, La Niña trong khí quyển và địa hình dốc, hẹp của miền Trung là hai động lực tự nhiên cốt lõi khiến lũ lụt ở Việt Nam ngày càng dữ dội. Khi những yếu tố này gặp thêm tác động từ con người, rủi ro thiên tai sẽ không còn là ngoại lệ, mà trở thành trạng thái thường trực.

Nhóm nguyên nhân gây ra lũ lụt từ nhân sinh
Thiên nhiên tạo ra nguy cơ lũ lụt, nhưng con người biến nguy cơ đó thành thảm họa. Bằng cách can thiệp thiếu kiểm soát vào rừng, đất và hệ thống sông ngòi, chúng ta đã là
m suy yếu lớp đệm an toàn vốn giúp Trái Đất hấp thụ nước mưa.
Mất rừng đầu nguồn
Rừng đầu nguồn không chỉ là thảm thực vật. Nó hoạt động như một hệ thống điều tiết nước sinh học. Tán cây làm giảm động năng của mưa. Rễ cây tạo lỗ rỗng giúp nước thấm sâu vào tầng đất và bổ sung nước ngầm.
Theo Global Forest Watch, Việt Nam đã mất khoảng 17% diện tích che phủ cây trong giai đoạn 2001-2019. Đáng lo hơn, nhiều khu rừng nguyên sinh bị thay thế bằng rừng trồng công nghiệp như keo và bạch đàn. Các hệ sinh thái này có đa dạng sinh học thấp, khả năng giữ nước kém.
Khi rừng bị suy thoái, dòng chảy bề mặt tăng mạnh. Nước mưa không thấm xuống đất mà cuốn theo đất đá, gây xói mòn, sạt lở và lũ bùn đá ở hạ lưu.
Đô thị hóa và bê tông hóa
Tại các thành phố, đất đang dần biến thành bề mặt không thấm nước. Trong điều kiện tự nhiên, hệ số dòng chảy chỉ khoảng 0,2-0,3. Nghĩa là phần lớn nước mưa được hấp thụ. Nhưng ở đô thị hóa dày đặc, hệ số này có thể lên tới 0,9.
Hà Nội là ví dụ điển hình. Trong nhiều thập kỷ, ao hồ và vùng trũng tự nhiên bị san lấp để phát triển bất động sản và hạ tầng. Khi những bể chứa nước này biến mất, mưa lớn lập tức biến thành ngập úng đô thị, dù không có lũ sông.

Can thiệp thủy lợi thiếu cân nhắc
Tại Đồng bằng sông Cửu Long, hệ thống đê bao khép kín được xây dựng để bảo vệ lúa vụ Thu Đông (vụ 3). Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu thủy văn cho thấy giải pháp này làm mất đi không gian trữ lũ tự nhiên.
Khi nước lũ không thể tràn vào đồng ruộng, nó bị dồn ép trong lòng sông, khiến mực nước dâng cao và dòng chảy mạnh hơn. Kết quả là ngập lụt nghiêm trọng xảy ra ở các khu vực hạ lưu hoặc nơi không có đê bao.
Đây là minh chứng rõ ràng cho hiện tượng dịch chuyển rủi ro thủy lực: giải quyết an toàn ở một khu vực, nhưng lại làm gia tăng thảm họa ở nơi khác.
Sụt lún đất
Có một nguyên nhân âm thầm nhưng cực kỳ nguy hiểm đứng sau lũ lụt đô thị và ven biển: sụt lún đất. Không chỉ nước biển dâng lên, mà chính nền đất nơi chúng ta sinh sống đang hạ thấp từng ngày.
Các nghiên cứu địa chất cho thấy, tại TP.HCM và Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL), tốc độ sụt lún đất cao gấp nhiều lần tốc độ nước biển dâng toàn cầu. Điều này khiến ngập lụt gia tăng ngay cả khi không xuất hiện mưa lớn hay lũ sông.
Trong khoảng 25 năm qua, ĐBSCL đã sụt lún trung bình khoảng 18 cm. Riêng tại một số quận nội thành TP.HCM, độ lún tích lũy đã lên tới gần 100 cm kể từ năm 1990. Đây không còn là hiện tượng cục bộ, mà là khủng hoảng địa kỹ thuật quy mô vùng.
Nguyên nhân trực tiếp của sụt lún đất là khai thác nước ngầm ồ ạt phục vụ sinh hoạt, công nghiệp và nông nghiệp. Khi nước bị rút khỏi các tầng chứa nước sâu, các lớp đất sét phía trên bị nén chặt vĩnh viễn.
Quá trình này không thể đảo ngược. Một khi cấu trúc địa chất đã sụp lại, việc bổ sung nước ngầm sau đó cũng không thể nâng nền đất trở về trạng thái ban đầu.
Khi cốt nền đô thị hạ thấp, nhiều khu vực rơi xuống dưới mực nước triều. Vì vậy, triều cường có thể gây ngập diện rộng ngay cả trong điều kiện thời tiết khô ráo.
Đây là một cuộc đua bất lợi: nước biển chỉ dâng vài milimét mỗi năm, trong khi nền đất có thể lún vài centimét mỗi năm. Nếu không kiểm soát khai thác nước ngầm, mọi giải pháp chống ngập khác sẽ chỉ là đối phó tạm thời.

Xem thêm: Hậu quả của lũ lụt gây ra nghiêm trọng đến mức nào?
Tóm lại, lũ lụt tại Việt Nam ngày nay không phải hiện tượng ngẫu nhiên. Nó là kết quả của một phương trình rủi ro rõ ràng:
(Mưa cực đoan + Địa hình dốc) × (Mất rừng + Đô thị hóa bê tông + Sụt lún đất) = Thảm họa ngập lụt.
Chúng ta không thể kiểm soát khí quyển hay ngăn mưa lớn xảy ra. Nhưng chúng ta có thể kiểm soát cách con người tương tác với đất, nước và rừng. Đây là thời điểm tư duy chống lũ bằng mọi giá cần được thay thế bằng tư duy thích ứng và thuận thiên có kiểm soát.
Lũ lụt sẽ còn tiếp diễn. Nhưng mức độ thảm họa phụ thuộc vào lựa chọn của con người hôm nay. Hiểu đúng nguyên nhân gây ra lũ lụt chính là bước đầu tiên để Việt Nam chuyển từ bị động đối phó sang chủ động thích ứng và phát triển bền vững.




