Lũ lụt tại Việt Nam không còn là hiện tượng theo mùa quen thuộc, mà đã trở thành một rủi ro đa dạng và khó lường. Từ lũ sông truyền thống, lũ quét miền núi cho đến ngập lụt đô thị và lũ chồng lũ ven biển, mỗi hình thái đều mang cơ chế và mức độ tàn phá riêng. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng cực đoan, việc hiểu rõ các loại lũ lụt không chỉ là kiến thức địa lý, mà là nền tảng để bảo vệ tính mạng và tài sản.
Tổng quan về lũ lụt tại Việt Nam
Nếu bạn vẫn nghĩ lũ lụt chỉ là hiện tượng nước dâng lên, thì thực tế những năm gần đây buộc chúng ta phải nhìn lại. Cơn bão Yagi năm 2024 là một ví dụ điển hình. Chỉ trong vài ngày, thiên tai đã cướp đi sinh mạng và làm mất tích 334 người, đồng thời gây thiệt hại kinh tế hơn 81.700 tỷ đồng (khoảng 3,3 tỷ USD). Đây không phải những con số để gây sợ hãi, mà là lời cảnh báo rõ ràng: hiểu đúng về lũ lụt là điều kiện tiên quyết để giảm rủi ro và bảo vệ sự sống.
Trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu, Việt Nam đang đối mặt với các hình thái lũ lụt ngày càng phức tạp. Mưa cực đoan trong thời gian ngắn, triều cường ven biển, nước biển dâng và địa hình dốc ở miền núi đã khiến khái niệm lũ lụt không còn đơn giản. Lũ không chỉ nhiều hơn, mà còn nguy hiểm hơn và khó dự đoán hơn.
Để nhận diện đúng các loại lũ lụt, cần tiếp cận vấn đề từ hai góc độ cốt lõi: khoa học thủy văn và khung pháp lý.
- Góc độ thủy văn: Lũ lụt là hệ quả của sự mất cân bằng trong chu trình nước. Khi lượng nước đầu vào như mưa lớn, nước thượng nguồn đổ về hoặc băng tan vượt quá khả năng tiêu thoát của sông ngòi, đất tự nhiên và hệ thống thoát nước đô thị, nước sẽ tràn ra ngoài lòng sông, gây ngập lụt trên diện rộng. Đây là cơ chế chung tạo ra lũ sông, lũ đồng bằng và ngập lụt đô thị.
- Góc độ pháp lý: Theo Khoản 25 Điều 5 Quyết định 18/2021/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ, lũ được hiểu là hiện tượng mực nước sông dâng cao trong một khoảng thời gian nhất định rồi hạ xuống. Định nghĩa này là căn cứ pháp lý quan trọng để xác định cấp độ rủi ro, ban hành các mức báo động lũ và triển khai phương án sơ tán dân cư.
Tuy nhiên, trên thực tế, lũ lụt không chỉ có một hình dạng. Nó bao gồm nhiều loại khác nhau như lũ sông, lũ quét, lũ ống, ngập lụt đô thị hay lũ do triều cường. Mỗi loại có nguyên nhân, tốc độ và mức độ tàn phá riêng. Việc phân biệt chính xác các loại lũ lụt không chỉ là kiến thức địa lý, mà còn có thể quyết định sự an toàn và tính mạng của con người.
Xem thêm: Lũ lụt là gì? Hiểu đúng để dự báo, ứng phó và giảm thiệt hại
Phân loại chi tiết các loại lũ lụt theo cơ chế hình thành
Việt Nam có địa hình sông – núi – biển liền kề. Cấu trúc này tạo điều kiện cho nhiều loại lũ lụt hình thành và tương tác. Dưới đây là phân loại theo cơ chế hình thành lũ, giúp bạn nhận diện nhanh rủi ro tại từng khu vực.
Lũ sông
Lũ sông là loại lũ phổ biến nhất tại Việt Nam. Nó xảy ra khi mưa lớn trên diện rộng làm mực nước sông dâng cao và tràn bờ. Đặc điểm điển hình là nước lên chậm, rút chậm, nên thường có thời gian cảnh báo và sơ tán. Ngoại lệ là các sông ngắn, dốc ở miền Trung, nơi nước có thể dâng nhanh hơn.

Theo Khoản 27 Điều 5 – Quyết định 18/2021/QĐ-TTg, mùa lũ được xác định theo vùng địa lý như sau:
| Khu vực địa lý | Thời gian mùa lũ | Đặc điểm lưu ý |
|---|---|---|
| Bắc Bộ | 15/6 – 31/10 | Lũ sông Hồng, Thái Bình kéo dài do hệ thống đê điều dày đặc |
| Thanh Hóa – Hà Tĩnh | 01/7 – 30/11 | Ảnh hưởng sớm của bão và áp thấp nhiệt đới |
| Quảng Bình – Ninh Thuận | 01/9 – 15/12 | Mùa lũ muộn, sông ngắn dốc, nước lên rất nhanh |
| Bình Thuận, Nam Bộ & Tây Nguyên | 15/6 – 30/11 | Kết hợp lũ thượng nguồn Mekong và triều cường |
Lũ quét và lũ ống
Lũ quét và lũ ống thường bị nhầm lẫn. Cả hai đều xuất hiện chủ yếu ở khu vực miền núi, trung du, nơi có địa hình dốc, lưu vực nhỏ và mưa lớn cục bộ. Tuy nhiên, cơ chế hình thành và mức độ tàn phá của chúng không giống nhau.
Lũ ống
Lũ ống hình thành khi mưa lớn kéo dài đổ xuống một lưu vực rộng, nhưng cửa thoát nước hạ lưu lại rất hẹp, như khe suối sâu, thung lũng chữ V hoặc cửa hang. Nước bị dồn nén trong thời gian ngắn. Khi áp lực vượt ngưỡng, dòng nước phun trào đột ngột qua cửa ống với vận tốc rất cao, cuốn trôi đất đá, cây rừng và nhà cửa trên đường đi.
Lũ quét
Lũ quét là loại lũ có cường suất lớn, biên độ cao, lên nhanh và rút nhanh. Nó xuất hiện khi mưa cường độ mạnh xảy ra trên địa hình dốc đứng và lớp phủ thực vật suy giảm. Nguy hiểm nhất là lũ bùn đá, khi dòng chảy chứa trên 60% vật liệu rắn như bùn, đá tảng và thân cây. Trong trạng thái này, dòng lũ hoạt động như bê tông lỏng, tạo lực va đập cực mạnh, có khả năng phá hủy cả những công trình kiên cố.

Ngập lụt đô thị
Ngập lụt đô thị là hiện tượng quen thuộc tại Hà Nội, TP.HCM, Cần Thơ và nhiều đô thị lớn khác. Hình ảnh đường phố hóa sông không chỉ bắt nguồn từ mưa lớn, mà là kết quả của sự cộng hưởng nhiều yếu tố rủi ro trong không gian đô thị.
Các trận mưa lớn trong thời gian ngắn tạo ra lượng nước vượt quá công suất thiết kế của hệ thống thoát nước đô thị. Khi cống rãnh quá tải, nước mưa không kịp tiêu thoát và gây ngập nhanh.
Ngoài ra, quá trình đô thị hóa làm giảm mạnh diện tích bề mặt thấm nước tự nhiên. Đất, ao hồ và kênh rạch bị thay thế bằng bê tông và nhựa đường, khiến nước mưa dồn trực tiếp ra lòng đường và khu dân cư.
Hậu quả là tại TP.HCM và Đồng bằng sông Cửu Long, ngập có thể xảy ra ngay cả khi không mưa. Đây là hiện tượng ngập khô, khi mực nước sông Sài Gòn hoặc sông Hậu vượt Báo động 3, nước chảy ngược từ hệ thống cống lên mặt đường, làm gia tăng mức độ và thời gian ngập.

Lũ chồng lũ
Lũ chồng lũ là hình thái nguy hiểm bậc nhất, thường xảy ra tại miền Trung Việt Nam. Hiện tượng này xuất hiện khi nhiều cơ chế thiên tai đồng thời tác động, tạo hiệu ứng cộng hưởng làm mức độ ngập tăng vọt và kéo dài.
Cụ thể, lũ chồng lũ hình thành khi mưa lớn tại chỗ, lũ thượng nguồn đổ về và triều cường dâng cao xảy ra cùng lúc. Khi đó, nước sông không thể thoát ra biển, mực nước dâng nhanh lên mức lịch sử và duy trì trong thời gian dài. Hệ quả là ngập sâu trên diện rộng, tàn phá hạ tầng, sản xuất và đời sống dân cư, điển hình như đợt lũ lịch sử miền Trung năm 2025 vừa qua.
Dù đối mặt với lũ sông, lũ quét, ngập đô thị hay lũ chồng lũ, việc theo dõi cảnh báo khí tượng thủy văn chính thống, mực nước sông và các cấp báo động lũ là yếu tố then chốt để đưa ra quyết định sơ tán kịp thời và bảo toàn tính mạng.

Hệ thống cảnh báo và phân cấp rủi ro thiên tai tại Việt Nam
Để đọc đúng các bản tin dự báo thời tiết và cảnh báo lũ lụt, người dân cần hiểu hệ thống thuật ngữ và phân cấp được quy định trong Quyết định 18/2021/QĐ-TTg. Đây là “ngôn ngữ chung” mà cơ quan khí tượng thủy văn sử dụng để truyền đạt mức độ nguy hiểm.
Hệ thống báo động lũ phản ánh mức độ dâng cao của mực nước sông so với ngưỡng an toàn:
- Báo động 1 (BĐ1): Mực nước bắt đầu dâng cao. Nguy cơ ngập thấp. Cần theo dõi sát diễn biến thời tiết.
- Báo động 2 (BĐ2): Mực nước có thể gây ngập lụt trên diện rộng. Rủi ro tăng cao. Các địa phương cần sẵn sàng phương án ứng phó.
- Báo động 3 (BĐ3): Mực nước ở mức khẩn cấp, đe dọa đê điều, công trình phòng lũ và trực tiếp ảnh hưởng đến tính mạng con người.
Xem thêm: Các mức báo động lũ lụt ở Việt Nam
Quyết định 18/2021/QĐ-TTg đã chi tiết hóa cấp BĐ3 thành các mức như BĐ3 + 0,3 m, BĐ3 + 1,0 m. Cách phân cấp này giúp chính quyền địa phương đánh giá chính xác hơn mức độ nghiêm trọng của lũ lịch sử và triển khai sơ tán phù hợp.
Song song với báo động lũ, rủi ro thiên tai được phân loại theo 5 cấp độ, sử dụng màu sắc trực quan để người dân dễ nhận biết:
- Cấp 1 – Xanh dương: Rủi ro thấp, ít tác động.
- Cấp 2 – Vàng: Rủi ro trung bình, cần đề phòng.
- Cấp 3 – Cam: Rủi ro lớn, thường xuất hiện khi có bão mạnh, lũ lớn.
- Cấp 4 – Đỏ: Rủi ro rất lớn, nguy hiểm trên diện rộng.
- Cấp 5 – Tím: Thảm họa. Cấp độ cao nhất, xảy ra khi có siêu bão, lũ vượt mức lịch sử hoặc vỡ đê diện rộng, gây thiệt hại nghiêm trọng về người và tài sản.
Trên đây là tất cả thông tin về các loại lũ và hình thức xuất hiện của nó. Nếu bạn có thêm bất kỳ kiến thức thắc mắc nào, hãy liên hệ 3Di để được chúng tôi giải đáp thêm nhé!




