Lũ lụt thường xảy ra vào tháng mấy? Đây không chỉ là câu hỏi về lịch thời gian, mà là nhu cầu sống còn của người dân, doanh nghiệp và du khách trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng cực đoan. Tại Việt Nam, không tồn tại một tháng lũ cố định cho cả nước. Với chiều dài hơn 1.650km, địa hình bị chia cắt mạnh và hệ thống sông ngòi dày đặc, mùa lũ hình thành theo từng vùng thủy văn, dịch chuyển từ Bắc xuống Nam và từ miền núi ra đồng bằng ven biển. Bài viết này 3Di giúp bạn xác định mùa lũ theo tháng dựa trên dữ liệu khí tượng thủy văn.
Lũ lụt thường xảy ra vào tháng mấy?
Việt Nam nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa, nơi mưa lũ chịu tác động đồng thời của nhiều cơ chế tự nhiên. Ba yếu tố cốt lõi quyết định thời điểm lũ là Dải hội tụ nhiệt đới (ITCZ), bão/áp thấp nhiệt đới trên Biển Đông, và địa hình dãy Trường Sơn.
Khi miền Bắc bước vào cuối hạ, đầu thu, thời tiết có xu hướng ổn định hơn, thì miền Trung lại bắt đầu cao điểm mưa bão. Sự dịch chuyển của ITCZ về phía nam khiến lượng mưa tập trung mạnh ở dải duyên hải Trung Bộ.
Tây Nguyên thường mưa lớn vào mùa gió mùa Tây Nam. Trong khi đó, sườn Đông Trường Sơn (miền Trung) có thể chịu hiệu ứng Phơn, gió Lào khô nóng. Đến cuối năm, quy luật đảo chiều: mưa lớn dồn về ven biển miền Trung, làm gia tăng nguy cơ lũ quét và ngập lụt.
Lũ không chỉ đến từ mưa tại chỗ. Mùa nước nổi ở Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) phụ thuộc lớn vào lượng mưa và xả lũ từ thượng nguồn sông Mekong, tạo ra độ trễ rõ rệt so với mùa mưa nội vùng.
Vì vậy không tồn tại một tháng lũ chung cho cả nước. Để xác định chính xác lũ lụt thường xảy ra vào tháng mấy, cần phân tích theo vùng thủy văn: miền Bắc, miền Trung, Tây Nguyên và ĐBSCL. Đây là chìa khóa để dự báo rủi ro và chủ động phòng tránh thiên tai.
Xem thêm: Lũ lụt thường xảy ra ở đâu tại Việt Nam?

Định nghĩa khoa học về mùa lũ tại Việt Nam
Mùa lũ không chỉ là khái niệm dân gian. Tại Việt Nam, thuật ngữ này được quy định rõ trong pháp luật để làm cơ sở vận hành hồ chứa, điều tiết dòng chảy và kích hoạt phương án phòng, chống thiên tai.
Theo Khoản 27, Điều 5 – Quyết định 18/2021/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ, mùa lũ là khoảng thời gian liên tục trong năm mà lũ thường xuyên xảy ra trên một lưu vực sông hoặc vùng địa lý xác định. Trong thực tiễn thủy văn, mùa lũ tại Việt Nam được chia thành ba dạng chính:
Lũ tiểu mãn
Thường xuất hiện vào tháng 5, trùng với tiết Tiểu Mãn trong nông lịch. Đây là đợt lũ sớm, giúp bổ sung nguồn nước cho sông suối, hồ thủy điện sau mùa khô, nhưng có thể gây thiệt hại cho hoa màu ven sông nếu mưa đến đột ngột.
Lũ chính vụ
Là giai đoạn đỉnh cao của dòng chảy, xảy ra khi mưa lớn kéo dài kết hợp bão hoặc áp thấp nhiệt đới. Thời gian lũ chính vụ thường kéo dài 3-5 tháng, thay đổi theo từng lưu vực sông như sông Hồng, sông Vu Gia – Thu Bồn hay hệ thống sông Cửu Long.
Lũ đặc biệt lớn
Là các trận lũ vượt mức quan trắc lịch sử, gây thiệt hại nghiêm trọng và buộc phải áp dụng tình huống ứng phó khẩn cấp. Điển hình là lũ miền Bắc năm 1971, lũ miền Trung năm 1999 và chuỗi lũ lớn năm 2020.
Nhìn từ góc độ pháp lý và khoa học, câu hỏi “lũ lụt thường xảy ra vào tháng mấy” không thể trả lời bằng một mốc thời gian duy nhất. Mùa lũ được xác định theo lưu vực, vùng khí hậu và quy luật dòng chảy, thay vì theo lịch tháng cố định.
Xem thêm: Tìm hiểu lũ khác lụt như thế nào?
Lịch trình mùa lũ theo phân vùng địa lý tại Việt Nam
Để trả lời chính xác câu hỏi “lũ lụt thường xảy ra vào tháng mấy”, cần nhìn theo từng vùng địa lý, lưu vực sông. Dưới đây là khung thời gian rủi ro chính tại các khu vực trọng điểm.
Bắc Bộ (tháng 6 – tháng 10)
Khu vực Bắc Bộ (Tây Bắc, Đông Bắc và Đồng bằng sông Hồng) chịu ảnh hưởng trực tiếp của mùa mưa hè và bão trên Vịnh Bắc Bộ.
- Thời gian mùa lũ: từ 15/6 đến 31/10
- Đỉnh lũ: thường rơi vào tháng 8, khi đất đã bão hòa nước và bão xuất hiện dày hơn
Rủi ro chính
- Lũ sông: Hệ thống sông Hồng, sông Thái Bình có đặc điểm nước lên nhanh ở thượng nguồn nhưng rút chậm ở hạ lưu, tạo áp lực lớn cho hệ thống đê điều.
- Lũ quét và sạt lở đất: Xảy ra sớm vào tháng 6-7 tại các tỉnh miền núi như Hà Giang, Lào Cai, Yên Bái, do mưa cường suất lớn trên địa hình dốc.
Miền Trung (tháng 9 – tháng 12)
Miền Trung là khu vực có rủi ro lũ lụt cao nhất cả nước, với cơ chế lũ chồng lũ đặc trưng.
Thời gian mùa lũ: từ tháng 9 đến tháng 12
Giai đoạn nguy hiểm nhất là từ tháng 10 đến tháng 11. Giai đoạn này là sự kết hợp của bão/áp thấp nhiệt đới, không khí lạnh và gió Đông bị dãy Trường Sơn chắn lại tạo ra những đợt mưa cực lớn, có thể đạt hàng trăm đến hàng nghìn mm chỉ trong vài ngày.
Và thực tế gần đây, các đợt lũ năm 2024 và xu hướng dự báo 2025 cho thấy mưa lũ tại miền Trung ngày càng cực đoan, với mực nước nhiều sông thường xuyên vượt báo động 3 vào tháng 11, gây ngập lụt diện rộng từ Hà Tĩnh đến Quảng Ngãi.
Nam Bộ và Tây Nguyên
Tây Nguyên
- Mùa lũ: trùng với mùa mưa gió mùa Tây Nam, từ tháng 6 đến tháng 11
- Rủi ro cao: sạt lở đất tại sườn dốc vào cuối mùa mưa (tháng 10-11)
Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL)
- Thời gian: bắt đầu tháng 7, đạt đỉnh tháng 10, kết thúc tháng 11
- Tính chất: thường là lũ hiền, mang phù sa và nguồn lợi thủy sản
- Nguy cơ: nếu lũ về quá sớm (tháng 8) hoặc quá muộn kết hợp triều cường, có thể gây thiệt hại cho lúa vụ 3 và vườn cây ăn trái
TP. Hồ Chí Minh
Cần phân biệt lũ lụt và triều cường. Tại TP.HCM, ngập nặng thường do triều cường, không phải mưa lớn.
- Thời điểm đỉnh triều: các ngày Rằm và Mùng 1 âm lịch trong tháng 9-12 Âm lịch (khoảng tháng 10 đến tháng 1 Dương lịch)
- Mực nước: có thể vượt 1,70 m, gây ngập sâu tại Quận 7, Nhà Bè, Bình Chánh, ngay cả khi không có mưa
Bảng tổng hợp lịch trình mùa lũ trên toàn quốc
Bảng dưới đây giúp bạn nhanh chóng xác định lũ lụt thường xảy ra vào tháng mấy tại từng khu vực, từ đó chủ động lên kế hoạch du lịch, công tác và quản lý rủi ro.
| Khu vực | Thời gian mùa lũ (theo pháp lý) | Tháng đỉnh điểm | Loại hình rủi ro chính |
|---|---|---|---|
| Bắc Bộ | 15/6 – 31/10 | Tháng 8 | Lũ sông, lũ quét, sạt lở đất |
| Bắc Trung Bộ | 01/7 – 30/11 | Tháng 9 – 10 | Lũ quét, ngập lụt diện rộng |
| Nam Trung Bộ | 01/9 – 15/12 | Tháng 10 – 11 | Bão mạnh, lũ lớn, sạt lở núi |
| Tây Nguyên | 15/6 – 30/11 | Tháng 9 – 10 | Lũ quét, sạt lở đất |
| Nam Bộ (ĐBSCL) | 15/6 – 30/11 | Tháng 10 | Ngập lũ kéo dài, mùa nước nổi |
| TP. Hồ Chí Minh | Quanh năm | Tháng 10 – 12 | Triều cường kết hợp mưa lớn |
Tóm lại, lũ lụt tại Việt Nam không xảy ra trong một tháng cố định. Thời điểm rủi ro cao phụ thuộc vào vùng khí hậu, lưu vực sông và cơ chế thủy văn, dao động từ tháng 6 đến tháng 12, và kéo dài sang đầu năm sau ở các đô thị chịu ảnh hưởng triều cường.




